Kết quả bóng đá trận Uniao Leiria vs CD Tondela, 00:00 ngày 29/08/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 29/08/2026
Uniao Leiria 2 Kết thúc HT 0-0 0
CD Tondela
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Estadio Municipal de Leiria Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Uniao Leiria | Phút | |
| 38' | Rui Filipe Caetano Moura,Carraca | |
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | Cascavel | |
| Pablo Fernandez 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 62' ⇄ | ▲ Xabi Huarte ▼ Sphephelo Sithole | |
| ▲ Jaime Pinto ▼ Jair Silva | 64' ⇄ | |
| Jose Nabil 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| 71' ⇄ | ▲ Joao Marcos Lima Candido ▼ Rui Filipe Caetano Moura,Carraca | |
| Ibrahima | 72' | |
| Ibrahima | 72' | |
| 72' ⇄ | ▲ Bebeto ▼ Helder Tavares | |
| 78' ⇄ | ▲ Tiago Daniel Rodrigues Dias ▼ Gaston Novero | |
| 78' ⇄ | ▲ Arjen Van Der Heide ▼ Cascavel | |
| ▲ Kouassi Eboue ▼ Albert-Nicolas Lottin | 83' ⇄ | |
| ▲ Samuel Ntanda Lukisa ▼ Juan Munoz | 83' ⇄ | |
| ▲ Diogo Martins ▼ Pablo Fernandez | 83' ⇄ | |
| ▲ Tharlley Oliveira ▼ Jose Nabil | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 11 | 13 |
| Điểm | 7 | 9 | 16 | 13 |
Chủ = Uniao Leiria · Khách = CD Tondela
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uniao Leiria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Uniao Leiria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | - | - |
CD Tondela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Uniao Leiria 2 (33%)Hòa 3 (50%)CD Tondela 1 (17%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/25 | Uniao Leiria | 0-2 (0-0) | CD Tondela | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/01/25 | CD Tondela | 1-4 (0-2) | Uniao Leiria | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/24 | Uniao Leiria | 2-1 (1-0) | CD Tondela | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/02/24 | CD Tondela | 1-1 (0-0) | Uniao Leiria | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/10/23 | Uniao Leiria | 2-2 (1-0) | CD Tondela | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/10/13 | Uniao Leiria | 1-1 (0-0) | CD Tondela | - | - | H |
Thành tích gần đây — Uniao Leiria
TBBBTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Leixoes | 2-4 (1-2) | Uniao Leiria | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Uniao Leiria | 1-2 (1-1) | SL Benfica B | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Uniao Leiria | 0 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Las Palmas | 3-2 (0-2) | Uniao Leiria | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Uniao Leiria | 2-0 (0-0) | AD Marco 09 | - | - | T |
| 11/07/26 | Uniao Leiria | 0-1 (0-0) | Alverca | - | - | B |
| 17/05/26 | Uniao Leiria | 2-2 (1-0) | Feirense | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Vizela | 1-0 (1-0) | Uniao Leiria | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Uniao Leiria | 0-3 (0-1) | SC Farense | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Felgueiras | 2-1 (1-1) | Uniao Leiria | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Uniao Leiria | 4-2 (2-1) | Penafiel | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | SL Benfica B | 2-2 (0-1) | Uniao Leiria | 0 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Uniao Leiria | 0-0 (0-0) | Lusitania FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Uniao Leiria | 2-0 (1-0) | Pacos de Ferreira | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | GD Chaves | 0-2 (0-0) | Uniao Leiria | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Uniao Leiria | 1-2 (1-2) | Maritimo | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Leixoes | 1-4 (0-3) | Uniao Leiria | 0 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Uniao Leiria | 1-0 (0-0) | Portimonense | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Oliveirense | 2-4 (0-1) | Uniao Leiria | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Uniao Leiria | 2-2 (1-0) | Porto B | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — CD Tondela
BBTBHBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | CD Tondela | 0-2 (0-1) | Academica Coimbra | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Leixoes | 1-0 (0-0) | CD Tondela | 0 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | CD Tondela | 2-1 (2-1) | Amarante | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Rio Ave | 3-1 (0-1) | CD Tondela | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | CD Tondela | 1-1 (0-0) | S. Joao Ver | - | - | H |
