Kết quả bóng đá trận Uniao Da Serra vs Uniao de Pombal, 23:00 ngày 30/08/2026
Taca (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 30/08/2026
Uniao Da Serra 5 Kết thúc HT 1-0 0
Uniao de Pombal
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Uniao Da Serra | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| Gonçalo Ribeiro 4 - 0 ⚽ | 87' | |
| 88' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 90+6' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 18 | 0 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 11 | 5 |
| Điểm | 7 | 0 | 20 | 0 |
Chủ = Uniao Da Serra · Khách = Uniao de Pombal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uniao Da Serra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Uniao Da Serra
TTBTBHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Uniao Da Serra | 2-1 (1-0) | FC Alverca B | - | - | T |
| 16/08/26 | Associacao Naval | 1-2 (1-2) | Uniao Da Serra | - | - | T |
| 18/04/26 | Samora Correia | 4-2 (2-1) | Uniao Da Serra | - | - | B |
| 12/04/26 | Uniao Da Serra | 3-1 (0-0) | Peniche | - | - | T |
| 04/04/26 | Oliveira Hospital | 2-0 (0-0) | Uniao Da Serra | - | - | B |
| 29/03/26 | Marialvas | 1-1 (0-0) | Uniao Da Serra | - | - | H |
| 22/03/26 | Uniao Da Serra | 1-0 (1-0) | Marinhense | - | - | T |
| 15/03/26 | SC Lusitania | 0-1 (0-1) | Uniao Da Serra | - | - | T |
| 08/03/26 | JD Lajense | 0-1 (0-0) | Uniao Da Serra | - | - | T |
| 01/03/26 | Uniao Da Serra | 2-0 (1-0) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 22/02/26 | Electrico FC | 2-4 (1-1) | Uniao Da Serra | - | - | T |
| 15/02/26 | Uniao Da Serra | 0-0 (0-0) | GD Vitoria Sernache | - | - | H |
| 25/01/26 | Uniao Da Serra | 2-0 (1-0) | Associacao Naval | - | - | T |
| 17/01/26 | Mortagua | 1-0 (0-0) | Uniao Da Serra | - | - | B |
| 10/01/26 | Uniao Da Serra | 0-0 (0-0) | Fatima | - | - | H |
| 21/12/25 | Uniao Da Serra | 1-1 (1-1) | Samora Correia | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/12/25 | Peniche | 3-2 (2-1) | Uniao Da Serra | - | - | B |
| 07/12/25 | Uniao Da Serra | 1-1 (1-0) | Oliveira Hospital | - | - | H |
| 29/11/25 | Marinhense | 1-1 (0-0) | Uniao Da Serra | - | - | H |
| 09/11/25 | Uniao Da Serra | 2-0 (1-0) | SC Lusitania | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
20
Sút bóng
172
Sút cầu môn
70
Tấn công
10054
Tấn công nguy hiểm
4520
Sút ngoài cầu môn
102
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uniao Da Serra (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Uniao de Pombal (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uniao Da Serra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.30 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.76 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.80 ↑ | 5.60 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.78 ↑ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.25 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.95 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.80 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 20.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.85 | 5.40 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.63 | 3.85 | 5.40 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.59 | 4.95 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.70 | 5.25 | 0.98 | 2.50 | 0.75 | 0.74 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.70 | 5.00 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.91 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.42 | 4.89 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.76 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.56 ↑ | 5.34 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.60 ↑ | 5.00 | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.15 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.77 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.50 ↑ | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.