Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs Schalke 04, 01:30 ngày 12/09/2026
Bundesliga (Đức) · 01:30 ngày 12/09/2026
Union Berlin 1 Kết thúc HT 0-1 3
Schalke 04
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Stadion An der Alten Forsterei Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Union Berlin | Phút | |
| 21' ⇄ | ▲ Dina Ebimbe J. ▼ | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Gosens R. | |
| Kemlein A. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 2 Aouchiche A. | |
| ▲ M.Ljubičić ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Schafer A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' | 📺 Aouchiche A. VAR | |
| M.Ljubičić | 74' | |
| ▲ Skarke T. ▼ | 76' ⇄ | |
| Uduokhai F. | 78' | |
| 80' ⇄ | ▲ H. Hee-Chan ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Dzeko E. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Wober M. ▼ | |
| ▲ Haberer J. ▼ | 85' ⇄ | |
| Skarke T. (Kiến tạo: Tom Rothe) 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90' | ⚽ 1 - 3 Wober M. (Kiến tạo: Hwang Hee-Chan) | |
| 90' | Karius L. | |
| ▲ Skov R. ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Bachmann J. ▼ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 27 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 12 |
Chủ = Union Berlin · Khách = Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Berlin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Union Berlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 17 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 11 | 0 | 18 |
Schalke 04
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 70 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 3 | 1 | 29 | 14 | 42 | 1 |
| Sân khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 21 | 17 | 28 | 4 |
Đội hình
Union Berlin
Schalke 04
1Ronnow F.2Uduokhai F.14Querfeld L.15Rothe T.18Juranovic J.6Kemlein A.9Burcu L.20Aebischer M.8Khedira R.11Jeong Woo-Yeong29Latte Lath E.1Karius L.4Kurucay H.5Becker T.25Katic N.8Gosens R.13Tanaka S.20Adamu J.23El-Faouzi S.21Ljubicic D.24Aouchiche A.19Karaman K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 41212
- 1Ronnow F.
- 2Uduokhai F.🟨 Thẻ vàng 78'
- 6Kemlein A.🟨 Thẻ vàng 45'
- 8Khedira R.
- 9Burcu L.
- 11Jeong Woo-Yeong
- 14Querfeld L.
- 15Rothe T.🎯 Kiến tạo 90'
- 18Juranovic J.
- 20Aebischer M.
- 29Latte Lath E.
Khách · 3421
- 1Karius L.🟨 Thẻ vàng 90'
- 4Kurucay H.
- 5Becker T.
- 8Gosens R.⚽ Ghi bàn 25'
- 13Tanaka S.
- 19Karaman K.
- 20Adamu J.🎯 Kiến tạo 46'
- 21Ljubicic D.
- 23El-Faouzi S.
- 24Aouchiche A.⚽ Ghi bàn 46'
- 25Katic N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
31
Sút bóng
2119
Sút cầu môn
810
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
73
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
507264
TL chuyền bóng thành công
75%58%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
23
Cứu thua
67
Quả ném biên
3429
Chuyền dài
2815
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Berlin (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Schalke 04 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Union Berlin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-20 | Thành lập | 1904-5-4 |
| Stadion An der Alten Forsterei | Sân nhà | Veltins Arena |
| 18000 | Sức chứa | 61482 |
| Mauro Lustrinelli | HLV | Miron Muslic |
| Berlin | Khu vực | Gelsenkirchen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.16 | 3.72 | 2.62 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.57 ↓ | 2.57 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.50 | 3.10 | 0.94 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.60 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.91 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.41 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.60 | 3.20 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.25 | 0.55 | 2.50 | 1.35 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.65 | 3.55 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.65 | 3.15 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.60 | 3.20 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 4.00 | 3.15 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 56.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.53 | 3.00 | 0.95 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 205.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.08 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 4.03 | 3.20 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.94 ↓ | 3.07 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.94 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.30 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | 0.79 | 3.00 | 0.98 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 496.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.89 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.84 | 3.51 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.73 ↓ | 3.23 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.40 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.70 ↓ | 3.20 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.86 | 3.76 | 1.32 | 3.50 | 0.71 | 0.53 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 473.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.50 | 0.85 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.50 | 1.30 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 | 3.25 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Union Berlin | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Schalke 04 | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).