Kết quả bóng đá trận Union Minas vs Santos Ica, 01:00 ngày 13/09/2026
B League (Peru) · 01:00 ngày 13/09/2026
Union Minas 2 Kết thúc HT 0-0 0
Santos Ica
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 23 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 10 |
Chủ = Union Minas · Khách = Santos Ica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Minas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 6 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Minas (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Santos Ica (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Union Minas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.49 | 3.60 | 6.20 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.00 | 5.90 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.77 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.70 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.00 | 5.90 | 0.70 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.53 | 5.50 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.30 ↑ | 70.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.80 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.30 | 5.25 | 0.66 | 2.25 | 0.92 | 0.73 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 128.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.63 | 0.83 | 2.25 | 0.85 | 0.27 | 0.00 | 2.35 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.20 ↑ | 38.00 ↑ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Union Minas | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Santos Ica | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).