Kết quả bóng đá trận Unia Skierniewice vs Arka Gdynia, 00:00 ngày 11/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 00:00 ngày 11/08/2026
Unia Skierniewice 2 Kết thúc HT 2-0 0
Arka Gdynia
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Unia Skierniewice | Phút | |
| Damian Gaska 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Kamil Sabillo 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Jan Mierzwa | 29' | |
| Eryk Wolinski | 35' | |
| Mateusz Stepien | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Jakub Czarnecki ▼ Jan Mierzwa | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Maciej Ambrosiewicz ▼ Lewkot Szymon | |
| 46' ⇄ | ▲ Elian Demirovic ▼ Filip Walus | |
| 58' ⇄ | ▲ Natan Dziegielewski ▼ Michal MIlewski | |
| 58' ⇄ | ▲ Elmedin Rama ▼ Dominik Kun | |
| 62' | Serafin Szota | |
| ▲ Antoni Burkiewicz ▼ Kamil Sabillo | 65' ⇄ | |
| 73' | Dawid Gojny | |
| 75' | Dawid Gojny | |
| ▲ Damian Makuch ▼ Sammy Dudek | 78' ⇄ | |
| ▲ Oskar Melich ▼ Krzysztof Toporkiewicz | 78' ⇄ | |
| ▲ Mateusz Szmyd ▼ Damian Gaska | 84' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Jakub Kowalski ▼ Kuba Solecki | |
| 90+4' | Marco Komenda | |
| 90+4' | Marco Komenda | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 19 |
Chủ = Unia Skierniewice · Khách = Arka Gdynia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Unia Skierniewice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Unia Skierniewice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Arka Gdynia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Unia Skierniewice
HBBTHHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Unia Skierniewice | 1-1 (0-1) | Sokol Kleczew | +1 | 3 | H |
| 01/08/26 | Polonia Warszawa | 3-1 (0-1) | Unia Skierniewice | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Unia Skierniewice | 1-2 (0-1) | Stal Mielec | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 4-0 (3-0) | KP Calisia Kalisz | - | - | T |
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 0-0 (0-0) | Legia Warszawa B | - | - | H |
| 11/07/26 | LKS Lodz | 2-2 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | H |
| 04/07/26 | Unia Skierniewice | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Pogon Siedlce | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 30/05/26 | KP Calisia Kalisz | 2-1 (2-1) | Unia Skierniewice | - | - | B |
| 23/05/26 | Unia Skierniewice | 2-3 (1-1) | Chojniczanka Chojnice | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | LKS Lodz II | 1-3 (0-2) | Unia Skierniewice | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Unia Skierniewice | 2-1 (1-0) | Resovia Rzeszow | +0.75 | 3 | T |
| 01/05/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 26/04/26 | Unia Skierniewice | 2-0 (1-0) | Sokol Kleczew | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Slask Wroclaw II | 2-0 (1-0) | Unia Skierniewice | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Unia Skierniewice | 2-2 (2-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Unia Skierniewice | 1-4 (1-3) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | B |
| 29/03/26 | Hutnik Krakow | 1-1 (1-0) | Unia Skierniewice | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Unia Skierniewice | 3-3 (2-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | H |
| 19/03/26 | Unia Skierniewice | 3-2 (1-2) | Zaglebie Sosnowiec | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Arka Gdynia
TTTTBTBBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Arka Gdynia | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Odra Opole | 0-1 (0-1) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | KTS-K Luzino | 0-2 (0-2) | Arka Gdynia | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Arka Gdynia | 3-0 (0-0) | Ironi Tiberias | - | - | T |
| 11/07/26 | Arka Gdynia | 2-4 (1-4) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 03/07/26 | Arka Gdynia | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | GKS Katowice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Arka Gdynia | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Arka Gdynia | 2-3 (1-1) | LKS Nieciecza | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | -1.5 | 3 | H |
| 28/04/26 | Piast Gliwice | 4-1 (1-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Arka Gdynia | 0-3 (0-2) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Cracovia Krakow | 2-2 (1-1) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Arka Gdynia | 3-1 (2-0) | Zaglebie Lubin | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Korona Kielce | 3-0 (3-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Wisla Plock | 0-3 (0-0) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Arka Gdynia | 2-2 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Unia Skierniewice
Arka Gdynia
22Stanislaw Pruszkowski3Jonatan Straus15Eryk Wolinski28CMateusz Stepien18Jan Mierzwa24Bartlomiej Eizenchart27Jakub Bieronski53Sammy Dudek10Krzysztof Toporkiewicz52Damian Gaska9Kamil Sabillo99Dawid Arndt3Serafin Szota4Marco Komenda20Konrad Gruszkowski94Dawid Gojny14Dominik Kun23Lewkot Szymon16Kuba Solecki39Michal MIlewski77Filip Walus9CVladislavs Gutkovskis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Jonatan Straus
- 9Kamil Sabillo⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 65'
- 10Krzysztof Toporkiewicz▼ Rời sân 78'
- 15Eryk Wolinski🟨 Thẻ vàng 35'
- 18Jan Mierzwa🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'
- 22Stanislaw Pruszkowski
- 24Bartlomiej Eizenchart
- 27Jakub Bieronski
- 28Mateusz Stepien C🟨 Thẻ vàng 37'
- 52Damian Gaska⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 84'
- 53Sammy Dudek▼ Rời sân 78'
Khách · 4231
- 3Serafin Szota🟨 Thẻ vàng 62'
- 4Marco Komenda🟨 Thẻ vàng 90+4' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 9Vladislavs Gutkovskis C
- 14Dominik Kun▼ Rời sân 58'
- 16Kuba Solecki▼ Rời sân 87'
- 20Konrad Gruszkowski
- 23Lewkot Szymon▼ Rời sân 46'
- 39Michal MIlewski▼ Rời sân 58'
- 77Filip Walus▼ Rời sân 46'
- 94Dawid Gojny🟨 Thẻ vàng 73' · 🟥 Thẻ đỏ 75'
- 99Dawid Arndt
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
34
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
120
Tấn công
6269
Tấn công nguy hiểm
3841
Sút ngoài cầu môn
910
Đá phạt trực tiếp
2014
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
12
Quả ném biên
1529
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Unia Skierniewice (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Arka Gdynia (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Unia Skierniewice (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Arka Gdynia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Unia Skierniewice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1929 | |
| Sân nhà | Gosir | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Kamil Socha | HLV | Dawid Szwarga |
| Khu vực | Gdynia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.98 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.74 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.30 | 1.94 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 138.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.55 | 2.02 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.24 ↑ | 64.09 ↑ | 2.78 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 1.94 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.60 | 2.03 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 1.03 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.17 | 3.27 | 1.92 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.06 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 65.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.42 | 3.63 | 1.98 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.10 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.49 | 3.69 | 1.69 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.78 ↑ | 30.72 ↑ | 3.01 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.10 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.65 | 2.04 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 1.26 | 0.00 | 0.54 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Unia Skierniewice | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Arka Gdynia | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).