Kết quả bóng đá trận Umraniyespor vs Erokspor, 23:00 ngày 22/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 22/08/2026
Umraniyespor 1 Kết thúc HT 0-0 1
Erokspor
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Umraniye ilce Stadyumu Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Umraniyespor | Phút | |
| Mustafa Kartal(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR | 34' | |
| 41' | Enes Alic | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yusuf Erdogan ▼ Altin Zeqiri | |
| 55' ⇄ | ▲ Mikail Okyar ▼ Ferhat Yazgan | |
| 64' | Muhamed Buljubasic | |
| ▲ Berat Yilmaz ▼ Serkan Goksu | 65' ⇄ | |
| ▲ Tunahan Tasci ▼ Alex Blanco | 65' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Burak Coban ▼ Braian Samudio | |
| 69' ⇄ | ▲ Nicolas Janvier ▼ Muhamed Buljubasic | |
| Cebio Soukou(Assists:Tunahan Tasci) (Kiến tạo: Tunahan Tasci) 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| 75' ⇄ | ▲ Erkan Kas ▼ Enes Alic | |
| 📺 VAR | 80' | |
| ▲ Atalay Babacan ▼ Kerem Sen | 81' ⇄ | |
| ▲ Talha Ozdemir ▼ Santeri Hostikka | 81' ⇄ | |
| 83' | Burak Coban | |
| 90' | ⚽ 2 - 0 Cihan Topaloglu (phản lưới) | |
| 3 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| ▲ Melih Bostan ▼ Cebio Soukou | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 7 |
| Điểm | 2 | 2 | 9 | 9 |
Chủ = Umraniyespor · Khách = Erokspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Umraniyespor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 5 (83%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Umraniyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 13 | - | - |
Erokspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Umraniyespor 1 (25%)Hòa 1 (25%)Erokspor 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | Erokspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | -1.5 | 3 | B |
| 30/08/25 | Umraniyespor | 0-2 (0-1) | Erokspor | 0 | 2.5 | B |
| 14/04/25 | Umraniyespor | 1-1 (0-0) | Erokspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/12/24 | Erokspor | 0-1 (0-0) | Umraniyespor | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Umraniyespor
BHTBBTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Karagumruk | 2-1 (0-0) | Umraniyespor | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Mardin BB | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Pendikspor | 1-2 (0-0) | Umraniyespor | - | - | T |
| 18/07/26 | Umraniyespor | 1-5 (1-2) | Galatasaray | - | - | B |
| 02/05/26 | Umraniyespor | 1-4 (1-4) | Keciorengucu | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Adana Demirspor | 1-3 (1-1) | Umraniyespor | - | - | T |
| 19/04/26 | Umraniyespor | 1-2 (0-0) | Belediye Vanspor | 0 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Amedspor | 2-2 (1-1) | Umraniyespor | -1.75 | 3.5 | H |
| 09/04/26 | Umraniyespor | 2-0 (1-0) | Sakaryaspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Bodrumspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Pendikspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Sivasspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Umraniyespor | 3-1 (0-0) | Erzurumspor FK | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/03/26 | Sariyer | 1-2 (0-2) | Umraniyespor | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Umraniyespor | 1-2 (1-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Corum Belediyespor | 2-0 (0-0) | Umraniyespor | -1 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Umraniyespor | 4-2 (1-0) | Boluspor | 0 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (1-0) | Umraniyespor | -1 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Istanbulspor | 0 | 3 | H |
| 03/02/26 | Erokspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Erokspor
HHHBHBTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Erokspor | 1-1 (0-0) | Sariyer | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Sivasspor | 0-0 (0-0) | Erokspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Erokspor | - | - | H |
| 24/05/26 | Erokspor | 0-2 (0-1) | Corum Belediyespor | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Pendikspor | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Erokspor | +1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Erokspor | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | +1 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | Sakaryaspor | 1-2 (1-0) | Erokspor | +1 | 3 | T |
| 10/04/26 | Erokspor | 1-1 (1-0) | Amedspor | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Sivasspor | 1-3 (0-2) | Erokspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Erokspor | 0-2 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Corum Belediyespor | 2-1 (1-0) | Erokspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Bandirmaspor | +1.25 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | Bodrumspor | 3-4 (2-2) | Erokspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Erokspor | 2-0 (0-0) | Boluspor | +1 | 3 | T |
| 21/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-3 (0-1) | Erokspor | 0 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | Istanbulspor | 1-4 (1-2) | Erokspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Erokspor | 3-1 (1-1) | Manisa BB Spor | +1.25 | 3 | T |
| 07/02/26 | Hatayspor | 0-5 (0-1) | Erokspor | +2.75 | 3.75 | T |
| 03/02/26 | Erokspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | +1.5 | 3 | T |
Đội hình
Umraniyespor
Erokspor
35Cihan Topaloglu44CTomislav Glumac58Mustafa Kartal66Ali Yasar70Oguz Yildirim8Serkan Goksu10Andrej Djokanovic16Kerem Sen7Santeri Hostikka11Alex Blanco27Cebio Soukou22Erdem Canpolat4Luccas Claro dos Santos14Onur Ulas33Enes Alic77Hayrullah Bilazer27Ferhat Yazgan10CRecep Niyaz18Braian Samudio20Muhamed Buljubasic88Altin Zeqiri9Kubilay Kanatsizkus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Santeri Hostikka▼ Rời sân 81'6.5
- 8Serkan Goksu▼ Rời sân 65'6.4
- 10Andrej Djokanovic6.2
- 11Alex Blanco▼ Rời sân 65'6
- 16Kerem Sen▼ Rời sân 81'6.9
- 27Cebio Soukou⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 90+3'7.4
