Kết quả bóng đá trận UMF Vidir vs KH Hlidarendi, 02:15 ngày 18/07/2026

3 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 18/07/2026
UMF Vidir
Sắp đá --:--:--
KH Hlidarendi
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C
Nhận định

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 76
Hòa 11 13
Bại 11 21
Ghi bàn 67 2327
Mất bàn 56 1013
Điểm 44 2221

Chủ = UMF Vidir · Khách = KH Hlidarendi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UMF Vidir (20)Hiệp 1 / Cả trậnKH Hlidarendi (20)
5 (25%)Thắng/Thắng6 (30%)
2 (10%)Thắng/Hòa2 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (10%)Hòa/Thắng1 (5%)
5 (25%)Hòa/Hòa4 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (5%)
3 (15%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (15%)Bại/Bại4 (20%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

UMF Vidir 5 (71%)Hòa 1 (14%)KH Hlidarendi 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D309/05/26UMF Vidir4-3 (1-2)KH Hlidarendi---T
ICE LCB13/03/26KH Hlidarendi2-2 (0-0)UMF Vidir4-4--H
LCE D313/08/22UMF Vidir1-0 (0-0)KH Hlidarendi12-3--T
LCE D304/06/22KH Hlidarendi2-1 (0-0)UMF Vidir7-7+1.753.75B
ICE LCB26/03/22KH Hlidarendi0-2 (0-1)UMF Vidir5-3--T
ICE LCB10/03/18KH Hlidarendi2-3 (1-2)UMF Vidir---T
ICE LC31/03/12UMF Vidir1-0 (0-0)KH Hlidarendi---T

Thành tích gần đây — UMF Vidir

HTBTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D314/07/26UMF Vidir0-0 (0-0)Augnablik Kopavogur7-3+1.54H
LCE D304/07/26UMF Vidir3-0 (0-0)Tindastoll Sauda3-3--T
LCE D327/06/26KV Reykjavik5-3 (3-1)UMF Vidir-+1.54.25B
LCE D320/06/26UMF Vidir5-0 (3-0)Reynir Sandgerdi4-6+0.53.75T
LCE D314/06/26HotturHuginn1-2 (1-1)UMF Vidir---T
LCE D311/06/26UMF Vidir1-0 (1-0)FC Arbaer9-2+2.54.5T
LCE D306/06/26KA Asvellir1-4 (1-0)UMF Vidir8-13--T
LCE D302/06/26UMF Vidir3-1 (2-1)Ymir3-5+0.753.5T
LCE D324/05/26KF Fjallabyggdar1-2 (0-1)UMF Vidir7-5--T
LCE D316/05/26UMF Sindri Hofn1-0 (1-0)UMF Vidir---B
LCE D309/05/26UMF Vidir4-3 (1-2)KH Hlidarendi---T
LCE D302/05/26Augnablik Kopavogur1-1 (0-0)UMF Vidir2-5--H
ICE LCB11/04/26Haukar Hafnarfjordur2-2 (0-0)UMF Vidir6-3--H
ICE CUP02/04/26Fjolnir1-1 (0-1)UMF Vidir8-5-24H
ICE CUP20/03/26KF Gardabaer2-2 (0-0)UMF Vidir2-10--H
ICE LCB13/03/26KH Hlidarendi2-2 (0-0)UMF Vidir4-4--H
ICE LCB06/03/26Hviti Riddarinn2-5 (0-2)UMF Vidir8-5--T
ICE LCB22/02/26Throttur Vogum2-3 (1-0)UMF Vidir---T
ICE LCB14/02/26Ymir2-2 (1-2)UMF Vidir4-10--H
ICE D213/09/25UMF Vidir2-3 (1-0)KFR Aegir---B

