Kết quả bóng đá trận Unia Lublin W vs UKS Staszkowka Jelna (W), 20:30 ngày 01/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 20:30 ngày 01/08/2026
Unia Lublin W 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-3 3
UKS Staszkowka Jelna (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Diễn biến trận đấu
| Unia Lublin W | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 | |
| 38' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 40' | |
| HT 1-3 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 6 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 9 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 4 |
Chủ = Unia Lublin W · Khách = UKS Staszkowka Jelna (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Unia Lublin W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — Unia Lublin W
BBTTBB
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 8/21 (6 trận) Châu Á: 2/0/4 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Sportowa Czworka Radom (W) | 1-0 (0-0) | Unia Lublin W | - | - | B |
| 11/04/26 | Unia Lublin W | 0-6 (0-3) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | KKP Bydgoszcz (W) | 0-3 (0-2) | Unia Lublin W | - | - | T |
| 14/03/26 | KKP Warszawa (W) | 2-3 (2-1) | Unia Lublin W | - | - | T |
| 08/11/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 3-2 (1-0) | Unia Lublin W | - | - | B |
| 14/02/25 | Unia Lublin W | 0-9 (0-5) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — UKS Staszkowka Jelna (W)
HTBBTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/36 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 2-2 (2-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Sportowa Czworka Radom (W) | 1-3 (0-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 1-3 (0-2) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Resovia Rzeszow (W) | 4-1 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 3-2 (0-1) | KKP Warszawa (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Sleza Wroclaw (W) | 2-1 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 1-4 (0-2) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 12/07/25 | KS Uniwersytet Jagiellonski (W) | 11-0 (5-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | Legia Warsaw (W) | 5-0 (1-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 09/03/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 0-2 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | B |
| 13/10/24 | AZS UJ Krakow (W) | 5-3 (4-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | -3.25 | 4 | B |
| 10/03/24 | Skra Czestochowa (W) | 2-1 (1-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | Resovia Rzeszow (W) | 2-2 (2-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | H |
| 03/09/23 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-5 (0-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 02/12/21 | Row Rybnik (W) | 2-6 (0-5) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 17/11/21 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 2-3 (2-0) | SWD Wodzislaw Slaski (W) | - | - | B |
| 14/11/21 | UKS SMS II Lodz (W) | 3-3 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | H |
| 25/09/21 | Zabkovia Zabki (W) | 0-1 (0-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 11/09/21 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 3-1 (1-0) | Skra Czestochowa (W) | - | - | T |
| 29/08/21 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 1-2 (1-1) | Resovia Rzeszow II (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
26
Sút cầu môn
24
Tấn công
5039
Tấn công nguy hiểm
2221
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Unia Lublin W (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
UKS Staszkowka Jelna (W) (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Unia Lublin W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 4.20 | 2.55 | 0.86 | 4.00 | 0.95 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.95 ↑ | 6.75 | 0.86 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.68 | 3.97 | 2.06 | 0.91 | 4.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 12.98 ↑ | 7.23 ↑ | 1.12 ↓ | 0.72 ↓ | 6.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.62 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.70 ↓ | 2.10 ↓ | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 4.40 | 2.50 | 0.79 | 4.00 | 0.86 | 0.98 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 5.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.43 ↓ | 1.17 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 3.74 | 2.11 | 0.83 | 4.00 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.91 ↑ | 4.19 ↑ | 1.88 ↓ | 0.83 | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.60 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.70 ↓ | 2.10 ↓ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.40 | 2.63 | 0.58 | 3.50 | 1.24 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 10.40 ↑ | 8.29 ↑ | 1.16 ↓ | 0.63 ↑ | 6.50 | 1.20 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 4.33 | 2.50 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 0.93 ↑ | 6.75 | 0.88 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.05 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.10 ↓ | 6.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.