| 25/07/26 | CD Tondela | 1-2 (0-2) | Beira Mar | - | - | B |
| 25/07/26 | FC Famalicao | 2-1 (2-0) | CD Tondela | - | - | B |
| 22/07/26 | CD Tondela | 2-1 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 19/07/26 | CD Tondela | 1-1 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | H |
| 15/07/26 | CD Tondela | 1-0 (1-0) | Varzim | - | - | T |
| 08/07/26 | Fafe | 1-0 (1-0) | CD Tondela | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Arouca | 3-1 (1-0) | CD Tondela | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | CD Tondela | 2-0 (1-0) | Moreirense | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-0) | CD Tondela | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Sporting CP | 2-2 (0-0) | CD Tondela | -2.25 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | CD Tondela | 0-2 (0-2) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | FC Porto | 2-0 (0-0) | CD Tondela | -2 | 3 | B |
| 14/04/26 | CD Tondela | 2-2 (1-1) | Gil Vicente | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Vitoria Guimaraes | 5-0 (2-0) | CD Tondela | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | CD Tondela | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Uniao Leiria
CD Tondela
99Jakob Odehnal16Jose Pedro Barros Goncalves44Marcelo dos Santos Ferreira68Miguel Angelo Moreira Magalhaes70Hugo Masaki11Jair Silva17Pablo Fernandez19Albert-Nicolas Lottin98Ibrahima7Jose Nabil9CJuan Munoz28Carlos Araujo5Joao Ricardo da Silva Afonso6Farru12Jose Ricardo Avelar15Rui Filipe Caetano Moura,Carraca13Sphephelo Sithole7Cascavel8CHelder Tavares17Gaston Novero20Hugo Felix Sequeira19Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Jose Nabil⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 90+3'
- 9Juan Munoz C▼ Rời sân 83'
- 11Jair Silva▼ Rời sân 64'
- 16Jose Pedro Barros Goncalves
- 17Pablo Fernandez⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 83'
- 19Albert-Nicolas Lottin▼ Rời sân 83'
- 44Marcelo dos Santos Ferreira
- 68Miguel Angelo Moreira Magalhaes
- 70Hugo Masaki
- 98Ibrahima🟨 Thẻ vàng 72' · 🟨 Thẻ vàng 72'
- 99Jakob Odehnal
Khách · 4141
- 5Joao Ricardo da Silva Afonso
- 6Farru
- 7Cascavel🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 78'
- 8Helder Tavares C▼ Rời sân 72'
- 12Jose Ricardo Avelar
- 13Sphephelo Sithole▼ Rời sân 62'
- 15Rui Filipe Caetano Moura,Carraca🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 71'
- 17Gaston Novero▼ Rời sân 78'
- 19Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
- 20Hugo Felix Sequeira
- 28Carlos Araujo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
617
Sút cầu môn
34
Tấn công
92119
Tấn công nguy hiểm
3668
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
2314
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1322
Việt vị
11
Quả ném biên
2537
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uniao Leiria (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
CD Tondela (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Uniao Leiria (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
CD Tondela (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uniao Leiria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-1 | Thành lập | 1933 |
| Estadio Municipal de Leiria | Sân nhà | Joocadoso Stadium |
| 23850 | Sức chứa | 7500 |
| Fabio Pereira | HLV | Ivo Vieira |
| Leiria | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.40 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 1.02 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.05 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.05 | 2.75 | 0.72 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.52 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.05 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.20 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.08 | 3.09 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 110.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.22 | 2.83 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.15 ↑ | 51.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.80 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.41 | 3.36 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.53 ↑ | 17.70 ↑ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.15 | 2.84 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.20 | 3.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Uniao Leiria | 0 | 1 | 0 | 1 |
| CD Tondela | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).