Kết quả bóng đá trận Union La Calera vs Colo Colo, 04:30 ngày 10/08/2026
Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 10/08/2026
Union La Calera 1 Kết thúc HT 1-0 2
Colo Colo
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 12
Địa điểm: Nicholas chahuan Municipal Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7℃~8℃
Tường thuật trực tiếp
Union La Calera
Colo Colo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Cabero Rebolledo
2'
⛳ Phạt góc
2'
⛳ Phạt góc
3'
⛳ Phạt góc
3'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Matias Rodrigo Campos Lopez 1-0, kiến tạo: Cristopher Diaz
🎯 Dứt điểm - Matias Rodrigo Campos Lopez (chân phải) — vào lưới
9'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Arturo Vidal (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Yonathan Andia
24'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete (chân phải) — bị cản phá
32'
🟨 Thẻ vàng - Arturo Vidal
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Samuel Romero (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Villagra (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Samuel Romero (chân phải) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Villagra (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Rodrigo Campos Lopez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Leandro Hernandez (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Lautaro Tello, ra Tomas Alarcon
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Enzo Joaquin Sosa Romanuk (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Tello (chân phải) — bị chặn
60'
⚽ BÀN THẮNG - Maximiliano Samuel Romero 1-1, kiến tạo: Jonathan Villagra
60'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Samuel Romero (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Kevin Mendez, ra Bayron Oyarzo Munoz
69'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Leandro Hernandez (chân phải) — bị cản phá
72'
⚽ BÀN THẮNG - Leandro Hernandez 1-2, kiến tạo: Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete
72'
🎯 Dứt điểm - Leandro Hernandez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Matias Rodrigo Campos Lopez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Francisco Jose Pozzo, ra Juan Pablo Salomoni
🔁 Thay người: vào Martin Hiriart, ra Carlos Alberto Villanueva Fuentes
78'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Samuel Romero (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Leandro Hernandez (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Leandro Hernandez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matias Rodrigo Campos Lopez (chân phải) — chệch khung thành
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Tello (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Samuel Romero (chân phải) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Claudio Ezequiel Aquino, ra Leandro Hernandez
🔁 Thay người: vào Joaquin Soto, ra Yonathan Andia
86'
🔁 Thay người: vào Felipe Raipan, ra Maximiliano Samuel Romero
89'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Mendez
90'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Tello (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Tello (chân phải) — bị chặn
90+4'
🔁 Thay người: vào Alonso Olguin, ra Erick Wiemberg
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Union La Calera | Phút | |
| Matias Rodrigo Campos Lopez(Assists:Cristopher Diaz) (Kiến tạo: Cristopher Diaz) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 9' | ⚽ 1 - 1 | |
| Yonathan Andia | 21' | |
| 32' | Arturo Vidal | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lautaro Tello ▼ Tomas Alarcon | |
| 60' | ⚽ 1 - 2 Maximiliano Samuel Romero(Assists:Jonathan Villagra) (Kiến tạo: Jonathan Villagra) | |
| ▲ Kevin Mendez ▼ Bayron Oyarzo Munoz | 66' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 1 - 3 Leandro Hernandez(Assists:Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete) (Kiến tạo: Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete) | |
| ▲ Francisco Jose Pozzo ▼ Juan Pablo Salomoni | 78' ⇄ | |
| ▲ Martin Hiriart ▼ Carlos Alberto Villanueva Fuentes | 78' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Claudio Ezequiel Aquino ▼ Leandro Hernandez | |
| ▲ Joaquin Soto ▼ Yonathan Andia | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Felipe Raipan ▼ Maximiliano Samuel Romero | |
| 89' | Victor Mendez | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Alonso Olguin ▼ Erick Wiemberg | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 11 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 23 |
Chủ = Union La Calera · Khách = Colo Colo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union La Calera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 12 (34%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Union La Calera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 4 | 12 | 17 | 37 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 16 | 9 | 16 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 | 21 | 4 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Colo Colo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 15 | 1 | 3 | 40 | 19 | 46 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 8 | 22 | 1 |
| Sân khách | 9 | 8 | 0 | 1 | 18 | 11 | 24 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Union La Calera 3 (15%)Hòa 5 (25%)Colo Colo 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/26 | Colo Colo | 1-0 (0-0) | Union La Calera | -1.25 | 2.75 | B |
| 24/11/25 | Colo Colo | 4-1 (3-0) | Union La Calera | -1 | 2.5 | B |
| 02/06/25 | Union La Calera | 0-1 (0-1) | Colo Colo | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/10/24 | Union La Calera | 0-1 (0-0) | Colo Colo | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/04/24 | Colo Colo | 3-1 (1-1) | Union La Calera | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/11/23 | Colo Colo | 2-0 (0-0) | Union La Calera | -1 | 2.75 | B |
