Kết quả bóng đá trận UN Kaerjeng 97 vs F91 Dudelange, 21:00 ngày 26/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 26/07/2026
UN Kaerjeng 97
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
F91 Dudelange
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 55
Hòa 10 21
Bại 00 34
Ghi bàn 711 1720
Mất bàn 41 1415
Điểm 79 1716

Chủ = UN Kaerjeng 97 · Khách = F91 Dudelange

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UN Kaerjeng 97 (38)Hiệp 1 / Cả trậnF91 Dudelange (41)
12 (32%)Thắng/Thắng14 (34%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (5%)
3 (8%)Thắng/Bại1 (2%)
3 (8%)Hòa/Thắng6 (15%)
2 (5%)Hòa/Hòa4 (10%)
6 (16%)Hòa/Bại3 (7%)
1 (3%)Bại/Thắng3 (7%)
3 (8%)Bại/Hòa3 (7%)
6 (16%)Bại/Bại5 (12%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

UN Kaerjeng 97 3 (15%)Hòa 5 (25%)F91 Dudelange 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 5 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D108/02/26F91 Dudelange1-0 (0-0)UN Kaerjeng 977-3--B
LUX D109/08/25UN Kaerjeng 972-3 (1-0)F91 Dudelange2-4--B
LUX D103/03/24UN Kaerjeng 972-2 (1-2)F91 Dudelange0-8--H
LUX D103/09/23F91 Dudelange4-1 (3-0)UN Kaerjeng 975-3--B
LUX D130/04/23F91 Dudelange4-0 (1-0)UN Kaerjeng 977-9--B
LUX D127/11/22UN Kaerjeng 972-4 (1-2)F91 Dudelange---B
LUX D112/02/17UN Kaerjeng 971-1 (0-0)F91 Dudelange2-10--H
LUX D115/08/16F91 Dudelange1-0 (0-0)UN Kaerjeng 9710-0--B
LUX Cup20/04/16UN Kaerjeng 972-2 (1-2)F91 Dudelange0-5--H
LUX D119/04/15F91 Dudelange2-3 (0-0)UN Kaerjeng 97---T
LUX D103/10/14UN Kaerjeng 970-5 (0-0)F91 Dudelange---B
LUX D123/02/14UN Kaerjeng 970-2 (0-0)F91 Dudelange---B
LUX D110/08/13F91 Dudelange1-1 (0-0)UN Kaerjeng 97---H
LUX D131/03/13F91 Dudelange2-1 (2-0)UN Kaerjeng 97---B
LUX D130/09/12UN Kaerjeng 971-3 (0-2)F91 Dudelange---B
LUX D106/05/12F91 Dudelange4-1 (2-0)UN Kaerjeng 97---B
LUX D120/11/11UN Kaerjeng 970-0 (0-0)F91 Dudelange---H
LUX D106/03/11F91 Dudelange1-2 (1-1)UN Kaerjeng 97---T
LUX D119/09/10UN Kaerjeng 971-3 (1-0)F91 Dudelange---B
LUX D125/04/10UN Kaerjeng 971-0 (0-0)F91 Dudelange---T

Thành tích gần đây — UN Kaerjeng 97

HTTHTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26UN Kaerjeng 972-2 (1-0)Paris 13 Atletico---H
INT CF16/07/26UN Kaerjeng 973-2 (1-0)Victoria Rosport3-5+0.753T
INT CF12/07/26Rodange 910-2 (0-0)UN Kaerjeng 97---T
INT CF09/07/26Jeunesse Esch1-1 (0-1)UN Kaerjeng 97---H
INT CF27/06/26Progres Niedercorn0-3 (0-1)UN Kaerjeng 972-3--T
LUX D123/05/26UN Kaerjeng 970-2 (0-1)Jeunesse Esch---B
LUX D117/05/26FC Differdange 032-0 (1-0)UN Kaerjeng 97---B
LUX D110/05/26UN Kaerjeng 971-0 (0-0)Jeunesse Canach---T
LUX D103/05/26Rodange 910-3 (0-2)UN Kaerjeng 977-4--T
LUX D126/04/26UN Kaerjeng 972-5 (0-2)Racing Union Luxemburg5-3--B
LUX D119/04/26Mamer0-1 (0-0)UN Kaerjeng 974-3--T
LUX D112/04/26UN Kaerjeng 971-2 (1-0)Atert Bissen3-5--B
LUX D104/04/26Hostert0-2 (0-1)UN Kaerjeng 97---T
LUX D122/03/26Progres Niedercorn2-2 (1-1)UN Kaerjeng 97---H
LUX D115/03/26UN Kaerjeng 971-0 (1-0)UNA Strassen---T
LUX D108/03/26CS Petange1-2 (0-2)UN Kaerjeng 972-3--T
LUX D101/03/26UN Kaerjeng 972-0 (1-0)Victoria Rosport4-4--T
LUX D122/02/26Swift Hesperange2-1 (0-1)UN Kaerjeng 972-8--B
LUX D115/02/26UN Kaerjeng 971-3 (1-1)US Mondorf-les-Bains---B
LUX D108/02/26F91 Dudelange1-0 (0-0)UN Kaerjeng 977-3--B

