Kết quả bóng đá trận Uniao MT (Youth) vs AD Uirapuru U20, 05:00 ngày 12/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 05:00 ngày 12/08/2026
Uniao MT (Youth) Sắp đá --:--:--
AD Uirapuru U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 4 | 0 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Điểm | 6 | 0 | 6 | 0 |
Chủ = Uniao MT (Youth) · Khách = AD Uirapuru U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uniao MT (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Uniao MT (Youth) 1 (100%)Hòa 0 (0%)AD Uirapuru U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Uniao MT (Youth) | 2-0 (0-0) | AD Uirapuru U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Uniao MT (Youth)
BTTTBTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Cuiaba U20 | 3-0 (2-0) | Uniao MT (Youth) | - | - | B |
| 12/07/26 | Uniao MT (Youth) | 2-0 (1-0) | Cacerense U20 | - | - | T |
| 22/06/26 | Uniao MT (Youth) | 2-0 (0-0) | AD Uirapuru U20 | - | - | T |
| 26/08/25 | Mixto MT Youth | 2-3 (1-0) | Uniao MT (Youth) | - | - | T |
| 27/07/25 | Uniao MT (Youth) | 0-2 (0-1) | Cuiaba U20 | - | - | B |
| 19/07/25 | Academia FC U20 | 0-1 (0-1) | Uniao MT (Youth) | - | - | T |
| 26/06/24 | Uniao MT (Youth) | 1-2 (0-2) | Academia FC U20 | - | - | B |
| 19/06/24 | Uniao EC U20 | 1-2 (0-1) | Uniao MT (Youth) | - | - | T |
| 05/06/24 | Academia FC U20 | 3-2 (0-1) | Uniao MT (Youth) | - | - | B |
| 01/07/23 | Uniao MT (Youth) | 0-2 (0-2) | Cuiaba U20 | - | - | B |
| 26/06/23 | Uniao MT (Youth) | 5-1 (2-0) | Araguaia Youth | - | - | T |
| 15/06/23 | Sociedade Acao U20 | 4-0 (0-0) | Uniao MT (Youth) | - | - | B |
| 13/08/22 | Uniao MT (Youth) | 1-2 (1-1) | Floresta CE Youth | - | - | B |
| 10/07/22 | Uniao MT (Youth) | 3-0 (0-0) | Cacerense U20 | - | - | T |
| 05/07/22 | Cuiaba U20 | 3-1 (2-0) | Uniao MT (Youth) | - | - | B |
| 19/06/22 | Uniao MT (Youth) | 5-0 (0-0) | Araguaia Youth | - | - | T |
| 12/06/22 | Uniao MT (Youth) | 0-2 (0-2) | Cuiaba U20 | - | - | B |
| 15/10/21 | Ceara (Youth) | 6-1 (1-0) | Uniao MT (Youth) | - | - | B |
| 07/10/21 | Uniao MT (Youth) | 0-2 (0-1) | Ceara (Youth) | - | - | B |
| 30/09/21 | Fortaleza U20 | 2-0 (2-0) | Uniao MT (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — AD Uirapuru U20
BH
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 2/4 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Uniao MT (Youth) | 2-0 (0-0) | AD Uirapuru U20 | - | - | B |
| 03/08/25 | AD Uirapuru U20 | 2-2 (0-0) | Sociedade Acao U20 | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uniao MT (Youth) (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
AD Uirapuru U20 (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uniao MT (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.38 | 2.57 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.36 ↓ | 2.43 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 | 2.30 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.60 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.88 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.17 | 2.62 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.57 ↑ | 3.32 ↑ | 2.24 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.85 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 | 2.30 ↓ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.62 ↑ | 3.34 ↓ | 2.32 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.50 | 2.50 ↓ | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.