| 05/07/23 | Colo Colo | 6-1 (4-0) | Union La Calera | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/04/23 | Union La Calera | 0-0 (0-0) | Colo Colo | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/08/22 | Union La Calera | 2-1 (0-1) | Colo Colo | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/04/22 | Colo Colo | 4-0 (2-0) | Union La Calera | -1 | 2.5 | B |
| 26/08/21 | Union La Calera | 1-1 (0-1) | Colo Colo | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/21 | Colo Colo | 0-0 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/02/21 | Colo Colo | 2-1 (0-1) | Union La Calera | 0 | 2.5 | B |
| 13/09/20 | Union La Calera | 0-0 (0-0) | Colo Colo | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/19 | Union La Calera | 1-1 (0-0) | Colo Colo | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/18 | Union La Calera | 1-2 (0-0) | Colo Colo | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/05/18 | Colo Colo | 0-2 (0-0) | Union La Calera | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/16 | Union La Calera | 0-1 (0-0) | Colo Colo | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/09/15 | Colo Colo | 3-1 (3-0) | Union La Calera | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/03/15 | Colo Colo | 1-4 (0-2) | Union La Calera | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Union La Calera
TBHTBHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Santiago Wanderers | 0-4 (0-3) | Union La Calera | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Cobresal | 4-0 (1-0) | Union La Calera | 0 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Union La Calera | 1-1 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Coquimbo Unido | 0-1 (0-0) | Union La Calera | -1 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Union La Calera | 0-1 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Union San Felipe | 1-1 (0-0) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | Universidad de Chile | 0-1 (0-0) | Union La Calera | -1 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | Union La Calera | 4-0 (1-0) | Santiago Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Union La Calera | 3-3 (2-1) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/06/26 | Union La Calera | 0-2 (0-1) | Union San Felipe | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Union La Calera | 2-2 (1-2) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Deportes La Serena | 0-2 (0-2) | Union La Calera | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Universidad de Concepcion | 0-0 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Union La Calera | 1-2 (1-2) | Palestino | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Huachipato | 3-1 (0-1) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Union La Calera | 1-0 (1-0) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Union La Calera | 1-2 (0-0) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Univ Catolica | 1-2 (1-0) | Union La Calera | -1 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Union La Calera | 1-0 (0-0) | D. Concepcion | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Colo Colo
TTTHBTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Everton CD | 3-4 (2-2) | Colo Colo | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Colo Colo | 3-1 (0-0) | Deportes Limache | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Millonarios | 0-1 (0-0) | Colo Colo | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | Colo Colo | 2-2 (1-1) | Deportes Recoleta | +1.75 | 3 | H |
| 03/07/26 | O.Higgins | 4-1 (2-0) | Colo Colo | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Union Espanola | 0-3 (0-1) | Colo Colo | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Colo Colo | 3-2 (2-0) | O.Higgins | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Deportes Recoleta | 0-3 (0-2) | Colo Colo | +0.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Colo Colo | 3-0 (3-0) | Cobresal | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/06/26 | Huachipato | 1-0 (1-0) | Colo Colo | +0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (1-1) | Colo Colo | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Univ Catolica | 1-2 (1-2) | Colo Colo | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Colo Colo | 6-2 (2-1) | Nublense | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Coquimbo Unido | 1-0 (1-0) | Colo Colo | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Colo Colo | 3-1 (0-1) | D. Concepcion | +1 | 3 | T |
| 04/05/26 | Colo Colo | 3-1 (1-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Universidad de Concepcion | 1-2 (0-1) | Colo Colo | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Colo Colo | 0-1 (0-1) | Palestino | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Colo Colo | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Colo Colo | 1-0 (1-0) | Huachipato | +1.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Union La Calera
Colo Colo
1Nicolas Gaston Avellaneda3Nicolás Palma6Vicente Lavin15Juan Pablo Salomoni25CCristopher Diaz27Daniel Gutierrez2Yonathan Andia5Camilo Moya7Bayron Oyarzo Munoz14Carlos Alberto Villanueva Fuentes19Matias Rodrigo Campos Lopez25Gabriel Maureira2Jonathan Villagra4Enzo Joaquin Sosa Romanuk23CArturo Vidal5Victor Mendez6Tomas Alarcon21Erick Wiemberg28Jeyson Rojas8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete24Leandro Hernandez19Maximiliano Samuel Romero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Nicolas Gaston Avellaneda6.7
- 2Yonathan Andia🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 86'6.3
- 3Nicolás Palma6
- 5Camilo Moya6.2
- 6Vicente Lavin6.4
- 7Bayron Oyarzo Munoz▼ Rời sân 66'5.8
- 14Carlos Alberto Villanueva Fuentes▼ Rời sân 78'6.6
- 15Juan Pablo Salomoni▼ Rời sân 78'6.1
- 19Matias Rodrigo Campos Lopez⚽ Ghi bàn 7'7.4
- 25Cristopher Diaz C🎯 Kiến tạo 7'7.3
- 27Daniel Gutierrez5.8
Khách · 3421
- 2Jonathan Villagra🎯 Kiến tạo 60'8.3
- 4Enzo Joaquin Sosa Romanuk7.3
- 5Victor Mendez🟨 Thẻ vàng 89'8.4
- 6Tomas Alarcon▼ Rời sân 46'6.8
- 8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete🎯 Kiến tạo 72'7.7
- 19Maximiliano Samuel Romero⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 86'7.8
- 21Erick Wiemberg▼ Rời sân 90+4'6.3
- 23Arturo Vidal C🟨 Thẻ vàng 32'7.9
