Kết quả bóng đá trận Union La Calera vs Deportes Limache, 06:30 ngày 15/09/2026
Primera Hạng Chile · 06:30 ngày 15/09/2026
Union La Calera 1 Kết thúc HT 1-0 0
Deportes Limache
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Nicholas chahuan Municipal Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Union La Calera | Phút | |
| Brian Ferreyra (Kiến tạo: Kevin Mendez) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 19' | Galletto T. | |
| Diaz C. | 29' | |
| Mendez K. | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | Llanten M. | |
| 59' ⇄ | ▲ Martinez H. ▼ | |
| ▲ Oyarzo Munoz B. ▼ | 65' ⇄ | |
| 70' | Valencia Rossel L. | |
| ▲ Andia J. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Campos M. ▼ | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Alvarez V. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Sosa G. ▼ | |
| 88' | ⚽ 1 - 1 | |
| 88' ⇄ | ▲ Marcelo Flores ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Carcamo V. ▼ | |
| R.Pérez | 90' | |
| 90' | Castro D. | |
| ▲ Cruz J. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 6 | 9 | 15 |
Chủ = Union La Calera · Khách = Deportes Limache
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union La Calera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (29%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Union La Calera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 5 | 12 | 17 | 37 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 16 | 9 | 16 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 4 | 21 | 5 | 16 |
Deportes Limache
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 38 | 34 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 13 | 15 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 20 | 21 | 12 | 7 |
Đội hình
Union La Calera
Deportes Limache
1Avellaneda N.4Gutierrez C.6Vicente Lavin15Juan Pablo Salomoni25Diaz C.23R.Pérez5Moya C.10Mendez K.17Hiriart M.32Brian Ferreyra11Saez S.17Gonzalez C.2Aguirre A.11Rojas J.24Parot A.33Escobar D.10Valencia Rossel L.25Llanten M.27Galletto T.16Meneses J.19Castro D.26Arturia M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Avellaneda N.
- 4Gutierrez C.
- 5Moya C.
- 6Vicente Lavin
- 10Mendez K.🎯 Kiến tạo 16' · 🟨 Thẻ vàng 43'
- 11Saez S.
- 15Juan Pablo Salomoni
- 17Hiriart M.
- 23R.Pérez🟨 Thẻ vàng 90'
- 25Diaz C.🟨 Thẻ vàng 29'
- 32Brian Ferreyra⚽ Ghi bàn 16'
Khách · 433
- 2Aguirre A.
- 10Valencia Rossel L.🟨 Thẻ vàng 70'
- 11Rojas J.
- 16Meneses J.
- 17Gonzalez C.
- 19Castro D.🟨 Thẻ vàng 90'
- 24Parot A.
- 25Llanten M.🟨 Thẻ vàng 58'
- 26Arturia M.
- 27Galletto T.🟨 Thẻ vàng 19'
- 33Escobar D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
316416
TL chuyền bóng thành công
66%78%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
35
Cứu thua
22
Quả ném biên
2530
Chuyền dài
3528
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union La Calera (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Deportes Limache (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Union La Calera | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | |
| Nicholas chahuan Municipal | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Martin Cicotello | HLV | Victor Rivero |
| LA CALERA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.51 | 2.60 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.62 ↑ | 2.40 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.90 | 0.82 | 2.50 | 0.96 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 74.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.45 | 2.78 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.45 | 2.78 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.88 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.19 | 2.79 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 44.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.87 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.75 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.25 | 2.80 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.27 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Union La Calera | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Deportes Limache | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).