Kết quả bóng đá trận Unionistas de Salamanca vs Burgos, 00:30 ngày 30/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 30/07/2026
Unionistas de Salamanca
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Burgos
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Olimpico de Chapin Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 11 34
Bại 00 21
Ghi bàn 64 1610
Mất bàn 41 135
Điểm 77 1819

Chủ = Unionistas de Salamanca · Khách = Burgos

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Unionistas de Salamanca (40)Hiệp 1 / Cả trậnBurgos (48)
12 (30%)Thắng/Thắng10 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
4 (10%)Hòa/Thắng12 (25%)
8 (20%)Hòa/Hòa14 (29%)
6 (15%)Hòa/Bại3 (6%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (15%)Bại/Bại8 (17%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Unionistas de Salamanca 7 (64%)Hòa 2 (18%)Burgos 2 (18%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D402/05/21Unionistas de Salamanca1-0 (1-0)Burgos4-2+0.52.25T
SPA D410/04/21Burgos2-0 (1-0)Unionistas de Salamanca7-6-0.51.75B
INT CF13/09/20Burgos0-1 (0-1)Unionistas de Salamanca---T
SPA D401/12/19Burgos0-3 (0-2)Unionistas de Salamanca8-5-0.752.5T
SPA D406/04/19Unionistas de Salamanca0-0 (0-0)Burgos6-1+0.251.75H
SPA D418/11/18Burgos0-1 (0-0)Unionistas de Salamanca1-3-0.52T
SPA D404/03/12Unionistas de Salamanca1-1 (1-0)Burgos-+12.25H
SPA D409/10/11Burgos1-2 (1-0)Unionistas de Salamanca---T
SPA D426/03/06Unionistas de Salamanca3-1 (0-0)Burgos---T
SPA D431/10/05Burgos1-2 (0-0)Unionistas de Salamanca---T
SPA CUP16/09/05Burgos3-1 (2-0)Unionistas de Salamanca--0.252B

Thành tích gần đây — Unionistas de Salamanca

THTBHHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D323/05/26Unionistas de Salamanca3-2 (1-0)Racing de Ferrol2-6+0.752.5T
SPA D317/05/26Merida AD1-1 (1-1)Unionistas de Salamanca4-4-0.252.25H
SPA D309/05/26Unionistas de Salamanca2-1 (1-1)Tenerife2-4--T
SPA D303/05/26Real Madrid Castilla1-0 (0-0)Unionistas de Salamanca1-5-0.52.5B
SPA D326/04/26Unionistas de Salamanca1-1 (0-0)Athletic Bilbao B3-3+0.252.25H
SPA D318/04/26Real Aviles1-1 (1-0)Unionistas de Salamanca3-602.25H
SPA D312/04/26Unionistas de Salamanca1-0 (1-0)CD Guadalajara6-1+0.252.25T
SPA D305/04/26Zamora CF2-3 (1-0)Unionistas de Salamanca6-6-0.52T
SPA D329/03/26Unionistas de Salamanca3-1 (2-0)CD Arenteiro4-5+0.52T
SPA D322/03/26Ponferradina3-1 (1-0)Unionistas de Salamanca1-5-0.52B
SPA D316/03/26Unionistas de Salamanca0-3 (0-1)Barakaldo CF3-3+0.252B
SPA D308/03/26Pontevedra0-0 (0-0)Unionistas de Salamanca4-2-0.52H
SPA D328/02/26Cacereno3-3 (2-2)Unionistas de Salamanca3-10-0.252H
SPA D322/02/26Unionistas de Salamanca2-0 (1-0)Arenas Club de Getxo3-9+0.52T
SPA D315/02/26Osasuna B0-2 (0-0)Unionistas de Salamanca3-6-0.252T
SPA D308/02/26Unionistas de Salamanca1-0 (1-0)Ourense CF6-4+0.52T
SPA D331/01/26Celta vigo b2-0 (0-0)Unionistas de Salamanca4-4-0.252.25B
SPA D325/01/26Unionistas de Salamanca5-1 (3-0)CF Talavera de la Reina3-7+0.52T
SPA D318/01/26CD Lugo1-3 (0-2)Unionistas de Salamanca9-3-0.752T
SPA D311/01/26Unionistas de Salamanca0-0 (0-0)Zamora CF1-502H

