Kết quả bóng đá trận UMF Selfoss vs Magni, 21:00 ngày 29/08/2026

Hạng 2 Iceland · 21:00 ngày 29/08/2026
UMF Selfoss
6 Kết thúc HT 3-0 0
Magni
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

UMF Selfoss Phút Magni
1 - 0 22'
2 - 0 22'
25'
3 - 0 35'
4 - 0 45'
HT 3-0
5 - 0 63'
64'
90+3'
6 - 0 90+6'
7 - 0 90+9'
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 11 22
Bại 01 13
Ghi bàn 114 3122
Mất bàn 38 1220
Điểm 74 2317

Chủ = UMF Selfoss · Khách = Magni

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UMF Selfoss (33)Hiệp 1 / Cả trậnMagni (27)
16 (48%)Thắng/Thắng5 (19%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
4 (12%)Hòa/Thắng4 (15%)
1 (3%)Hòa/Hòa4 (15%)
2 (6%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (12%)Bại/Bại9 (33%)

Bảng xếp hạng

UMF Selfoss

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2011635134392
Sân nhà106313016212
Sân khách105322118182
6 gần6411178--

Magni

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng207493450258
Sân nhà106222616204
Sân khách10127834511
6 gần6321114--

Thành tích đối đầu (4 trận)

UMF Selfoss 1 (25%)Hòa 1 (25%)Magni 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D220/06/26Magni4-1 (0-0)UMF Selfoss10-7--B
ICE CUP25/05/22UMF Selfoss1-1 (1-0)Magni6-1+1.753.5H
ICE D109/08/18Magni3-1 (1-0)UMF Selfoss-03B
ICE D126/05/18UMF Selfoss2-1 (0-0)Magni9-5+0.52.75T

Thành tích gần đây — UMF Selfoss

THTBTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D223/08/26Throttur Vogum1-3 (1-1)UMF Selfoss9-7--T
ICE D220/08/26UMF Selfoss2-2 (2-1)Kari Akranes3-8+0.754H
ICE D215/08/26UMF Selfoss6-2 (3-2)Fjolnir7-5--T
ICE D211/08/26Vikingur Olafsvik2-0 (1-0)UMF Selfoss4-703.5B
ICE LLC05/08/26UMF Selfoss4-0 (1-0)Ymir9-4+1.753.75T
ICE D230/07/26UMF Selfoss2-1 (2-1)Dalvik Reynir5-10+0.53.5T
ICE D226/07/26Kormakur2-5 (2-1)UMF Selfoss---T
ICE D218/07/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-0)UMF Selfoss9-3--T
ICE D211/07/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Hviti Riddarinn10-2--H
ICE LLC09/07/26UMF Selfoss5-0 (4-0)Arborg12-4+24.5T
ICE D204/07/26KF Gardabaer2-3 (1-2)UMF Selfoss4-2--T
ICE D227/06/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Haukar Hafnarfjordur5-12-0.253.75H
ICE D220/06/26Magni4-1 (0-0)UMF Selfoss10-7--B
ICE D216/06/26UMF Selfoss3-1 (1-0)Throttur Vogum6-2+13.5T
ICE D211/06/26Kari Akranes2-2 (0-0)UMF Selfoss6-7+0.254H
ICE D206/06/26Fjolnir2-3 (0-1)UMF Selfoss11-6-0.253.75T
ICE D231/05/26UMF Selfoss3-1 (2-0)Vikingur Olafsvik7-12+13.25T
ICE D223/05/26Dalvik Reynir2-2 (1-2)UMF Selfoss10-4+0.53H
ICE D216/05/26UMF Selfoss2-1 (1-0)Kormakur7-8--T
ICE D209/05/26Hviti Riddarinn1-1 (0-1)UMF Selfoss6-3--H

