Kết quả bóng đá trận Uniao Leiria vs Portimonense, 00:00 ngày 07/09/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 07/09/2026
Uniao Leiria 1 Kết thúc HT 1-0 0
Portimonense
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Estadio Municipal de Leiria Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Uniao Leiria | Phút | |
| Ibrahima | 28' | |
| 29' | ||
| 30' | Pancadas Casimiro J. D. | |
| 30' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 30' | ❌ Nakajima S. Đá hỏng penalty | |
| Jaiminho | 41' | |
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| Jose Nabil (Kiến tạo: Miguel Angelo Moreira Magalhaes) 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 14 |
Chủ = Uniao Leiria · Khách = Portimonense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uniao Leiria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Uniao Leiria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
Portimonense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
Đội hình
Uniao Leiria
Portimonense
99Odehnal J.16Pedro J.44Marcelo68Miguel Angelo Moreira Magalhaes70Masaki H.17Pablo Fernandez19Lottin A.21Jaiminho98Ibrahima7Jose Nabil9Munoz J.1Dudu3Jarleysom A.6Samuel Neves73Junior M.2Ney Bahia8Pancadas Casimiro J. D.15Xavier17Joao Reis10Nakajima S.18Tiago Ferreira19Midana Cassama
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Jose Nabil⚽ Ghi bàn 44'
- 9Munoz J.
- 16Pedro J.
- 17Pablo Fernandez
- 19Lottin A.
- 21Jaiminho🟨 Thẻ vàng 41'
- 44Marcelo
- 68Miguel Angelo Moreira Magalhaes🎯 Kiến tạo 44'
- 70Masaki H.
- 98Ibrahima🟨 Thẻ vàng 28'
- 99Odehnal J.
Khách · 343
- 1Dudu
- 2Ney Bahia
- 3Jarleysom A.
- 6Samuel Neves
- 8Pancadas Casimiro J. D.🟨 Thẻ vàng 30'
- 10Nakajima S.❌ Hỏng pen 30'
- 15Xavier
- 17Joao Reis
- 18Tiago Ferreira
- 19Midana Cassama
- 73Junior M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
44
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
76
Việt vị
02
Quả ném biên
155
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uniao Leiria (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Portimonense (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Uniao Leiria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-1 | Thành lập | 1914-8-14 |
| Estadio Municipal de Leiria | Sân nhà | Estadio Municipal de Portimao |
| 23850 | Sức chứa | 4961 |
| Fabio Pereira | HLV | Tiago Fernandes |
| Leiria | Khu vực | Portimao |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.80 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.70 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.25 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.83 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.40 | 3.70 | 0.83 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.25 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 101.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.40 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.12 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.18 | 3.39 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.49 | 3.88 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.90 | 3.49 | 3.88 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 0.50 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.80 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 57.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.42 | 3.51 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.42 | 3.95 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.93 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.63 | 0.25 | 1.17 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Uniao Leiria | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Portimonense | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).