Kết quả bóng đá trận Union Plaani vs PEPO Lappeenranta, 23:00 ngày 31/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 31/07/2026
Union Plaani
0 Kết thúc HT 0-1 2
PEPO Lappeenranta
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Union Plaani Phút PEPO Lappeenranta
4' 0 - 1 Akseli Junnikkala
Victor Afila 34'
HT 0-1
Amar Serdarevic 67'
68' Elias Ahamdi
Loorents Hertsi 70'
77' Đá hỏng penalty
77' Đá hỏng penalty
Lauri Ala-Kauhaluoma 83'
90' 0 - 2 Miro Salminen
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 56
Hòa 02 02
Bại 00 52
Ghi bàn 86 1420
Mất bàn 22 1713
Điểm 95 1520

Chủ = Union Plaani · Khách = PEPO Lappeenranta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Union Plaani (21)Hiệp 1 / Cả trậnPEPO Lappeenranta (26)
4 (19%)Thắng/Thắng8 (31%)
2 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (10%)Hòa/Thắng4 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (19%)
5 (24%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
8 (38%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Union Plaani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000144
Sân nhà00000004
Sân khách00000004
6 gần6204816--

PEPO Lappeenranta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011382
Sân nhà10101112
Sân khách00000005
6 gần6213913--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Union Plaani 0 (0%)Hòa 1 (100%)PEPO Lappeenranta 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A23/05/26PEPO Lappeenranta1-1 (0-1)Union Plaani11-3-24H

Thành tích gần đây — Union Plaani

TBBTBBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A24/07/26PPJ Akatemia0-1 (0-0)Union Plaani6-3-1.754T
FIN D3 A18/07/26Union Plaani3-6 (1-4)Atlantis8-5-14.25B
FIN D3 A11/07/26Mypa2-0 (1-0)Union Plaani3-5-0.53.75B
FIN D3 A04/07/26Union Plaani2-1 (1-1)Puiu12-7-0.253.25T
FIN D3 A27/06/26Union Plaani0-3 (0-2)HIFK--1.53.75B
FIN D3 A13/06/26Lahden Reipas4-2 (1-1)Union Plaani5-6-24.25B
FIN D3 A06/06/26Union Plaani0-2 (0-0)HPS9-8-13.75B
FIN D3 A29/05/26Union Plaani0-2 (0-2)Kiffen Helsinki4-8-0.753.5B
FIN D3 A23/05/26PEPO Lappeenranta1-1 (0-1)Union Plaani11-3-24H
FIN D3 A16/05/26Union Plaani2-2 (1-0)PPJ Akatemia6-8--H
FIN D3 A08/05/26Atlantis5-1 (3-0)Union Plaani7-1-1.254.25B
FIN D3 A02/05/26Union Plaani1-3 (0-0)Mypa7-10--B
FIN CUP28/04/26Union Plaani2-4 (1-1)Lahti4-10-3.54B
FIN D3 A25/04/26Puiu3-1 (1-0)Union Plaani5-4--B
FIN D3 A17/04/26HIFK5-1 (3-1)Union Plaani8-1--B
FIN CUP07/04/26KyPa0-4 (0-1)Union Plaani---T
Finland K05/09/25MiPK1-2 (1-2)Union Plaani1-8--T
Finland K29/08/25Union Plaani9-1 (5-0)Edustus IPS12-1--T
Finland K22/08/25LAUTP2-4 (2-3)Union Plaani9-8--T
Finland K31/07/25Union Plaani2-1 (1-1)MP II3-3--T

