Kết quả bóng đá trận Unia Skierniewice vs Pogon Grodzisk Mazowiecki, 17:00 ngày 13/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 17:00 ngày 13/09/2026
Unia Skierniewice 3 Kết thúc HT 0-1 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Unia Skierniewice | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Aldrit Oshafi | |
| 28' | ||
| Mierzwa J. | 28' | |
| Dudek S. | 30' | |
| 37' | ||
| 37' | N.Niski | |
| HT 0-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 18 |
Chủ = Unia Skierniewice · Khách = Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Unia Skierniewice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Unia Skierniewice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 2 |
Đội hình
Unia Skierniewice
Pogon Grodzisk Mazowiecki
22S.Pruszkowski3Jonatan Straus15Wolinski E.28Stepien M.6Makuch D.18Mierzwa J.21Szmyd M.53Dudek S.9Kamil Sabillo52Gaska D.11Bida B.1Kaminski K.2Kamil Glogowski3Dembek B.17Niewiadomski J.14Uzoigwe H.15N.Niski21Los K.23Bartlomiej Ciepiela42Zbrog J.9Radoslaw Majewski20Aldrit Oshafi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Jonatan Straus
- 6Makuch D.
- 9Kamil Sabillo
- 11Bida B.
- 15Wolinski E.
- 18Mierzwa J.🟨 Thẻ vàng 28'
- 21Szmyd M.
- 22S.Pruszkowski
- 28Stepien M.
- 52Gaska D.
- 53Dudek S.🟨 Thẻ vàng 30'
Khách · 352
- 1Kaminski K.
- 2Kamil Glogowski
- 3Dembek B.
- 9Radoslaw Majewski
- 14Uzoigwe H.
- 15N.Niski🟨 Thẻ vàng 37'
- 17Niewiadomski J.
- 20Aldrit Oshafi⚽ Ghi bàn 23'
- 21Los K.
- 23Bartlomiej Ciepiela
- 42Zbrog J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
41
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
68
Việt vị
02
Quả ném biên
613
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Unia Skierniewice (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Pogon Grodzisk Mazowiecki (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Unia Skierniewice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kamil Socha | HLV | Piotr Stokowiec |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.10 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.60 | 2.70 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 1.08 ↑ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.55 | 3.15 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 135.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.55 | 3.05 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.55 | 3.15 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.97 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.36 | 2.96 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 105.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.74 | 3.00 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.65 | 3.03 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | 0.58 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 477.00 ↑ | 3.56 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Unia Skierniewice | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).