Thành tích gần đây — Burgos

HTTTTHHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Burgos1-1 (0-0)Athletic Bilbao B4-2+12.5H
INT CF19/07/26Burgos2-0 (2-0)Real Sociedad B3-1+0.52.25T
SPA D231/05/26Burgos1-0 (1-0)Andorra FC2-2+12.5T
SPA D224/05/26Cultural Leonesa0-2 (0-2)Burgos9-0+0.252.25T
SPA D216/05/26Granada CF0-1 (0-0)Burgos3-5+0.252T
SPA D209/05/26Burgos0-0 (0-0)Almeria10-402.25H
SPA D203/05/26Real Sociedad B0-0 (0-0)Burgos2-202.25H
SPA D225/04/26Burgos1-1 (1-1)Deportivo La Coruna7-3+0.252H
SPA D218/04/26Castellon3-1 (1-1)Burgos7-1-0.752.5B
SPA D211/04/26Burgos1-0 (0-0)Sporting Gijon2-4+0.252.25T
SPA D204/04/26Albacete2-3 (1-2)Burgos5-2-0.252T
SPA D202/04/26Burgos1-1 (1-1)AD Ceuta8-3+0.52H
SPA D228/03/26Real Valladolid0-1 (0-0)Burgos6-1-0.52T
SPA D222/03/26Burgos4-0 (2-0)Cordoba5-1502T
SPA D216/03/26Eibar0-0 (0-0)Burgos6-2-0.52H
SPA D208/03/26Burgos2-0 (1-0)Mirandes1-6+0.52T
SPA D228/02/26Real Zaragoza0-1 (0-0)Burgos5-202T
SPA D223/02/26Racing Santander1-0 (1-0)Burgos5-7-0.52.25B
SPA D214/02/26Burgos1-1 (1-1)Cadiz6-0+0.252H
SPA D207/02/26Las Palmas0-0 (0-0)Burgos8-2-0.52H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
0
3
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
64
67
Tấn công nguy hiểm
26
34
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B2
T2 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Unionistas de Salamanca (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Burgos (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Unionistas de SalamancaBurgos

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Unionistas de SalamancaBurgos

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
56
Thắng 1
68
Hòa
11
Thua 1
31
Thua 2+
Unionistas de SalamancaBurgos

Thông tin đội bóng

Unionistas de Salamanca Thông tin Burgos
1923-1-30 Thành lập 1964
Olimpico de Chapin Sân nhà Municipal El Plantio
17341 Sức chứa 16000
HLV Luis Miguel Ramis
Reina Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.302.050.822.001.020.99-0.250.84
Live4.30 ↑2.20 ↓2.60 ↑0.97 ↑1.000.87 ↓0.77 ↓-0.251.07 ↑
VcbetSớm4.103.401.800.922.500.760.93-0.500.78
Live4.50 ↑2.00 ↓2.70 ↑1.03 ↑1.000.70 ↓0.66 ↓-0.251.06 ↑
Mansion88Sớm3.503.451.830.762.251.040.97-0.500.83
Live4.05 ↑2.00 ↓2.69 ↑1.09 ↑1.000.73 ↓0.73 ↓-0.251.12 ↑
10BETSớm4.003.601.810.952.500.76---
Live4.40 ↑2.08 ↓2.69 ↑1.09 ↑1.000.72 ↓---
12betSớm3.503.451.830.762.251.040.97-0.500.83
Live4.05 ↑2.00 ↓2.69 ↑1.07 ↑1.000.75 ↓0.73 ↓-0.251.12 ↑
CrownSớm3.803.551.870.782.250.980.90-0.500.86
Live4.20 ↑2.02 ↓2.59 ↑1.13 ↑1.000.70 ↓0.74 ↓-0.251.11 ↑
SbobetSớm3.492.941.911.012.250.750.85-0.500.91
Live4.05 ↑2.02 ↓2.63 ↑1.16 ↑1.000.68 ↓0.60 ↓-0.251.31 ↑
WewbetSớm3.823.271.890.802.251.000.93-0.500.89
Live3.94 ↑2.02 ↓2.66 ↑1.06 ↑1.000.74 ↓0.72 ↓-0.251.11 ↑
LadbrokesSớm3.803.401.800.952.500.75---
Live3.40 ↓2.05 ↓2.75 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm3.903.501.880.982.500.750.91-0.500.81
Live4.50 ↑2.10 ↓2.60 ↑1.09 ↑1.000.69 ↓0.71 ↓-0.251.06 ↑
PinnacleSớm3.753.211.830.762.250.960.88-0.500.83
Live4.38 ↑1.98 ↓2.63 ↑1.02 ↑1.000.72 ↓0.69 ↓-0.251.06 ↑
BwinSớm3.803.401.780.952.500.75---
Live3.50 ↓2.05 ↓2.75 ↑0.39 ↓0.501.65 ↑---
1xBetSớm3.643.601.860.952.500.761.700.000.40
Live4.78 ↑2.12 ↓2.58 ↑0.73 ↓0.751.03 ↑0.78 ↓-0.251.04 ↑
Bet 365Sớm3.503.501.851.002.500.800.90-0.500.90
Live4.50 ↑2.10 ↓2.62 ↑1.10 ↑1.000.70 ↓0.73 ↓-0.251.08 ↑
William HillSớm3.803.301.800.952.500.75---
Live4.20 ↑1.95 ↓2.63 ↑0.44 ↓0.501.50 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.