Thành tích gần đây — Magni

THTBTHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D223/08/26Magni3-1 (1-1)Vikingur Olafsvik0-4--T
ICE D220/08/26Dalvik Reynir1-1 (0-0)Magni5-4-0.753.5H
ICE D215/08/26Magni3-0 (1-0)Kormakur4-1--T
ICE D208/08/26Hviti Riddarinn1-0 (1-0)Magni2-5--B
ICE D230/07/26Magni3-0 (2-0)Fjardabyggd Leiknir4-7-0.753.75T
ICE D225/07/26Magni1-1 (0-0)KF Gardabaer6-3--H
ICE D218/07/26Magni5-2 (1-2)Fjolnir---T
ICE D212/07/26Magni2-5 (2-2)Haukar Hafnarfjordur4-4-1.253.75B
ICE D204/07/26Magni4-3 (2-2)Throttur Vogum3-4--T
ICE D227/06/26Kari Akranes1-1 (0-0)Magni8-3--H
ICE D220/06/26Magni4-1 (0-0)UMF Selfoss10-7--T
ICE D214/06/26Vikingur Olafsvik3-1 (1-0)Magni6-3-1.253.75B
ICE D211/06/26Magni0-2 (0-1)Dalvik Reynir10-5-0.53B
ICE D206/06/26Kormakur7-1 (4-1)Magni4-7-0.753.25B
ICE D231/05/26Magni1-1 (1-1)Hviti Riddarinn10-403.5H
ICE D223/05/26Fjardabyggd Leiknir4-0 (4-0)Magni5-3--B
ICE D216/05/26KF Gardabaer1-2 (0-1)Magni5-5--T
ICE D209/05/26Haukar Hafnarfjordur6-1 (0-1)Magni14-4--B
ICE D201/05/26Fjolnir4-1 (2-1)Magni3-5-13.5B
ICE LCB26/04/26Magni1-1 (1-0)Hottur Egilsstadir---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
19
8
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
82
66
Tấn công nguy hiểm
47
28
Sút ngoài cầu môn
10
6
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UMF Selfoss (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Magni (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

UMF Selfoss (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 2 (22%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOV

Magni (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
05
1 Bàn
51
2 Bàn
31
3 Bàn
00
4+ Bàn
107
B.thắng H1
93
B.thắng H2
UMF SelfossMagni

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
20
T/H
00
T/B
00
H/T
12
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
14
B/B
UMF SelfossMagni

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
52
Thắng 1
65
Hòa
01
Thua 1
27
Thua 2+
UMF SelfossMagni

Thông tin đội bóng

UMF Selfoss Thông tin Magni
1936 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
ISL Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.444.805.250.863.750.910.871.250.85
Live1.33 ↓5.50 ↑6.50 ↑0.98 ↑4.250.80 ↓0.81 ↓1.500.91 ↑
InterwettenSớm1.434.805.250.653.501.05---
Live1.01 ↓16.00 ↑60.00 ↑3.40 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm1.374.405.000.863.750.75---
Live1.40 ↑4.50 ↑4.90 ↓0.73 ↓3.750.91 ↑---
WewbetSớm1.454.654.700.853.750.850.891.250.81
Live1.43 ↓4.72 ↑4.89 ↑0.81 ↓3.750.89 ↑0.83 ↓1.250.87 ↑
LadbrokesSớm1.444.804.800.252.502.60---
Live1.33 ↓5.50 ↑5.50 ↑0.50 ↑3.501.45 ↓---
18BetSớm1.364.805.250.814.000.710.761.250.76
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑9.01 ↑6.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.265.716.970.854.000.890.951.750.79
Live1.39 ↑5.03 ↓5.33 ↓0.97 ↑4.000.79 ↓0.88 ↓1.250.88 ↑
BwinSớm1.444.754.750.633.501.10---
Live1.444.754.750.633.501.10---
1xBetSớm1.544.604.500.753.500.961.231.500.58
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑2.13 ↑4.500.37 ↓1.46 ↑0.250.55 ↓
Bet 365Sớm1.504.504.200.953.750.850.851.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.00 ↑4.500.17 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm1.404.505.000.623.501.10---
Live1.404.505.000.623.501.10---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
UMF Selfoss+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Magni-1 1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).