Kết quả bóng đá trận UMF Vidir vs UMF Sindri Hofn, 21:00 ngày 25/07/2026
3 Deild (Iceland) · 21:00 ngày 25/07/2026
UMF Vidir 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
UMF Sindri Hofn
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 10 | 29 |
| Điểm | 5 | 0 | 23 | 4 |
Chủ = UMF Vidir · Khách = UMF Sindri Hofn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UMF Vidir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 9 (45%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
UMF Vidir 5 (42%)Hòa 4 (33%)UMF Sindri Hofn 3 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-0 (1-0) | UMF Vidir | - | - | B |
| 31/08/24 | UMF Sindri Hofn | 0-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | T |
| 28/06/24 | UMF Vidir | 1-1 (0-1) | UMF Sindri Hofn | - | - | H |
| 06/04/24 | UMF Vidir | 1-1 (0-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | H |
| 20/03/23 | UMF Vidir | 0-2 (0-1) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 14/05/22 | UMF Vidir | 2-1 (0-1) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 22/08/21 | UMF Vidir | 0-3 (0-3) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 27/02/21 | UMF Sindri Hofn | 1-1 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 24/02/18 | UMF Vidir | 1-0 (0-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 26/08/17 | UMF Vidir | 4-2 (3-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 16/06/17 | UMF Sindri Hofn | 3-5 (1-2) | UMF Vidir | - | - | T |
| 26/05/16 | UMF Vidir | 0-0 (0-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | H |
Thành tích gần đây — UMF Vidir
HHTBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | UMF Vidir | 1-1 (1-1) | KH Hlidarendi | +0.75 | 3.75 | H |
| 14/07/26 | UMF Vidir | 0-0 (0-0) | Augnablik Kopavogur | +1.5 | 4 | H |
| 04/07/26 | UMF Vidir | 3-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 27/06/26 | KV Reykjavik | 5-3 (3-1) | UMF Vidir | +1.5 | 4.25 | B |
| 20/06/26 | UMF Vidir | 5-0 (3-0) | Reynir Sandgerdi | +0.5 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | HotturHuginn | 1-2 (1-1) | UMF Vidir | - | - | T |
| 11/06/26 | UMF Vidir | 1-0 (1-0) | FC Arbaer | +2.5 | 4.5 | T |
| 06/06/26 | KA Asvellir | 1-4 (1-0) | UMF Vidir | - | - | T |
| 02/06/26 | UMF Vidir | 3-1 (2-1) | Ymir | +0.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | KF Fjallabyggdar | 1-2 (0-1) | UMF Vidir | - | - | T |
| 16/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-0 (1-0) | UMF Vidir | - | - | B |
| 09/05/26 | UMF Vidir | 4-3 (1-2) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 02/05/26 | Augnablik Kopavogur | 1-1 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 11/04/26 | Haukar Hafnarfjordur | 2-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 02/04/26 | Fjolnir | 1-1 (0-1) | UMF Vidir | -2 | 4 | H |
| 20/03/26 | KF Gardabaer | 2-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 13/03/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 06/03/26 | Hviti Riddarinn | 2-5 (0-2) | UMF Vidir | - | - | T |
| 22/02/26 | Throttur Vogum | 2-3 (1-0) | UMF Vidir | - | - | T |
| 14/02/26 | Ymir | 2-2 (1-2) | UMF Vidir | - | - | H |
Thành tích gần đây — UMF Sindri Hofn
BBBBBBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 15/29 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | KF Fjallabyggdar | 2-0 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 12/07/26 | UMF Sindri Hofn | 3-5 (2-3) | KH Hlidarendi | - | - | B |
| 04/07/26 | UMF Sindri Hofn | 0-1 (0-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | B |
| 26/06/26 | Tindastoll Sauda | 4-2 (1-0) | UMF Sindri Hofn | -1.25 | 4 | B |
| 20/06/26 | UMF Sindri Hofn | 2-3 (2-1) | KV Reykjavik | +1.5 | 4.75 | B |
| 14/06/26 | Reynir Sandgerdi | 4-1 (3-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 11/06/26 | UMF Sindri Hofn | 2-2 (0-1) | HotturHuginn | - | - | H |
| 06/06/26 | FC Arbaer | 1-4 (1-2) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 30/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-3 (0-1) | KA Asvellir | - | - | B |
| 23/05/26 | Ymir | 4-0 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 16/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-0 (1-0) | UMF Vidir | - | - | T |
| 09/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-1 (0-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | H |
| 02/05/26 | KH Hlidarendi | 6-1 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 11/04/26 | UMF Sindri Hofn | 1-2 (1-1) | FC Arbaer | - | - | B |
| 28/03/26 | Fjardabyggd Leiknir | 1-0 (0-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 21/03/26 | Spyrnir | 0-3 (0-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 08/03/26 | UMF Selfoss | 5-0 (3-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 01/03/26 | UMF Sindri Hofn | 1-5 (1-3) | Vikingur Olafsvik | - | - | B |
| 21/02/26 | Reynir Sandgerdi | 1-0 (0-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 14/02/26 | KF Gardabaer | 4-2 (0-2) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
70 30
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B3T3 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UMF Vidir (21 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
UMF Sindri Hofn (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UMF Vidir (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
UMF Sindri Hofn (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UMF Vidir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 5.00 | 7.00 | 0.65 | 4.00 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.17 | 4.80 ↓ | 7.00 | 0.72 ↑ | 4.00 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 6.25 ↑ | 8.50 ↑ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 4.90 | 5.80 | 0.72 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 5.60 ↑ | 7.40 ↑ | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 4.86 | 6.70 | 0.89 | 4.00 | 0.79 | 0.83 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.85 ↓ | 4.00 | 0.83 ↑ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 8.00 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 6.00 | 8.00 | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.25 | 6.50 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.27 ↑ | 5.75 ↑ | 7.50 ↑ | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.81 | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.93 | 6.64 | 0.90 | 4.25 | 0.83 | 0.81 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.23 ↓ | 6.26 ↑ | 7.89 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.99 ↑ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.75 | 8.00 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.24 | 5.75 | 8.00 | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.60 | 6.23 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.83 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.05 ↑ | 8.60 ↑ | 0.74 ↑ | 3.75 | 0.95 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.50 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.88 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.25 ↑ | 8.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.00 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 | 8.50 ↑ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.