- 24Leandro Hernandez⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 86'8.1
- 25Gabriel Maureira6.1
- 28Jeyson Rojas6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
212
Phạt góc (HT)
19
Thẻ vàng
12
Sút bóng
419
Sút cầu môn
18
Tấn công
67134
Tấn công nguy hiểm
2962
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
69
TL kiểm soát bóng
27%73%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
Chuyền bóng
261697
TL chuyền bóng thành công
68%85%
Phạm lỗi
96
Việt vị
34
Cứu thua
61
Tắc bóng
106
Quả ném biên
1027
Cắt bóng
136
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
2138
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.351.77
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
39 61
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B4T4 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union La Calera (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Colo Colo (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union La Calera (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Colo Colo (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (76%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Union La Calera
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Matias Rodrigo Campos Lopez Trung phong | 7.4 | 1 | 4/1 | 15/15 | 1 | ||
| 25Cristopher Diaz Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 14/20 | 4 | ||
| 1Nicolas Gaston Avellaneda Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 12/30 | 0 | |||
| 14Carlos Alberto Villanueva Fuentes Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 17/26 | 3 | |||
| 6Vicente Lavin Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 17/27 | 3 | |||
| 2Yonathan Andia Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 17/22 | 4 | 🟨 | ||
| 5Camilo Moya Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 15Juan Pablo Salomoni Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 3Nicolás Palma Trung vệ | 6 | 0/0 | 13/22 | 1 | |||
| 7Bayron Oyarzo Munoz Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 9/14 | 3 | |||
| 27Daniel Gutierrez Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 20/31 | 1 | |||
| 9Francisco Jose Pozzo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 10Kevin Mendez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 17Martin Hiriart (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 29Joaquin Soto (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
Colo Colo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Victor Mendez Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 0/0 | 91/95 | 3 | 🟨 | ||
| 2Jonathan Villagra Trung vệ | 8.3 | 1 | 2/0 | 65/73 | 1 | ||
| 24Leandro Hernandez Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 5/2 | 41/48 | 0 | ||
| 23Arturo Vidal Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1/0 | 85/103 | 1 | 🟨 | ||
| 19Maximiliano Samuel Romero Trung phong | 7.8 | 1 | 5/5 | 10/11 | 0 | ||
| 8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 44/58 | 0 | ||
| 4Enzo Joaquin Sosa Romanuk Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 68/77 | 0 | |||
| 6Tomas Alarcon Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 50/58 | 2 | |||
| 28Jeyson Rojas Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 67/83 | 3 | |||
| 21Erick Wiemberg Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 30/41 | 2 | |||
| 25Gabriel Maureira | 6.1 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 10Lautaro Tello (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 4/0 | 24/25 | 0 | |||
| 22Claudio Ezequiel Aquino (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 3Alonso Olguin (dự bị) | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 50Felipe Raipan (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Union La Calera | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1925-4-19 |
| Nicholas chahuan Municipal | Sân nhà | Estadio Monumental David Arellano |
| 15000 | Sức chứa | 45000 |
| Martin Cicotello | HLV | Fernando Ortiz |
| LA CALERA | Khu vực | Santiago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.58 | 3.35 | 1.83 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.35 | 1.72 ↓ | 1.10 ↑ | 2.75 | 0.62 ↓ | 1.06 ↑ | -0.50 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.72 | 0.79 | 2.50 | 0.99 | 0.81 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 281.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.94 | 2.50 | 0.89 | 0.98 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.76 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.77 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 | -0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.55 | 1.71 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.01 ↑ | 1.01 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.76 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.15 | 3.65 | 1.77 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.15 | 3.37 | 1.71 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.26 | 3.49 | 1.74 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 74.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.69 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 136.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.15 | 3.26 | 1.92 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 6.82 ↑ | 1.88 ↓ | 2.58 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.71 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.40 | 1.71 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.83 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.56 | 3.65 | 1.75 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 2.25 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.02 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.83 ↓ | 0.00 | 0.45 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.72 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.40 ↓ | 1.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.65 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Union La Calera | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Colo Colo | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).