Kết quả bóng đá trận UMF Selfoss vs Ymir, 01:00 ngày 05/08/2026
Lower Cúp Liên đoàn Iceland · 01:00 ngày 05/08/2026
UMF Selfoss 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Ymir
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| UMF Selfoss | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 26 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 21 | 14 |
Chủ = UMF Selfoss · Khách = Ymir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UMF Selfoss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (48%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Thành tích gần đây — UMF Selfoss
TTTHTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | UMF Selfoss | 2-1 (2-1) | Dalvik Reynir | +0.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Kormakur | 2-5 (2-1) | UMF Selfoss | - | - | T |
| 18/07/26 | Fjardabyggd Leiknir | 0-1 (0-0) | UMF Selfoss | - | - | T |
| 11/07/26 | UMF Selfoss | 2-2 (0-1) | Hviti Riddarinn | - | - | H |
| 09/07/26 | UMF Selfoss | 5-0 (4-0) | Arborg | +2 | 4.5 | T |
| 04/07/26 | KF Gardabaer | 2-3 (1-2) | UMF Selfoss | - | - | T |
| 27/06/26 | UMF Selfoss | 2-2 (0-1) | Haukar Hafnarfjordur | -0.25 | 3.75 | H |
| 20/06/26 | Magni | 4-1 (0-0) | UMF Selfoss | - | - | B |
| 16/06/26 | UMF Selfoss | 3-1 (1-0) | Throttur Vogum | +1 | 3.5 | T |
| 11/06/26 | Kari Akranes | 2-2 (0-0) | UMF Selfoss | +0.25 | 4 | H |
| 06/06/26 | Fjolnir | 2-3 (0-1) | UMF Selfoss | -0.25 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | UMF Selfoss | 3-1 (2-0) | Vikingur Olafsvik | +1 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Dalvik Reynir | 2-2 (1-2) | UMF Selfoss | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | UMF Selfoss | 2-1 (1-0) | Kormakur | - | - | T |
| 09/05/26 | Hviti Riddarinn | 1-1 (0-1) | UMF Selfoss | - | - | H |
| 02/05/26 | UMF Selfoss | 2-4 (1-4) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | B |
| 05/04/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-1 (0-0) | UMF Selfoss | - | - | B |
| 28/03/26 | UMF Selfoss | 7-1 (5-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | T |
| 21/03/26 | KA Asvellir | 0-3 (0-2) | UMF Selfoss | - | - | T |
| 15/03/26 | Vikingur Olafsvik | 3-0 (2-0) | UMF Selfoss | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ymir
TBBTBHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Ymir | 1-0 (1-0) | KH Hlidarendi | -0.5 | 4 | T |
| 18/07/26 | Augnablik Kopavogur | 3-1 (1-0) | Ymir | - | - | B |
| 12/07/26 | Ymir | 1-2 (0-0) | Tindastoll Sauda | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/07/26 | Hviti Riddarinn | 0-2 (0-1) | Ymir | -1 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | Ymir | 2-3 (0-1) | KV Reykjavik | +0.25 | 4.25 | B |
| 28/06/26 | Reynir Sandgerdi | 2-2 (1-2) | Ymir | -1 | 4 | H |
| 21/06/26 | Ymir | 2-3 (1-1) | HotturHuginn | +0.25 | 3.5 | B |
| 16/06/26 | FC Arbaer | 2-3 (1-2) | Ymir | +0.75 | 4 | T |
| 12/06/26 | Ymir | 2-0 (1-0) | KA Asvellir | +0.25 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | KF Fjallabyggdar | 0-0 (0-0) | Ymir | - | - | H |
| 02/06/26 | UMF Vidir | 3-1 (2-1) | Ymir | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Ymir | 4-0 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 16/05/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (1-1) | Ymir | -0.75 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Ymir | 0-3 (0-1) | Augnablik Kopavogur | - | - | B |
| 02/05/26 | Tindastoll Sauda | 5-1 (2-1) | Ymir | - | - | B |
| 11/04/26 | Ymir | 4-3 (1-1) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 03/04/26 | Afturelding | 6-1 (3-1) | Ymir | - | - | B |
| 28/03/26 | Ymir | 10-0 (7-0) | KFS Vestmannaeyjar | - | - | T |
| 21/03/26 | Ymir | 7-0 (4-0) | Falkar | - | - | T |
| 14/03/26 | Haukar Hafnarfjordur | 5-0 (2-0) | Ymir | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Tấn công
159
Tấn công nguy hiểm
72
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
24%76%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%76%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UMF Selfoss (27 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Ymir (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UMF Selfoss (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 1 (14%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO
Ymir (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UMF Selfoss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| ISL | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.10 | 8.10 | 0.78 | 4.00 | 0.98 | 0.98 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.98 | 0.81 ↓ | 1.25 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 5.40 | 7.80 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.70 ↑ | 17.00 ↑ | 0.86 ↓ | 4.50 | 0.96 ↑ | 0.88 | 1.50 | 0.96 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.40 | 7.80 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 17.00 ↑ | 0.99 ↑ | 4.75 | 0.83 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.30 | 6.70 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.30 ↑ | 12.50 ↑ | 0.81 ↓ | 4.50 | 0.89 ↑ | 0.79 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 5.20 | 6.60 | 0.91 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.60 ↑ | 10.50 ↑ | 0.90 ↓ | 4.75 | 0.90 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 5.60 | 8.90 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.80 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.40 ↑ | 24.00 ↑ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.75 | 7.50 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 6.00 | 7.00 | 0.40 | 3.00 | 1.74 | 0.91 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.75 ↑ | 15.00 ↑ | 0.78 ↑ | 4.50 | 0.98 ↓ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 6.01 | 6.83 | 0.76 | 3.75 | 0.94 | 0.77 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.13 ↑ | 15.60 ↑ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.91 ↓ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.75 | 7.75 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 8.75 ↑ | 15.50 ↑ | 0.78 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 6.10 | 9.35 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.14 ↓ | 8.83 ↑ | 12.30 ↑ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.91 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.00 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.00 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.70 | 4.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.