Kết quả bóng đá trận UMF Selfoss (W) vs Fjardab Hottur Leiknir (W), 20:30 ngày 18/08/2026

Hạng 1 Nữ Iceland · 20:30 ngày 18/08/2026
UMF Selfoss (W)
Sắp đá --:--:--
Fjardab Hottur Leiknir (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 01 01
Bại 11 45
Ghi bàn 77 2219
Mất bàn 58 1624
Điểm 64 1813

Chủ = UMF Selfoss (W) · Khách = Fjardab Hottur Leiknir (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UMF Selfoss (W) (22)Hiệp 1 / Cả trậnFjardab Hottur Leiknir (W) (22)
6 (27%)Thắng/Thắng5 (23%)
2 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng2 (9%)
2 (9%)Hòa/Hòa3 (14%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
7 (32%)Bại/Bại9 (41%)

Bảng xếp hạng

UMF Selfoss (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng137152821224
Sân nhà6501123153
Sân khách7214161874
6 gần6402158--

Fjardab Hottur Leiknir (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135352322187
Sân nhà74031512126
Sân khách613281066
6 gần6411149--

Thành tích đối đầu (2 trận)

UMF Selfoss (W) 0 (0%)Hòa 1 (50%)Fjardab Hottur Leiknir (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD106/07/24Fjardab Hottur Leiknir (W)3-0 (0-0)UMF Selfoss (W)---B
ICE LD105/05/24UMF Selfoss (W)2-2 (1-2)Fjardab Hottur Leiknir (W)2-6--H

Thành tích gần đây — UMF Selfoss (W)

TTBBTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD115/08/26Volsungur Husavik (W)2-3 (2-0)UMF Selfoss (W)---T
ICE LD111/08/26UMF Selfoss (W)2-0 (0-0)Haukar (W)4-803.5T
ICE LD130/07/26HK Kopavogur (W)3-2 (2-0)UMF Selfoss (W)---B
ICE LD124/07/26UMF Selfoss (W)0-1 (0-1)Keflavik (W)5-3-0.253.25B
ICE LD118/07/26Tindastoll Neisti (W)1-6 (1-3)UMF Selfoss (W)---T
ICE LD110/07/26UMF Selfoss (W)2-1 (0-0)KR Reykjavik (W)2-11-1.254T
ICE LD121/06/26UMF Selfoss (W)3-0 (1-0)Grotta (W)4-6-1.253.5T
ICE LD112/06/26IA Akranes (W)5-1 (3-0)UMF Selfoss (W)0-6-0.253.25B
ICE LD130/05/26UMF Selfoss (W)2-0 (2-0)Volsungur Husavik (W)2-703.25T
ICE LD125/05/26Haukar (W)3-1 (1-0)UMF Selfoss (W)4-7-13.5B
ICE LD121/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)UMF Selfoss (W)7-1-0.753.5H
ICE WC16/05/26UMF Selfoss (W)0-7 (0-3)Hafnarfjordur (W)2-12--B
ICE LD109/05/26UMF Selfoss (W)3-1 (2-0)Tindastoll Neisti (W)---T
ICE LD103/05/26KR Reykjavik (W)4-3 (0-1)UMF Selfoss (W)11-3--B
ICE WC26/04/26UMF Selfoss (W)2-1 (1-1)Haukar (W)---T
ICE WC19/04/26UMF Selfoss (W)7-1 (5-0)Augnablik (W)---T
ICE WLC11/04/26UMF Selfoss (W)0-0 (0-0)IA Akranes (W)---H
ICE WLC02/04/26Grotta (W)6-4 (1-3)UMF Selfoss (W)6-0-1.253.5B
ICE WLC20/03/26KR Reykjavik (W)2-0 (0-0)UMF Selfoss (W)---B
ICE WLC28/02/26UMF Selfoss (W)3-0 (1-0)Haukar (W)---T

Thành tích gần đây — Fjardab Hottur Leiknir (W)

BTHTTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD115/08/26Haukar (W)3-1 (3-0)Fjardab Hottur Leiknir (W)2-6--B
ICE LD109/08/26Fjardab Hottur Leiknir (W)3-2 (1-0)HK Kopavogur (W)---T
ICE LD124/07/26Grotta (W)3-3 (1-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)10-6-1.253.5H
ICE LD118/07/26Fjardab Hottur Leiknir (W)2-0 (0-0)IA Akranes (W)---T
ICE LD110/07/26Volsungur Husavik (W)0-2 (0-0)Fjardab Hottur Leiknir (W)---T
ICE LD127/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)3-1 (0-1)Keflavik (W)---T
ICE LD122/06/26Tindastoll Neisti (W)3-1 (1-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)2-10+2.254.75B
ICE WC17/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)1-7 (0-5)Fram Reykjavik (W)---B
ICE LD114/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)1-2 (1-2)KR Reykjavik (W)---B
ICE LD130/05/26Fjardab Hottur Leiknir (W)2-3 (1-3)Haukar (W)---B
ICE LD125/05/26HK Kopavogur (W)1-1 (1-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)9-5-1.253.25H
ICE LD119/05/26Fjardab Hottur Leiknir (W)0-2 (0-0)Grotta (W)---B
ICE WC16/05/26Fylkir (W)1-2 (0-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)7-6--T
ICE LD109/05/26IA Akranes (W)0-0 (0-0)Fjardab Hottur Leiknir (W)---H
ICE LD103/05/26Fjardab Hottur Leiknir (W)4-2 (2-1)Volsungur Husavik (W)---T
ICE WC26/04/26Fjardab Hottur Leiknir (W)7-0 (6-0)Volsungur Husavik (W)---T
ICE WC19/04/26Fjardab Hottur Leiknir (W)6-1 (3-0)Einherji (W)---T
ICE WLC14/03/26Fjardab Hottur Leiknir (W)0-10 (0-3)Trottur Reykjavik (W)---B
ICE WLC07/03/26Hafnarfjordur (W)11-1 (5-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)---B
ICE WLC28/02/26Fjardab Hottur Leiknir (W)0-9 (0-5)Thor KA Akureyri (W)---B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UMF Selfoss (W) (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Fjardab Hottur Leiknir (W) (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 3.55 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

UMF Selfoss (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Fjardab Hottur Leiknir (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
22
1 Bàn
30
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
82
B.thắng H2
UMF Selfoss (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
12
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
30
B/B
UMF Selfoss (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
32
Thắng 1
23
Hòa
32
Thua 1
57
Thua 2+
UMF Selfoss (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)

Thông tin đội bóng

UMF Selfoss (W) Thông tin Fjardab Hottur Leiknir (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.803.602.750.663.750.67---
Live1.803.602.750.663.750.67---
InterwettenSớm1.953.903.000.703.500.95---
Live1.953.903.000.703.500.95---
10BETSớm1.893.802.900.833.750.81---
Live1.893.802.900.833.750.81---
WewbetSớm1.894.032.900.853.750.850.890.500.81
Live1.91 ↑4.032.900.87 ↑3.750.87 ↑0.91 ↑0.500.83 ↑
LadbrokesSớm1.953.902.870.252.502.50---
Live1.953.902.870.252.502.50---
18BetSớm1.834.403.050.884.000.770.820.500.82
Live1.89 ↑4.20 ↓3.050.77 ↓3.750.88 ↑0.820.500.82
PinnacleSớm1.913.772.970.833.750.880.920.500.79
Live1.913.772.970.833.750.880.920.500.79
BwinSớm1.933.902.870.663.501.05---
Live1.933.902.870.663.501.05---
1xBetSớm1.973.803.140.683.501.060.510.001.40
Live1.91 ↓4.05 ↑3.02 ↓0.82 ↑3.750.86 ↓0.70 ↑0.250.99 ↓
Bet 365Sớm1.804.333.000.903.750.900.900.500.90
Live1.83 ↑4.10 ↓3.000.903.750.900.900.500.90
William HillSớm1.914.002.800.673.501.05---
Live1.95 ↑3.70 ↓2.90 ↑0.673.501.00 ↓---
SbobetSớm---0.913.750.850.930.500.83
Live---0.913.750.850.930.500.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.