- 35Cihan Topaloglu⚽ Phản lưới 90'6.5
- 44Tomislav Glumac C6.5
- 58Mustafa Kartal7.2
- 66Ali Yasar6.7
- 70Oguz Yildirim6.6
Khách · 4141
- 4Luccas Claro dos Santos6.9
- 9Kubilay Kanatsizkus6.8
- 10Recep Niyaz C6.5
- 14Onur Ulas7
- 18Braian Samudio▼ Rời sân 69'6.5
- 20Muhamed Buljubasic🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 69'6.7
- 22Erdem Canpolat6.6
- 27Ferhat Yazgan▼ Rời sân 55'6.5
- 33Enes Alic🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 75'6.8
- 77Hayrullah Bilazer7.8
- 88Altin Zeqiri▼ Rời sân 46'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
34
Tấn công
66114
Tấn công nguy hiểm
2578
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
334499
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
30
Cứu thua
42
Tắc bóng
65
Quả ném biên
2217
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
3329
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.861.03
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Umraniyespor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Erokspor (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Umraniyespor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Erokspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Umraniyespor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Cebio Soukou Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 15/20 | 0 | ||
| 58Mustafa Kartal Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 16Kerem Sen Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 13/16 | 3 | |||
| 66Ali Yasar Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 32/36 | 1 | |||
| 70Oguz Yildirim Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 22/30 | 1 | |||
| 44Tomislav Glumac Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 37/41 | 1 | |||
| 35Cihan Topaloglu Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 35/50 | 0 | |||
| 7Santeri Hostikka Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 21/26 | 1 | |||
| 8Serkan Goksu Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 17/19 | 0 | |||
| 10Andrej Djokanovic Hậu vệ | 6.2 | 2/1 | 19/25 | 2 | |||
| 11Alex Blanco Tiền đạo | 6 | 2/0 | 15/17 | 0 | |||
| 77Tunahan Tasci (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 0/0 | 6/6 | 1 | ||
| 17Berat Yilmaz (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 6/7 | 1 | |||
| 20Atalay Babacan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 19Talha Ozdemir (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Erokspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Hayrullah Bilazer Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 42/46 | 3 | |||
| 14Onur Ulas Hậu vệ | 7 | 0/0 | 57/64 | 0 | |||
| 4Luccas Claro dos Santos Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 58/64 | 1 | |||
| 9Kubilay Kanatsizkus Trung phong | 6.8 | 3/3 | 14/16 | 1 | |||
| 33Enes Alic Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 29/33 | 3 | 🟨 | ||
| 20Muhamed Buljubasic Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 16/21 | 1 | 🟨 | ||
| 88Altin Zeqiri Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 22Erdem Canpolat Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 27Ferhat Yazgan Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 29/36 | 1 | |||
| 10Recep Niyaz Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 41/47 | 0 | |||
| 18Braian Samudio Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 26/35 | 0 | |||
| 7Nicolas Janvier (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 26/27 | 0 | |||
| 39Erkan Kas (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 15/15 | 1 | |||
| 17Burak Coban (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 1 | 🟨 | ||
| 5Mikail Okyar (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 31/33 | 0 | |||
| 53Yusuf Erdogan (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 9/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Umraniyespor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Umraniye ilce Stadyumu | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tayfun Albayrak | HLV | Osman Ozkoylu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.77 | 3.27 | 1.95 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 4.02 ↑ | 3.27 | 1.60 ↓ | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.93 | 0.93 | 2.75 | 0.78 | 1.02 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.95 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.88 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.65 ↑ | 68.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.35 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.85 | 1.82 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.26 ↑ | 35.43 ↑ | 1.87 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.88 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.60 ↑ | 66.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.04 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.62 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.99 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.19 | 3.19 | 1.94 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.30 ↑ | 48.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.76 | 3.52 | 1.83 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.99 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.85 ↑ | 39.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.77 | 0.87 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 8.63 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.44 | 4.22 | 1.50 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 15.38 ↑ | 1.13 ↓ | 8.47 ↑ | 3.29 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.95 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.80 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 1.25 | -0.25 | 0.57 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.40 | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.80 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Umraniyespor | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Erokspor | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).