Kết quả bóng đá trận Union Cocle vs Tauro FC, 04:00 ngày 07/09/2026
Liga Nacional de Ascenso (Panama) · 04:00 ngày 07/09/2026
Union Cocle 0 Hiệp 2 - 75' HT 0-1 1
Tauro FC
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Union Cocle | Phút | |
| Reluz J. | 19' | |
| 20' | ||
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ||
| 24' | ⚽ 0 - 2 Darwin Pinzon | |
| Carmona F. | 25' | |
| 35' | ||
| 35' | Bernal K. | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | ||
| De la Espada J. | 57' | |
| 61' | ||
| 61' | Barria J. | |
| 64' | ||
| 65' | ||
| Lynch J. | 66' | |
| 66' | Cabrera W. | |
| 68' | ||
| 68' | Figueroa J. | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 11 | 16 |
| Điểm | 2 | 3 | 13 | 9 |
Chủ = Union Cocle · Khách = Tauro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Cocle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 7 (29%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Union Cocle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 11 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 4 | 13 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 | 5 |
Tauro FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 22 | 19 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 6 | 12 | 6 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 13 | 9 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
44
Sút bóng
24
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
21
Quả ném biên
2023
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Cocle (24 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Tauro FC (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Union Cocle | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.42 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 1.01 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.19 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.25 | 0.73 | 2.25 | 0.61 | 0.80 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.59 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.19 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.37 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.29 ↑ | 1.21 ↓ | 1.11 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | 0.90 | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.18 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Union Cocle | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Tauro FC | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).