Kết quả bóng đá trận Union Touarga Sport Rabat vs Yacoub El Mansour, 00:00 ngày 06/07/2026
Botola Pro 1 · 00:00 ngày 06/07/2026
Union Touarga Sport Rabat 0 Kết thúc HT 0-1 1
Yacoub El Mansour
🟨 3 - 3 🟥 2 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Union Touarga Sport Rabat | Phút | |
| FT 0-1 | ||
| Abdessamad Mahir | 90+11' | |
| Abdessamad Mahir | 90+11' | |
| ▲ Ali El Harrak ▼ Anas El Makkaoui | 90' ⇄ | |
| 89' | Hicham Boussefiane | |
| 89' ⇄ | ▲ Youness Noussir ▼ Hicham Boussefiane | |
| 88' ⇄ | ▲ Zakaria Ajoughlal ▼ Soufyan Ahannach | |
| Oussama Raoui | 84' | |
| 83' | Hassan Doughmi | |
| 80' ⇄ | ▲ Mohamed Ahayaoui ▼ Zakaria Fati | |
| 79' ⇄ | ▲ Mohamed Nasser ▼ Yassine Morsil | |
| ▲ Ismail Moutaraji ▼ Deo Bassinga | 69' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Youssef Legnibi ▼ Brahim Mansouri | |
| Anas Serrhat ❌ Đá hỏng penalty | 53' | |
| 51' | Zakaria Fati | |
| ▲ Lamine Diakite ▼ Chouaib Faidi | 46' ⇄ | |
| ▲ Amine Souane ▼ Ayman Chenikh | 46' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Amine Farhane ▼ Yassine Amhih | 45+2' ⇄ | |
| Ayman Chenikh | 37' | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Mehdi Balouk | |
| Oussama Raoui | 20' | |
Đội hình
Union Touarga Sport Rabat
Yacoub El Mansour
1Rachid Ghanimi3CAmine El Msane4Yassine Amhih26Oussama Raoui31Fernando Data Chamboco33Moncef Amri5Anas Serrhat16Anas El Makkaoui7Chouaib Faidi8CAbdessamad Mahir55Ayman Chenikh28Deo Bassinga64Hassan Doughmi3Yassine Morsil8CNassim Azzoubairi17Hatim Mrabet28Zouhair Marour33Adil Khalloufi7Zakaria Fati21Brahim Mansouri23Soufyan Ahannach30Hicham Boussefiane2Mehdi Balouk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Rachid Ghanimi6.6
- 3Amine El Msane C
- 4Yassine Amhih▼ Rời sân 45+2'6.5
- 5Anas Serrhat❌ Hỏng pen 53'6.7
- 7Chouaib Faidi▼ Rời sân 46'6.6
- 8Abdessamad Mahir C🟥 Thẻ đỏ 90+11' · 🟥 Thẻ đỏ 90+11'6.6
- 16Anas El Makkaoui▼ Rời sân 90'7.2
- 26Oussama Raoui🟨 Thẻ vàng 20' · 🟥 Thẻ đỏ 84'5.6
- 28Deo Bassinga▼ Rời sân 69'6.5
- 31Fernando Data Chamboco6.9
- 33Moncef Amri6.6
- 55Ayman Chenikh🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 46'
Khách · 4141
- 2Mehdi Balouk⚽ Ghi bàn 36'7.2
- 3Yassine Morsil▼ Rời sân 79'6.9
- 7Zakaria Fati🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 80'6.2
- 8Nassim Azzoubairi C7.4
- 17Hatim Mrabet7.4
- 21Brahim Mansouri▼ Rời sân 66'6.8
- 23Soufyan Ahannach▼ Rời sân 88'6.7
- 28Zouhair Marour7.3
- 30Hicham Boussefiane🟨 Thẻ vàng 89' · ▼ Rời sân 89'7.3
- 33Adil Khalloufi7.3
- 64Hassan Doughmi🟨 Thẻ vàng 83'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
33
Sút bóng
512
Sút cầu môn
24
Tấn công
6485
Tấn công nguy hiểm
3757
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Touarga Sport Rabat (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Yacoub El Mansour (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union Touarga Sport Rabat (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (38%)Hòa 3 (10%)Bại 15 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (38%)Hòa 7 (24%)Xỉu 11 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOO
Yacoub El Mansour (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (41%)Hòa 1 (3%)Bại 16 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (59%)Hòa 4 (14%)Xỉu 8 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Union Touarga Sport Rabat
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Anas El Makkaoui Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/1 | 31/39 | 2 | |||
| 31Fernando Data Chamboco Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 26/34 | 3 | |||
| 5Anas Serrhat Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 44/52 | 3 | |||
| 33Moncef Amri Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 25/34 | 1 | |||
| 8Abdessamad Mahir Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 46/57 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 7Chouaib Faidi Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 3 | |||
| 1Rachid Ghanimi Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 28Deo Bassinga Trung phong | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 0 | 🟨 | ||
| 4Yassine Amhih Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 20Ayman Echchennikh Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 26Oussama Raoui Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 17/27 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 15Amine Farhane (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 29/32 | 2 | |||
| 18Ismail Moutaraji (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 11Lamine Diakite (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 30Ali El Harrak (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 14Amine Souane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 16/16 | 1 |
Yacoub El Mansour
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Nassim Azzoubairi Hậu vệ trái | 7.4 | 1/0 | 26/36 | 3 | |||
| 17Hatim Mrabet Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 29/50 | 3 | |||
| 30Hicham Boussefiane Tiền đạo | 7.3 | 2/0 | 17/26 | 1 | 🟨 | ||
| 28Zouhair Marour Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 43/50 | 1 | |||
| 33Adil Khalloufi Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 3/1 | 31/44 | 1 | |||
| 2Mehdi Balouk Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 2/4 | 1 | ||
| 64Hassan Doughmi Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 10/10 | 0 | 🟨 | ||
| 3Yassine Morsil Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 23/30 | 1 | |||
| 21Brahim Mansouri Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 23Soufyan Ahannach Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 7Zakaria Fati Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 25/31 | 1 | 🟨 | ||
| 10Zakaria Ajoughlal (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 19Mohamed Ahayaoui (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 16Youssef Legnibi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 2 | |||
| 4Mohamed Nasser (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 20Youness Noussir (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 1/1 | 1/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Union Touarga Sport Rabat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Said Chiba | HLV | Jabri Mehdi El |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.