Kết quả bóng đá trận UMF Njardvik vs Vestri, 21:00 ngày 08/08/2026

Hạng 1 Iceland · 21:00 ngày 08/08/2026
UMF Njardvik
3 Kết thúc HT 1-1 1
Vestri
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

UMF Njardvik Phút Vestri
1' 0 - 1 Johannes Selven
40' Thibang Sindile Theophilus Phete
Valdimar Johannsson 1 - 1 45'
HT 1-1
Oumar Diouck 2 - 1 64'
Oumar Diouck 3 - 1 74'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 72
Hòa 00 01
Bại 22 37
Ghi bàn 52 238
Mất bàn 54 1724
Điểm 33 217

Chủ = UMF Njardvik · Khách = Vestri

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UMF Njardvik (32)Hiệp 1 / Cả trậnVestri (34)
9 (28%)Thắng/Thắng4 (12%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
8 (25%)Hòa/Thắng6 (18%)
2 (6%)Hòa/Hòa2 (6%)
5 (16%)Hòa/Bại6 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (16%)Bại/Bại12 (35%)

Bảng xếp hạng

UMF Njardvik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2111283628355
Sân nhà108112510255
Sân khách113171118105
6 gần64021112--

Vestri

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2183103041278
Sân nhà106132018197
Sân khách11227102387
6 gần6015622--

Thành tích đối đầu (8 trận)

UMF Njardvik 7 (88%)Hòa 0 (0%)Vestri 1 (13%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D128/05/26Vestri0-3 (0-3)UMF Njardvik6-403T
ICE D112/08/23UMF Njardvik2-0 (1-0)Vestri2-703T
ICE D103/06/23Vestri2-0 (2-0)UMF Njardvik--0.253B
ICE CH B26/01/19UMF Njardvik2-1 (1-0)Vestri2-12+13.25T
ICE D202/09/17UMF Njardvik3-1 (2-0)Vestri---T
ICE D224/06/17Vestri2-4 (0-2)UMF Njardvik---T
ICE D224/09/16Vestri2-3 (1-1)UMF Njardvik---T
ICE D216/07/16UMF Njardvik2-1 (1-0)Vestri3-6-0.252.75T

Thành tích gần đây — UMF Njardvik

TTBTTBTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D129/07/26KFR Aegir0-1 (0-1)UMF Njardvik2-4+1.253.5T
ICE D125/07/26UMF Njardvik3-2 (1-1)HK Kopavogs10-4+0.253.25T
ICE D118/07/26Fylkir4-1 (4-0)UMF Njardvik9-2-0.53.25B
ICE D111/07/26UMF Njardvik5-4 (3-3)Grindavik6-1+13T
ICE D104/07/26UMF Njardvik1-0 (0-0)Throttur Reykjavik15-203.25T
ICE D127/06/26Afturelding2-0 (0-0)UMF Njardvik4-5-0.253.25B
ICE D120/06/26UMF Njardvik1-0 (1-0)Leiknir Reykjavik6-8+13T
ICE D113/06/26Volsungur husavik2-1 (0-1)UMF Njardvik6-12+1.253.25B
ICE D106/06/26UMF Njardvik5-1 (2-1)IR Reykjavik6-8+0.53.25T
ICE D131/05/26UMF Njardvik1-2 (0-0)Grotta Seltjarnarnes4-4+13.25B
ICE D128/05/26Vestri0-3 (0-3)UMF Njardvik6-403T
ICE D123/05/26UMF Njardvik0-0 (0-0)KFR Aegir9-4+1.253.25H
ICE D119/05/26HK Kopavogs2-0 (0-0)UMF Njardvik2-303.25B
ICE CUP14/05/26Afturelding5-2 (1-0)UMF Njardvik9-8-0.253B
ICE D109/05/26UMF Njardvik2-0 (1-0)Fylkir3-4-0.252.75T
ICE D101/05/26Grindavik0-0 (0-0)UMF Njardvik6-10+0.53.25H
ICE D125/04/26Throttur Reykjavik2-0 (0-0)UMF Njardvik5-603.25B
ICE CUP03/04/26Tindastoll Sauda0-1 (0-0)UMF Njardvik---T
ICE CUP31/03/26UMF Njardvik5-2 (5-0)Hviti Riddarinn8-0--T
ICE LC28/02/26KR Reykjavik5-1 (2-1)UMF Njardvik9-2-1.53.75B

