Kết quả bóng đá trận UMECIT vs Deportivo Saprissa, 07:00 ngày 30/07/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 07:00 ngày 30/07/2026
UMECIT 1 Kết thúc HT 0-1 2
Deportivo Saprissa
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| UMECIT | Phút | |
| 37' | Kendall Jamaal Waston Manley | |
| Alberto Garcia | 44' | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Mariano Nestor Torres | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 2 Orlando Sinclair(Assists:Kendall Jamaal Waston Manley) (Kiến tạo: Kendall Jamaal Waston Manley) | |
| 62' | Luis Paradela | |
| Andres Palmezano | 62' | |
| 70' | Gerald Taylor | |
| Alberto Saldana(Assists:Erick Eleazar Rodriguez Martinez) (Kiến tạo: Erick Eleazar Rodriguez Martinez) 1 - 2 ⚽ | 76' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 5 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 15 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 4 | 24 |
Chủ = UMECIT · Khách = Deportivo Saprissa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UMECIT | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 7 (24%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích gần đây — UMECIT
HBHHTHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Alianza FC (PAN) | 0-0 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 16/05/26 | UMECIT | 0-3 (0-1) | Plaza Amador | - | - | B |
| 11/05/26 | Plaza Amador | 2-2 (1-1) | UMECIT | - | - | H |
| 07/05/26 | Union Cocle | 1-1 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | UMECIT | 5-2 (2-2) | Tauro FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Plaza Amador | 2-2 (0-0) | UMECIT | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | CD Arabe Unido | 1-1 (0-0) | UMECIT | -0.25 | 2 | H |
| 14/04/26 | Sporting San Miguelito | 2-2 (1-0) | UMECIT | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 29/03/26 | Veraguas FC | 1-4 (1-0) | UMECIT | - | - | T |
| 24/03/26 | UMECIT | 1-0 (0-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 17/03/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Union Cocle | - | - | H |
| 09/03/26 | CA Independente | 1-1 (0-1) | UMECIT | - | - | H |
| 01/03/26 | UMECIT | 3-0 (1-0) | CD Universitario | - | - | T |
| 21/02/26 | San Francisco FC | 2-1 (0-1) | UMECIT | - | - | B |
| 12/02/26 | Tauro FC | 3-1 (1-1) | UMECIT | - | - | B |
| 08/02/26 | UMECIT | 2-2 (1-1) | Sporting San Miguelito | - | - | H |
| 31/01/26 | Alianza FC (PAN) | 2-1 (1-1) | UMECIT | - | - | B |
| 27/01/26 | UMECIT | 1-0 (0-0) | Plaza Amador | - | - | T |
| 20/01/26 | UMECIT | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Saprissa
TBBTTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Deportivo Saprissa | 5-1 (0-0) | Perez Zeledon | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Deportivo Saprissa | 0-1 (0-1) | Herediano | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Herediano | 2-0 (0-0) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-0 (1-0) | Municipal Liberia | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Municipal Liberia | 1-1 (1-0) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Puntarenas | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Deportivo Saprissa | 5-0 (1-0) | Guadalupe FC | +2 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Alajuelense | 1-1 (1-1) | Deportivo Saprissa | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Deportivo Saprissa | 3-1 (1-0) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Deportivo Saprissa | 1-2 (0-0) | Municipal Liberia | +1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Deportivo Saprissa | 4-0 (0-0) | Perez Zeledon | +1.5 | 3 | T |
| 30/03/26 | Deportivo Saprissa | 5-1 (3-1) | Municipal Liberia | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Municipal Liberia | 1-1 (1-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | AD San Carlos | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (0-0) | Herediano | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/03/26 | Deportivo Saprissa | 1-2 (1-1) | Sporting San Jose | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Guadalupe FC | 0-2 (0-0) | Deportivo Saprissa | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (1-1) | Alajuelense | +0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
159
Sút cầu môn
33
Tấn công
8187
Tấn công nguy hiểm
5649
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
2011
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
310377
TL chuyền bóng thành công
80%75%
Phạm lỗi
1120
Việt vị
32
Cứu thua
22
Tắc bóng
69
Quả ném biên
2032
Cắt bóng
112
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
3229
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.750.81
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
46 54
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UMECIT (29 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Deportivo Saprissa (17 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UMECIT (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Deportivo Saprissa (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UMECIT | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935-7-16 | |
| Sân nhà | Ricardo Saprissa | |
| 0 | Sức chứa | 23112 |
| HLV | Paulo Wanchope | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.03 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.97 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.92 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.07 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.55 | 2.33 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.68 ↑ | 1.06 ↓ | 3.67 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.92 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.07 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.02 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.07 | 1.95 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.09 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 3.28 | 2.08 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 14.70 ↑ | 4.91 ↑ | 1.18 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 25.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.73 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.74 | 3.10 | 2.28 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.73 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 30.26 ↑ | 5.56 ↑ | 1.14 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.00 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.35 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 119.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UMECIT | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Deportivo Saprissa | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).