Kết quả bóng đá trận Union Berlin (W) vs Nurnberg (W), 19:00 ngày 18/10/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 19:00 ngày 18/10/2026
Union Berlin (W) 2 Kết thúc HT 2-1 1
Nurnberg (W)
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Union Berlin (W) | Phút | |
| Hausicke L. | 9' | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 11 | 12 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 14 | 27 |
| Điểm | 9 | 3 | 15 | 6 |
Chủ = Union Berlin (W) · Khách = Nurnberg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Berlin (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (23%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Union Berlin (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 12 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 8 |
Nurnberg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 5 | 10 | 23 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 6 | 13 | 1 | 13 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | 1 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
11998
TL chuyền bóng thành công
82%76%
Phạm lỗi
53
Việt vị
13
Quả ném biên
812
Chuyền dài
712
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Berlin (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Nurnberg (W) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Union Berlin (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 4.15 | 3.95 | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.47 | 4.15 | 3.91 ↓ | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.10 | 3.70 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.77 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.40 ↑ | 4.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 3.70 | 0.67 | 3.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.80 ↑ | 4.33 ↑ | 0.74 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.00 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.30 ↑ | 4.70 ↑ | 0.71 ↓ | 3.25 | 1.12 ↑ | 0.63 ↓ | 0.75 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.65 | 0.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.00 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.25 ↑ | 4.60 ↑ | 0.73 ↓ | 3.25 | 1.09 ↑ | 0.65 ↓ | 0.75 | 1.23 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.07 | 4.66 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 90.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.25 | 0.84 | 3.50 | 0.69 | 0.69 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.40 ↑ | 4.60 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.78 ↑ | 0.79 ↑ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.33 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 1.16 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.38 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.25 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.