Thành tích gần đây — Vestri

BHBBBBBHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/26 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D103/08/26Vestri0-3 (0-2)Grotta Seltjarnarnes12-4+0.53.75B
UEFA ECL31/07/26Vestri1-1 (1-1)FK Rigas Futbola skola4-2-1.753.25H
UEFA ECL23/07/26FK Rigas Futbola skola4-1 (3-0)Vestri11-1-33.75B
ICE D121/07/26HK Kopavogs6-2 (4-0)Vestri9-2-0.753.5B
UEFA EL17/07/26Vestri0-3 (0-2)Qarabag1-13-2.753.25B
ICE D114/07/26Vestri2-5 (0-5)Fylkir7-2-0.53B
UEFA EL09/07/26Qarabag3-0 (2-0)Vestri9-0-2.53.5B
ICE D104/07/26Grindavik0-0 (0-0)Vestri4-803H
ICE D127/06/26Throttur Reykjavik1-1 (0-1)Vestri8-1-13.5H
ICE D121/06/26Vestri2-0 (0-0)Afturelding--0.53.25T
ICE D117/06/26Vestri3-2 (2-1)KFR Aegir4-4+13.25T
ICE D113/06/26Leiknir Reykjavik1-0 (0-0)Vestri4-303B
ICE D106/06/26Vestri5-1 (1-1)Volsungur husavik6-4+1.253.25T
ICE D131/05/26IR Reykjavik0-1 (0-0)Vestri7-4-0.253.25T
ICE D128/05/26Vestri0-3 (0-3)UMF Njardvik6-403B
ICE D123/05/26Grotta Seltjarnarnes5-3 (1-1)Vestri10-503B
ICE D117/05/26KFR Aegir1-2 (0-0)Vestri3-8+0.753T
ICE CUP14/05/26Vestri0-4 (0-4)Grotta Seltjarnarnes8-3+13.5B
ICE D109/05/26Vestri4-3 (2-1)HK Kopavogs4-10-0.253T
ICE D105/05/26Fylkir2-0 (0-0)Vestri8-4-0.752.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
5
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
76
70
Tấn công nguy hiểm
35
26
Sút ngoài cầu môn
4
1
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T7 H0 B1
T1 H0 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UMF Njardvik (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Vestri (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

UMF Njardvik (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Vestri (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
63
1 Bàn
14
2 Bàn
22
3 Bàn
22
4+ Bàn
137
B.thắng H1
1119
B.thắng H2
UMF NjardvikVestri

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
01
T/H
10
T/B
34
H/T
21
H/H
43
H/B
00
B/T
01
B/H
14
B/B
UMF NjardvikVestri

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
64
Thắng 1
23
Hòa
21
Thua 1
610
Thua 2+
UMF NjardvikVestri

Thông tin đội bóng

UMF Njardvik Thông tin Vestri
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
David Smari Lamude HLV Jon Thor Hauksson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.534.405.000.873.250.920.841.000.90
Live1.40 ↓4.75 ↑6.50 ↑0.99 ↑3.250.81 ↓0.85 ↑1.250.89 ↓
Mansion88Sớm1.514.104.700.993.250.770.881.000.88
Live1.15 ↓4.60 ↑28.00 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓3.44 ↑0.250.13 ↓
InterwettenSớm1.753.953.801.053.500.65---
Live1.01 ↓26.00 ↑90.00 ↑2.40 ↑4.500.23 ↓---
10BETSớm1.703.803.700.863.250.78---
Live1.41 ↓4.60 ↑5.80 ↑0.89 ↑3.250.79 ↑---
12betSớm1.514.104.700.993.250.770.881.000.88
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.534.404.600.963.250.800.881.000.88
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.63 ↑4.500.20 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
SbobetSớm1.493.964.580.753.001.050.901.000.92
Live1.13 ↓5.20 ↑19.00 ↑3.57 ↑4.500.14 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.733.983.670.903.250.860.940.750.84
Live1.15 ↓5.85 ↑25.00 ↑2.08 ↑4.500.36 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm1.534.204.500.442.501.60---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.30 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm1.683.803.600.763.250.760.810.750.71
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.65 ↑4.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.574.354.260.953.500.810.931.000.85
Live1.17 ↓6.02 ↑30.85 ↑3.05 ↑4.500.24 ↓0.42 ↓0.001.87 ↑
BwinSớm1.524.104.501.103.500.63---
Live1.01 ↓71.00 ↑251.00 ↑0.71 ↓4.500.90 ↑---
1xBetSớm1.763.953.821.123.500.670.340.001.82
Live1.01 ↓26.00 ↑51.00 ↑3.56 ↑4.500.20 ↓0.46 ↑0.001.70 ↓
Bet 365Sớm1.534.204.500.883.250.930.901.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.574.004.401.053.500.70---
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑1.80 ↑4.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.