Kết quả bóng đá trận Uniao Frederiquense RS vs Esportivo RS, 01:00 ngày 17/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 01:00 ngày 17/08/2026
Uniao Frederiquense RS 0 Kết thúc HT 0-1 2
Esportivo RS
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Uniao Frederiquense RS | Phút | |
| 9' | ||
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ||
| 39' | ||
| HT 0-1 | ||
| 76' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90+4' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 19 |
Chủ = Uniao Frederiquense RS · Khách = Esportivo RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uniao Frederiquense RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 9 (41%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Uniao Frederiquense RS 1 (14%)Hòa 4 (57%)Esportivo RS 2 (29%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 01/07/24 | Uniao Frederiquense RS | 1-1 (0-0) | Esportivo RS | - | - | H |
| 29/04/24 | Esportivo RS | 5-1 (1-1) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 20/04/17 | Esportivo RS | 0-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/05/16 | Esportivo RS | 0-2 (0-1) | Uniao Frederiquense RS | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/16 | Uniao Frederiquense RS | 2-2 (0-0) | Esportivo RS | - | - | H |
| 24/03/16 | Esportivo RS | 3-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Uniao Frederiquense RS
HTBTBBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | EC Passo Fundo | - | - | H |
| 10/08/26 | Gramadense | 0-2 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 06/08/26 | EC Pelotas(RS) | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 03/08/26 | Uniao Frederiquense RS | 3-0 (2-0) | GE Bage | - | - | T |
| 27/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-4 (0-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 24/07/25 | Inter Santa Maria(RS) | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 21/07/25 | Aimore RS | 0-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 17/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 1-1 (0-0) | Real SC | - | - | H |
| 12/07/25 | GE Bage | 1-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 07/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | Novo Hamburgo RS | - | - | H |
| 02/07/25 | Gramadense | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 23/06/25 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 16/06/25 | Uniao Frederiquense RS | 2-1 (2-1) | Santa Cruz RS | - | - | T |
| 09/06/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 02/06/25 | GA Farroupilha/RS | 3-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 28/05/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | Veranopolis RS | - | - | H |
| 24/05/25 | Uniao Frederiquense RS | 2-2 (1-1) | Gloria RS | - | - | H |
| 18/05/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 18/07/24 | Monsoon FC | 2-1 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 15/07/24 | Uniao Frederiquense RS | 1-1 (0-0) | Monsoon FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Esportivo RS
HTHHBBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Esportivo RS | 0-0 (0-0) | Santa Cruz RS | - | - | H |
| 10/08/26 | CE Lajeadense | 0-1 (0-0) | Esportivo RS | - | - | T |
| 06/08/26 | APAFUT | 1-1 (1-1) | Esportivo RS | - | - | H |
| 02/08/26 | Esportivo RS | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 17/11/25 | Esportivo RS | 0-1 (0-0) | Aimore RS | - | - | B |
| 13/11/25 | Aimore RS | 1-0 (0-0) | Esportivo RS | - | - | B |
| 10/11/25 | Esportivo RS | 1-1 (0-0) | Brasil de Pelotas | - | - | H |
| 02/11/25 | EC Juventude II | 1-3 (1-2) | Esportivo RS | - | - | T |
| 26/10/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 19/10/25 | Internacional (RS) B | 0-3 (0-0) | Esportivo RS | - | - | T |
| 13/10/25 | EC Pelotas(RS) | 2-1 (2-0) | Esportivo RS | - | - | B |
| 28/09/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Aimore RS | - | - | H |
| 27/07/25 | GA Farroupilha/RS | 0-2 (0-1) | Esportivo RS | - | - | T |
| 24/07/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-1) | Santa Cruz RS | - | - | H |
| 17/07/25 | Novo Hamburgo RS | 2-1 (1-0) | Esportivo RS | - | - | B |
| 13/07/25 | Esportivo RS | 0-1 (0-0) | Veranopolis RS | - | - | B |
| 07/07/25 | Esportivo RS | 0-1 (0-1) | Gloria RS | - | - | B |
| 01/07/25 | EC Passo Fundo | 2-1 (0-0) | Esportivo RS | - | - | B |
| 25/06/25 | Esportivo RS | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | B |
| 15/06/25 | Real SC | 1-2 (0-1) | Esportivo RS | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
27
Tấn công
8866
Tấn công nguy hiểm
3431
Sút ngoài cầu môn
136
Đá phạt trực tiếp
2610
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
1023
Việt vị
03
Quả ném biên
2021
So Sánh Sức Mạnh
41 59
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B2T2 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uniao Frederiquense RS (28 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Esportivo RS (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uniao Frederiquense RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.70 | 0.81 | 1.75 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.70 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 2.85 ↓ | 4.40 ↑ | 0.55 ↑ | 1.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 2.95 | 3.60 | 0.93 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 2.90 ↓ | 4.50 ↑ | 0.73 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 2.70 | 3.41 | 0.96 | 2.00 | 0.72 | 0.72 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 18.60 ↑ | 7.95 ↑ | 1.02 ↓ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.50 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.95 | 3.60 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 2.71 | 3.64 | 0.77 | 1.75 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 13.51 ↑ | 3.94 ↑ | 1.28 ↓ | 2.42 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.50 | 0.50 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.00 | 3.66 | 0.67 | 1.75 | 1.06 | 0.72 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 6.17 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.75 | 3.60 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Uniao Frederiquense RS | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Esportivo RS | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).