Thành tích gần đây — F91 Dudelange

TTTTBBTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/26F91 Dudelange2-0 (2-0)Mamer2-2--T
INT CF18/07/26F91 Dudelange5-1 (3-0)Hostert3-5+0.753.25T
INT CF11/07/26F91 Dudelange4-0 (2-0)Excelsior Virton1-4+0.253T
INT CF04/07/26F91 Dudelange2-1 (2-0)US Rumelange3-5+1.53.75T
INT CF02/07/26FC Differdange 032-0 (0-0)F91 Dudelange6-2-0.53B
INT CF28/06/26F91 Dudelange1-3 (0-1)Schaerbeek Evere2-6+13B
LUX D123/05/26Progres Niedercorn2-4 (1-0)F91 Dudelange1-2--T
LUX D117/05/26F91 Dudelange1-1 (0-1)UNA Strassen---H
LUX D110/05/26CS Petange3-0 (1-0)F91 Dudelange1-8--B
LUX D103/05/26F91 Dudelange1-2 (1-0)Victoria Rosport---B
LUX D126/04/26Swift Hesperange0-3 (0-2)F91 Dudelange5-6--T
LUX D119/04/26F91 Dudelange1-1 (1-0)US Mondorf-les-Bains5-2--H
LUX D112/04/26F91 Dudelange3-1 (1-0)Hostert---T
LUX D104/04/26Jeunesse Esch0-1 (0-1)F91 Dudelange---T
LUX D122/03/26F91 Dudelange0-0 (0-0)FC Differdange 035-4--H
LUX D115/03/26Jeunesse Canach0-1 (0-1)F91 Dudelange---T
LUX D108/03/26Rodange 911-2 (0-1)F91 Dudelange---T
LUX D101/03/26Racing Union Luxemburg1-2 (1-1)F91 Dudelange7-3--T
LUX D122/02/26F91 Dudelange1-3 (1-2)Mamer14-1--B
LUX D115/02/26Atert Bissen2-0 (1-0)F91 Dudelange---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Phạt góc (HT)
0
1
Tấn công
5
4
Tấn công nguy hiểm
1
2
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12
T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B6
T6 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UN Kaerjeng 97 (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
F91 Dudelange (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
02
4+ Bàn
17
B.thắng H1
25
B.thắng H2
UN Kaerjeng 97F91 Dudelange

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
UN Kaerjeng 97F91 Dudelange

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
55
Thắng 1
33
Hòa
31
Thua 1
45
Thua 2+
UN Kaerjeng 97F91 Dudelange

Thông tin đội bóng

UN Kaerjeng 97 Thông tin F91 Dudelange
1997 Thành lập 1991
Stade um Beschel Sân nhà Stade Jos Nosbaum
1000 Sức chứa 4650
David Vandenbroeck HLV Marco Martino
Khu vực Dudelange
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm4.604.101.570.973.250.780.76-1.000.95
Live3.40 ↓3.60 ↓1.91 ↑0.79 ↓2.750.92 ↑0.79 ↑-0.500.90 ↓
CrownSớm3.903.901.570.793.000.910.93-0.750.77
Live3.05 ↓3.50 ↓1.98 ↑0.90 ↑2.750.92 ↑0.86 ↓-0.500.98 ↑
WewbetSớm3.443.611.730.813.000.930.79-0.750.95
Live3.13 ↓3.59 ↓1.94 ↑0.82 ↑2.750.98 ↑0.88 ↑-0.500.94 ↓
LadbrokesSớm5.504.801.360.362.501.80---
Live3.50 ↓3.25 ↓1.80 ↑0.57 ↑2.501.15 ↓---
PinnacleSớm4.123.751.620.893.000.810.94-0.750.77
Live3.81 ↓3.36 ↓1.80 ↑0.85 ↓2.750.88 ↑0.93 ↓-0.500.80 ↑
BwinSớm5.754.801.370.953.500.75---
Live3.50 ↓3.30 ↓1.80 ↑0.55 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm6.125.101.370.973.500.730.76-1.500.95
Live3.40 ↓3.99 ↓1.90 ↑0.80 ↓2.751.01 ↑0.66 ↓-0.751.14 ↑
Bet 365Sớm5.505.001.361.003.500.800.80-1.501.00
Live3.40 ↓4.00 ↓1.95 ↑0.83 ↓2.750.98 ↑0.85 ↑-0.500.95 ↓
William HillSớm4.403.801.601.253.500.57---
Live3.50 ↓3.60 ↓1.75 ↑0.60 ↓2.501.15 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.