Thành tích gần đây — PEPO Lappeenranta

TBTBHBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A24/07/26PEPO Lappeenranta3-2 (1-2)Puiu6-2+13.25T
FIN D3 A18/07/26Kiffen Helsinki2-0 (1-0)PEPO Lappeenranta6-11-0.53.25B
FIN D3 A11/07/26PEPO Lappeenranta2-0 (1-0)HPS11-6+0.753.25T
FIN D3 A04/07/26Atlantis5-1 (3-0)PEPO Lappeenranta2-4-0.253.75B
FIN D3 A27/06/26PEPO Lappeenranta2-2 (1-1)PPJ Akatemia5-2--H
FIN D3 A13/06/26HIFK2-1 (0-0)PEPO Lappeenranta7-9-0.253.25B
FIN D3 A04/06/26PEPO Lappeenranta2-1 (0-1)Lahden Reipas7-4+0.253.25T
FIN D3 A29/05/26Mypa0-0 (0-0)PEPO Lappeenranta5-10+1.253.5H
FIN D3 A23/05/26PEPO Lappeenranta1-1 (0-1)Union Plaani11-3+24H
FIN D3 A16/05/26Puiu1-2 (1-2)PEPO Lappeenranta---T
FIN CUP12/05/26SJK Seinajoen3-0 (2-0)PEPO Lappeenranta7-3-4.254.75B
FIN D3 A09/05/26PEPO Lappeenranta2-1 (0-0)Kiffen Helsinki10-4--T
FIN D3 A02/05/26HPS1-2 (0-0)PEPO Lappeenranta8-603.25T
FIN CUP28/04/26PEPO Lappeenranta2-1 (1-0)Jyvaskyla JK7-9-0.253.5T
FIN D3 A25/04/26PEPO Lappeenranta4-1 (2-1)Atlantis5-4--T
FIN D3 A17/04/26PPJ Akatemia1-1 (1-1)PEPO Lappeenranta4-12-0.253.25H
FIN CUP11/04/26NiemU0-1 (0-0)PEPO Lappeenranta3-8--T
INT CF21/03/26PEPO Lappeenranta2-1 (0-0)Lahden Reipas---T
INT CF31/01/26Lahden Reipas0-0 (0-0)PEPO Lappeenranta---H
INT CF17/01/26MP MIKELI4-2 (3-0)PEPO Lappeenranta---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
11
19
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
81
108
Tấn công nguy hiểm
22
52
Sút ngoài cầu môn
8
12
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Union Plaani (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
PEPO Lappeenranta (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Union Plaani (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

PEPO Lappeenranta (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
34
1 Bàn
23
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
43
B.thắng H1
610
B.thắng H2
Union PlaaniPEPO Lappeenranta

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
21
H/T
02
H/H
21
H/B
02
B/T
01
B/H
52
B/B
Union PlaaniPEPO Lappeenranta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
48
Thắng 1
25
Hòa
01
Thua 1
114
Thua 2+
Union PlaaniPEPO Lappeenranta

Thông tin đội bóng

Union Plaani Thông tin PEPO Lappeenranta
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.304.401.580.873.750.780.86-1.000.91
Live126.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓4.80 ↑2.500.05 ↓1.90 ↑0.000.36 ↓
VcbetSớm4.334.401.570.973.750.810.79-1.000.94
Live4.20 ↓4.33 ↓1.60 ↑0.96 ↓3.750.82 ↑0.77 ↓-1.000.96 ↑
Mansion88Sớm4.104.001.600.873.500.950.84-1.001.00
Live150.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓2.77 ↑1.500.24 ↓1.81 ↑0.000.39 ↓
InterwettenSớm4.404.401.570.653.501.05---
Live55.00 ↑8.25 ↑1.05 ↓6.00 ↑2.500.05 ↓---
10BETSớm4.104.201.560.783.750.85---
Live4.104.30 ↑1.61 ↑0.77 ↓3.500.91 ↑---
12betSớm4.104.001.600.873.500.950.84-1.001.00
Live150.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓3.57 ↑2.500.16 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
CrownSớm3.804.151.560.893.500.810.74-1.000.96
Live26.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓2.38 ↑1.500.22 ↓2.00 ↑0.000.32 ↓
SbobetSớm3.864.051.620.903.500.920.75-1.001.09
Live155.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓2.94 ↑1.500.20 ↓1.81 ↑0.000.39 ↓
WewbetSớm3.694.081.510.873.750.870.87-1.000.87
Live33.00 ↑5.55 ↑1.05 ↓2.38 ↑1.500.26 ↓1.85 ↑0.000.36 ↓
LadbrokesSớm4.004.201.600.332.502.10---
Live41.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.00 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm4.104.301.510.814.000.710.71-1.000.81
Live314.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓4.74 ↑2.500.08 ↓0.03 ↓-0.506.65 ↑
PinnacleSớm4.124.241.600.803.500.960.82-1.000.94
Live30.85 ↑6.21 ↑1.13 ↓2.79 ↑1.500.25 ↓2.20 ↑0.000.32 ↓
BwinSớm4.004.201.600.803.500.87---
Live51.00 ↑7.75 ↑1.07 ↓1.80 ↑1.500.36 ↓---
1xBetSớm4.274.501.620.623.501.161.00-0.750.72
Live54.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.11 ↑2.500.17 ↓1.89 ↑0.000.42 ↓
Bet 365Sớm4.204.501.530.803.751.000.93-1.000.88
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.17 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm4.203.801.620.913.500.75---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.90 ↑1.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Union Plaani-1001
PEPO Lappeenranta+1100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).