Thành tích gần đây — KH Hlidarendi

THBTTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D312/07/26UMF Sindri Hofn3-5 (2-3)KH Hlidarendi---T
ICE LLC09/07/26KH Hlidarendi2-2 (2-0)Reynir Sandgerdi4-15+0.253.75H
LCE D304/07/26KH Hlidarendi0-1 (0-1)KF Fjallabyggdar19-6--B
LCE D327/06/26Augnablik Kopavogur1-3 (1-1)KH Hlidarendi7-4+0.754.25T
LCE D320/06/26KH Hlidarendi2-1 (0-1)Tindastoll Sauda3-703.75T
LCE D316/06/26KV Reykjavik1-5 (0-2)KH Hlidarendi8-804.25T
LCE D311/06/26KH Hlidarendi2-2 (1-1)Reynir Sandgerdi7-1103.75H
LCE D306/06/26HotturHuginn1-1 (1-1)KH Hlidarendi---H
LCE D302/06/26KH Hlidarendi3-0 (3-0)FC Arbaer3-6+14T
LCE D323/05/26KA Asvellir1-4 (0-3)KH Hlidarendi---T
LCE D316/05/26KH Hlidarendi2-2 (1-1)Ymir11-5+0.753.75H
LCE D309/05/26UMF Vidir4-3 (1-2)KH Hlidarendi---B
LCE D302/05/26KH Hlidarendi6-1 (2-0)UMF Sindri Hofn4-3--T
ICE LCB14/04/26Hviti Riddarinn4-4 (1-2)KH Hlidarendi5-3--H
ICE CUP18/03/26KH Hlidarendi1-2 (1-1)Hviti Riddarinn4-7--B
ICE LCB13/03/26KH Hlidarendi2-2 (0-0)UMF Vidir4-4--H
ICE LCB07/03/26Ymir2-0 (2-0)KH Hlidarendi---B
ICE LCB21/02/26KH Hlidarendi1-3 (0-1)Haukar Hafnarfjordur---B
ICE LCB13/02/26KH Hlidarendi5-2 (2-0)Throttur Vogum3-11--T
LCE D404/09/25KRIA1-3 (0-2)KH Hlidarendi10-6+2.54T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1
T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UMF Vidir (20 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
KH Hlidarendi (20 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

UMF Vidir (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO

KH Hlidarendi (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
03
2 Bàn
22
3 Bàn
11
4+ Bàn
78
B.thắng H1
59
B.thắng H2
UMF VidirKH Hlidarendi

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
12
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
UMF VidirKH Hlidarendi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
51
Thắng 1
76
Hòa
23
Thua 1
12
Thua 2+
UMF VidirKH Hlidarendi

Thông tin đội bóng

UMF Vidir Thông tin KH Hlidarendi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.603.703.300.653.750.68---
Live1.603.703.300.653.750.68---
InterwettenSớm1.674.503.750.603.501.10---
Live1.77 ↑3.90 ↓3.55 ↓0.603.501.10---
10BETSớm1.594.103.450.723.750.89---
Live1.72 ↑3.75 ↓3.40 ↓0.90 ↑4.000.74 ↓---
WewbetSớm1.634.093.330.944.000.740.790.750.89
Live1.66 ↑4.02 ↓3.25 ↓0.80 ↓3.750.88 ↑0.84 ↑0.750.84 ↓
LadbrokesSớm1.733.903.500.252.502.60---
Live1.733.903.500.252.502.60---
18BetSớm1.644.403.350.764.000.760.710.750.81
Live1.70 ↑4.20 ↓3.50 ↑0.74 ↓3.750.87 ↑0.83 ↑0.750.77 ↓
PinnacleSớm1.794.083.330.934.000.830.790.500.97
Live1.72 ↓4.04 ↓3.59 ↑0.86 ↓3.750.89 ↑0.90 ↑0.750.85 ↓
BwinSớm1.723.903.500.623.501.15---
Live1.723.903.500.623.501.15---
1xBetSớm1.744.703.320.643.501.121.601.500.44
Live1.69 ↓4.10 ↓3.80 ↑0.67 ↑3.501.05 ↓0.81 ↓0.750.81 ↑
Bet 365Sớm1.674.503.400.984.000.830.850.750.95
Live1.674.503.400.984.000.830.850.750.95
William HillSớm1.733.753.600.673.501.00---
Live1.733.753.600.673.501.00---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.