Kết quả bóng đá trận Uni X-Labs Minsk vs FC Molodechno, 21:00 ngày 29/08/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 21:00 ngày 29/08/2026
Uni X-Labs Minsk
0 Kết thúc HT 0-1 1
FC Molodechno
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3

Diễn biến trận đấu

Uni X-Labs Minsk Phút FC Molodechno
2'
2'
30'
34' 0 - 1 Alshanik A.
HT 0-1
52'
90+5'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 38
Hòa 10 41
Bại 10 31
Ghi bàn 48 1027
Mất bàn 11 87
Điểm 49 1325

Chủ = Uni X-Labs Minsk · Khách = FC Molodechno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Uni X-Labs Minsk (31)Hiệp 1 / Cả trậnFC Molodechno (32)
7 (23%)Thắng/Thắng7 (22%)
3 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (6%)Hòa/Thắng5 (16%)
5 (16%)Hòa/Hòa1 (3%)
5 (16%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (6%)
7 (23%)Bại/Bại12 (38%)

Bảng xếp hạng

Uni X-Labs Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22661021282414
Sân nhà10334791214
Sân khách1233614191213
6 gần623183--

FC Molodechno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212283834385
Sân nhà115242014178
Sân khách117041820213
6 gần6510163--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Uni X-Labs Minsk 2 (100%)Hòa 0 (0%)FC Molodechno 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D202/05/26FC Molodechno0-1 (0-1)Uni X-Labs Minsk4-1--T
INT CF28/03/26FC Molodechno3-4 (0-2)Uni X-Labs Minsk---T

Thành tích gần đây — Uni X-Labs Minsk

THHTHBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D223/08/26FC Gomel B0-4 (0-2)Uni X-Labs Minsk4-2--T
BLR D215/08/26Uni X-Labs Minsk0-0 (0-0)FK Orsha4-0--H
BLR D210/08/26Volna Pinsk0-0 (0-0)Uni X-Labs Minsk2-4--H
BLR D205/08/26Uni X-Labs Minsk2-0 (1-0)Smorgon FC2-302.75T
BLR D201/08/26Uni X-Labs Minsk1-1 (1-0)FK Bumprom2-5--H
BLR D226/07/26FK Minsk B2-1 (0-0)Uni X-Labs Minsk6-5--B
BLR CUP18/07/26Uni X-Labs Minsk1-4 (1-1)FC Baranovichi3-6--B
BLR D211/07/26Uni X-Labs Minsk1-0 (1-0)Osipovichy5-1--T
BLR D205/07/26FK Lida0-0 (0-0)Uni X-Labs Minsk2-10--H
BLR D227/06/26Uni X-Labs Minsk1-3 (0-3)Niva Dolbizno10-2--B
BLR D221/06/26Energetik-BGU Minsk4-0 (3-0)Uni X-Labs Minsk3-6--B
BLR D213/06/26Uni X-Labs Minsk0-1 (0-0)Slutsksakhar Slutsk3-11--B
BLR D206/06/26Dinamo Minsk Reserves2-1 (1-1)Uni X-Labs Minsk5-1--B
BLR D231/05/26Ostrowitz3-2 (2-0)Uni X-Labs Minsk---B
BLR CUP27/05/26FC Polotsk0-2 (0-2)Uni X-Labs Minsk1-5--T
BLR D223/05/26Kommunalnik Slonim3-0 (1-0)Uni X-Labs Minsk---B
BLR D217/05/26Uni X-Labs Minsk1-1 (1-0)BATE-2 Borisov7-3--H
BLR D210/05/26FK Soligorsk3-0 (3-0)Uni X-Labs Minsk3-5--B
BLR D202/05/26FC Molodechno0-1 (0-1)Uni X-Labs Minsk4-1--T
BLR D224/04/26Uni X-Labs Minsk0-2 (0-1)FC Gomel B7-8+12.25B

Thành tích gần đây — FC Molodechno

TTTHTTBTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D221/08/26FC Molodechno4-1 (1-1)FK Soligorsk7-303.5T
BLR D215/08/26FC Molodechno3-0 (0-0)FC Gomel B9-6--T
BLR D210/08/26FK Orsha0-3 (0-2)FC Molodechno1-9+13.25T
BLR D206/08/26FC Molodechno2-2 (1-2)Volna Pinsk7-203.25H
BLR D201/08/26FC Molodechno3-0 (2-0)Smorgon FC7-10--T
BLR D226/07/26FK Bumprom0-1 (0-0)FC Molodechno6-1-0.253.25T
BLR D211/07/26FC Molodechno2-3 (2-1)FK Minsk B---B
BLR D205/07/26Osipovichy1-5 (0-2)FC Molodechno5-6--T
BLR D227/06/26FC Molodechno0-2 (0-1)FK Lida5-11--B
BLR D221/06/26Niva Dolbizno6-0 (4-0)FC Molodechno4-3--B
BLR CUP17/06/26FC Molodechno1-4 (0-3)BATE Borisov5-0-1.252.5B
BLR D213/06/26FC Molodechno1-4 (1-0)Energetik-BGU Minsk6-6--B
BLR D207/06/26Slutsksakhar Slutsk2-1 (2-1)FC Molodechno4-7--B
BLR D201/06/26FC Molodechno1-1 (0-1)Dinamo Minsk Reserves10-0--H
BLR CUP28/05/26Urozhaynaya0-3 (0-2)FC Molodechno2-12--T
BLR D223/05/26Ostrowitz2-3 (0-2)FC Molodechno3-4--T
BLR D216/05/26FC Molodechno1-0 (0-0)Kommunalnik Slonim---T
BLR D208/05/26BATE-2 Borisov2-3 (2-0)FC Molodechno1-4--T
BLR D202/05/26FC Molodechno0-1 (0-1)Uni X-Labs Minsk4-1--B
BLR D226/04/26FK Soligorsk5-0 (3-0)FC Molodechno3-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
6
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
176
143
Tấn công nguy hiểm
109
59
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Uni X-Labs Minsk (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Molodechno (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Uni X-Labs Minsk (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU

FC Molodechno (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
13
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
25
B.thắng H1
17
B.thắng H2
Uni X-Labs MinskFC Molodechno

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
02
B/H
12
B/B
Uni X-Labs MinskFC Molodechno

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
24
Thắng 1
52
Hòa
43
Thua 1
65
Thua 2+
Uni X-Labs MinskFC Molodechno

Thông tin đội bóng

Uni X-Labs Minsk Thông tin FC Molodechno
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Aleksandr Khrapkovskiy
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
LadbrokesSớm2.623.002.450.602.501.20---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓1.62 ↑2.500.40 ↓---
1xBetSớm2.603.002.600.602.501.200.850.000.85
Live72.00 ↑4.89 ↑1.16 ↓7.48 ↑1.500.04 ↓0.07 ↓-0.505.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.