Kết quả bóng đá trận Union Berlin (W) vs RB Leipzig (W), 23:30 ngày 20/09/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 23:30 ngày 20/09/2026
Union Berlin (W) 3 Kết thúc HT 1-0 2
RB Leipzig (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 8
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Union Berlin (W) | Phút | |
| Kamber L. 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 10 | 18 | 26 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 14 | 12 |
| Điểm | 9 | 9 | 15 | 16 |
Chủ = Union Berlin (W) · Khách = RB Leipzig (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Berlin (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Union Berlin (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 12 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 8 |
RB Leipzig (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
93
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
95153
TL chuyền bóng thành công
77%76%
Phạm lỗi
54
Cứu thua
03
Quả ném biên
89
Chuyền dài
613
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Berlin (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
RB Leipzig (W) (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Union Berlin (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.53 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.47 ↑ | 2.87 ↑ | 0.55 ↓ | 2.75 | 1.07 ↑ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.40 | 2.44 | 0.83 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.13 | 3.00 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | 0.63 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.49 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.05 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.40 ↑ | 2.86 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.91 | 1.11 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.85 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.05 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.40 ↑ | 2.86 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.91 | 1.11 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.69 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.18 ↓ | 8.50 ↑ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.75 | 0.86 | 3.00 | 0.67 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.75 ↑ | 120.00 ↑ | 8.75 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.89 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 0.63 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.36 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.