Kết quả bóng đá trận UMF Selfoss (W) vs Haukar (W), 02:15 ngày 11/08/2026

Hạng 1 Nữ Iceland · 02:15 ngày 11/08/2026
UMF Selfoss (W)
2 Kết thúc HT 0-0 0
Haukar (W)
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

UMF Selfoss (W) Phút Haukar (W)
HT 0-0
1 - 0 49'
65'
Stevie Madonna Reynolds 2 - 0 73'
77'
83'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 63
Hòa 10 12
Bại 11 35
Ghi bàn 111 1916
Mất bàn 36 1121
Điểm 46 1911

Chủ = UMF Selfoss (W) · Khách = Haukar (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UMF Selfoss (W) (25)Hiệp 1 / Cả trậnHaukar (W) (28)
7 (28%)Thắng/Thắng9 (32%)
2 (8%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (12%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (12%)Hòa/Hòa3 (11%)
1 (4%)Hòa/Bại5 (18%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (11%)
8 (32%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

UMF Selfoss (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168262924265
Sân nhà8611133192
Sân khách8215162178
6 gần63031411--

Haukar (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168353230274
Sân nhà83231312118
Sân khách85121918162
6 gần6033313--

Thành tích đối đầu (8 trận)

UMF Selfoss (W) 5 (63%)Hòa 1 (13%)Haukar (W) 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD125/05/26Haukar (W)3-1 (1-0)UMF Selfoss (W)4-7-13.5B
ICE WC26/04/26UMF Selfoss (W)2-1 (1-1)Haukar (W)---T
ICE WLC28/02/26UMF Selfoss (W)3-0 (1-0)Haukar (W)---T
ICE WC19/04/25Haukar (W)4-0 (1-0)UMF Selfoss (W)5-2--B
ICE FBC W02/02/20UMF Selfoss (W)6-1 (5-1)Haukar (W)5-4+1.53.5T
ICE WLC13/04/18Haukar (W)2-2 (1-2)UMF Selfoss (W)4-1+13.5H
ICE WLC01/04/17Haukar (W)1-2 (1-2)UMF Selfoss (W)---T
ICE WC02/06/11Haukar (W)0-2 (0-1)UMF Selfoss (W)--0.253T

Thành tích gần đây — UMF Selfoss (W)

BBTTTBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD130/07/26HK Kopavogur (W)3-2 (2-0)UMF Selfoss (W)---B
ICE LD124/07/26UMF Selfoss (W)0-1 (0-1)Keflavik (W)5-3-0.253.25B
ICE LD118/07/26Tindastoll Neisti (W)1-6 (1-3)UMF Selfoss (W)---T
ICE LD110/07/26UMF Selfoss (W)2-1 (0-0)KR Reykjavik (W)2-11-1.254T
ICE LD121/06/26UMF Selfoss (W)3-0 (1-0)Grotta (W)4-6-1.253.5T
ICE LD112/06/26IA Akranes (W)5-1 (3-0)UMF Selfoss (W)0-6-0.253.25B
ICE LD130/05/26UMF Selfoss (W)2-0 (2-0)Volsungur Husavik (W)2-703.25T
ICE LD125/05/26Haukar (W)3-1 (1-0)UMF Selfoss (W)4-7-13.5B
ICE LD121/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)UMF Selfoss (W)7-1-0.753.5H
ICE WC16/05/26UMF Selfoss (W)0-7 (0-3)Hafnarfjordur (W)2-12--B
ICE LD109/05/26UMF Selfoss (W)3-1 (2-0)Tindastoll Neisti (W)---T
ICE LD103/05/26KR Reykjavik (W)4-3 (0-1)UMF Selfoss (W)11-3--B
ICE WC26/04/26UMF Selfoss (W)2-1 (1-1)Haukar (W)---T
ICE WC19/04/26UMF Selfoss (W)7-1 (5-0)Augnablik (W)---T
ICE WLC11/04/26UMF Selfoss (W)0-0 (0-0)IA Akranes (W)---H
ICE WLC02/04/26Grotta (W)6-4 (1-3)UMF Selfoss (W)6-0-1.253.5B
ICE WLC20/03/26KR Reykjavik (W)2-0 (0-0)UMF Selfoss (W)---B
ICE WLC28/02/26UMF Selfoss (W)3-0 (1-0)Haukar (W)---T
ICE WLC15/02/26Keflavik (W)1-0 (1-0)UMF Selfoss (W)---B
ICE WLC07/02/26HK Kopavogur (W)7-1 (2-1)UMF Selfoss (W)6-4-13.5B

Thành tích gần đây — Haukar (W)

HBBBHHTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD129/07/26Haukar (W)0-0 (0-0)IA Akranes (W)6-9+0.253.25H
ICE LD125/07/26Haukar (W)0-2 (0-0)HK Kopavogur (W)3-1003.5B
ICE LD117/07/26Keflavik (W)7-0 (3-0)Haukar (W)5-603.25B
ICE LD110/07/26Haukar (W)1-2 (0-0)Grotta (W)0-503.25B
ICE LD122/06/26KR Reykjavik (W)1-1 (1-0)Haukar (W)4-0-0.53.75H
ICE LD113/06/26Haukar (W)1-1 (0-0)Volsungur Husavik (W)3-3+1.253.75H
ICE LD130/05/26Fjardab Hottur Leiknir (W)2-3 (1-3)Haukar (W)---T
ICE LD125/05/26Haukar (W)3-1 (1-0)UMF Selfoss (W)4-7+13.5T
ICE LD121/05/26HK Kopavogur (W)1-2 (0-1)Haukar (W)11-1-0.53.75T
ICE LD109/05/26Haukar (W)2-0 (1-0)Keflavik (W)---T
ICE LD102/05/26Grotta (W)4-5 (0-4)Haukar (W)---T
ICE WC26/04/26UMF Selfoss (W)2-1 (1-1)Haukar (W)---B
ICE WC18/04/26Haukar (W)8-0 (6-0)Smari (W)---T
ICE WLC01/04/26Haukar (W)2-4 (1-2)HK Kopavogur (W)8-5-0.54.25B
ICE WLC19/03/26Haukar (W)2-2 (0-1)Grotta (W)--0.53.75H
ICE WLC12/03/26Keflavik (W)1-2 (1-1)Haukar (W)---T
ICE WLC05/03/26Haukar (W)2-3 (1-2)IA Akranes (W)---B
ICE WLC28/02/26UMF Selfoss (W)3-0 (1-0)Haukar (W)---B
ICE WLC21/02/26Haukar (W)2-3 (1-1)KR Reykjavik (W)2-4--B
ICE LD105/09/25Haukar (W)2-0 (0-0)Afturelding (W)11-3+13.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
65
116
Tấn công nguy hiểm
32
52
Sút ngoài cầu môn
8
8
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Việt vị
0
3
Quả ném biên
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2
T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UMF Selfoss (W) (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Haukar (W) (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

UMF Selfoss (W) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Haukar (W) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
23
1 Bàn
21
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
66
B.thắng H2
UMF Selfoss (W)Haukar (W)

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
12
H/H
02
H/B
00
B/T
01
B/H
31
B/B
UMF Selfoss (W)Haukar (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
24
Thắng 1
24
Hòa
44
Thua 1
64
Thua 2+
UMF Selfoss (W)Haukar (W)

Thông tin đội bóng

UMF Selfoss (W) Thông tin Haukar (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.453.702.300.773.251.021.020.000.77
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓1.27 ↑0.000.61 ↓
VcbetSớm2.053.402.380.633.500.710.690.000.64
Live1.01 ↓9.00 ↑36.00 ↑1.87 ↑2.500.16 ↓0.80 ↑0.000.55 ↓
Mansion88Sớm2.243.552.540.863.500.900.760.001.00
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓0.91 ↑0.000.85 ↓
InterwettenSớm2.753.802.150.803.500.85---
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓---
10BETSớm2.653.602.060.783.500.86---
Live1.01 ↓9.58 ↑93.66 ↑3.76 ↑2.500.12 ↓---
12betSớm2.243.552.540.863.500.900.760.001.00
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓0.93 ↑0.000.83 ↓
CrownSớm2.123.852.400.833.500.870.740.000.96
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.43 ↑2.500.11 ↓1.20 ↑0.000.53 ↓
SbobetSớm2.143.542.480.863.500.900.740.001.02
Live1.01 ↓7.40 ↑48.00 ↑3.03 ↑2.500.19 ↓1.02 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm2.213.852.470.813.500.890.960.250.74
Live1.01 ↓4.90 ↑26.00 ↑3.22 ↑2.500.07 ↓1.02 ↑0.000.72 ↓
LadbrokesSớm2.154.002.450.302.502.20---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑3.20 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm2.753.702.100.783.500.830.84-0.250.77
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.813.612.030.833.500.880.89-0.250.82
Live1.04 ↓10.21 ↑28.09 ↑2.41 ↑2.500.27 ↓1.25 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm2.154.102.400.783.500.90---
Live1.01 ↓51.00 ↑176.00 ↑3.33 ↑2.500.17 ↓---
1xBetSớm2.184.002.550.803.500.900.710.001.00
Live1.01 ↓16.60 ↑31.00 ↑5.04 ↑2.500.09 ↓1.23 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm2.203.752.550.883.500.931.000.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.253.302.500.803.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
UMF Selfoss (W)+1/4Chưa có trận cùng mức
Haukar (W)-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).