Kết quả bóng đá trận UNIFUT Antigua (W) vs Cuilco FC (W), 00:10 ngày 13/09/2026
Liga Nacional Nữ (Guatemala) · 00:10 ngày 13/09/2026
UNIFUT Antigua (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Cuilco FC (W)
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 2 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 10 |
Chủ = UNIFUT Antigua (W) · Khách = Cuilco FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UNIFUT Antigua (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UNIFUT Antigua (W) (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Cuilco FC (W) (5 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UNIFUT Antigua (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.20 ↑ | 4.75 ↑ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.20 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 14.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.90 ↓ | 4.50 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.80 | 3.50 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | 0.76 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.50 ↓ | 5.25 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 5.10 | 4.10 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.04 ↓ | 19.40 ↑ | 4.82 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.75 | 3.50 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.