Kết quả bóng đá trận Union Cocle vs Veraguas FC, 04:00 ngày 10/08/2026
Liga Nacional de Ascenso (Panama) · 04:00 ngày 10/08/2026
Union Cocle Sắp đá --:--:--
Veraguas FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 13 | 16 |
Chủ = Union Cocle · Khách = Veraguas FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Cocle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Union Cocle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 11 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 4 | 13 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Veraguas FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 23 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 9 | 12 | 7 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 14 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Union Cocle 0 (0%)Hòa 2 (100%)Veraguas FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Union Cocle | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/01/26 | Union Cocle | 2-2 (1-2) | Veraguas FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Union Cocle
TBHTHTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Union Cocle | 2-1 (2-1) | San Francisco FC | - | - | T |
| 27/07/26 | Herrera FC | 1-0 (1-0) | Union Cocle | - | - | B |
| 07/05/26 | Union Cocle | 1-1 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | Union Cocle | 4-0 (2-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 27/04/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Union Cocle | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | San Francisco FC | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | CD Universitario | 2-0 (1-0) | Union Cocle | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CA Independente | - | - | H |
| 29/03/26 | Plaza Amador | 1-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | B |
| 23/03/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 17/03/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Union Cocle | - | - | H |
| 09/03/26 | Union Cocle | 1-2 (1-2) | Sporting San Miguelito | - | - | B |
| 28/02/26 | Tauro FC | 1-3 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 23/02/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 13/02/26 | Herrera FC | 0-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 09/02/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CD Universitario | - | - | H |
| 01/02/26 | CA Independente | 0-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
| 26/01/26 | Union Cocle | 2-2 (1-2) | Veraguas FC | - | - | H |
| 18/01/26 | San Francisco FC | 1-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
| 16/01/26 | SD Atletico Nacional Reserves | 3-1 (1-1) | Union Cocle | - | - | B |
Thành tích gần đây — Veraguas FC
THHHTHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Veraguas FC | 2-1 (0-1) | CD Universitario | - | - | T |
| 27/07/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | CA Independente | - | - | H |
| 17/05/26 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (0-0) | Veraguas FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Veraguas FC | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 03/05/26 | Veraguas FC | 1-0 (1-0) | CA Independente | - | - | T |
| 27/04/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Union Cocle | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | CD Universitario | 0-1 (0-0) | Veraguas FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Herrera FC | 1-2 (0-1) | Veraguas FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | San Francisco FC | 1-0 (1-0) | Veraguas FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Veraguas FC | 1-4 (1-0) | UMECIT | - | - | B |
| 23/03/26 | Sporting San Miguelito | 2-3 (2-0) | Veraguas FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-1) | Tauro FC | - | - | H |
| 10/03/26 | CD Arabe Unido | 2-3 (1-2) | Veraguas FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Plaza Amador | - | - | H |
| 23/02/26 | Alianza FC (PAN) | 5-3 (4-1) | Veraguas FC | - | - | B |
| 13/02/26 | CA Independente | 1-0 (0-0) | Veraguas FC | - | - | B |
| 09/02/26 | Veraguas FC | 5-0 (3-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 03/02/26 | Veraguas FC | 1-0 (1-0) | San Francisco FC | - | - | T |
| 26/01/26 | Union Cocle | 2-2 (1-2) | Veraguas FC | - | - | H |
| 17/01/26 | Veraguas FC | 1-2 (1-1) | CD Universitario | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Cocle (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Veraguas FC (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union Cocle (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Veraguas FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Union Cocle | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.00 | 1.04 | 2.25 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.78 ↓ | 0.99 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.70 | 2.55 | 0.62 | 2.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 2.90 ↑ | 1.70 ↓ | 0.68 ↑ | 2.25 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 3.20 ↑ | 1.85 ↓ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.15 | 3.05 | 0.85 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.25 ↑ | 1.83 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 2.86 | 2.68 | 0.77 | 2.00 | 0.97 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 3.93 ↑ | 3.12 ↑ | 1.83 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.75 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.25 ↑ | 1.80 ↓ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 2.93 | 3.24 | 0.74 | 2.00 | 1.03 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 4.21 ↑ | 3.47 ↑ | 1.79 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 1.02 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.75 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.20 ↑ | 1.80 ↓ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.14 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 4.23 ↑ | 3.34 ↑ | 1.77 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.70 ↑ | -0.75 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.30 ↑ | 1.83 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.90 | -0.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.63 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.00 ↑ | 1.85 ↓ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.