Kết quả bóng đá trận United SC Kolkata vs Measures Club, 16:30 ngày 23/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 23/07/2026
United SC Kolkata Sắp đá --:--:--
Measures Club
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 12 |
| Điểm | 5 | 5 | 16 | 10 |
Chủ = United SC Kolkata · Khách = Measures Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| United SC Kolkata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
United SC Kolkata 1 (100%)Hòa 0 (0%)Measures Club 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/24 | Measures Club | 0-2 (0-2) | United SC Kolkata | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — United SC Kolkata
HHTHTBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 1-1 (0-0) | United SC Kolkata | +1.75 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-0) | Delhi FC | - | - | H |
| 09/05/26 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Sudeva Delhi | - | - | T |
| 02/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-1) | Karbi Anglong Morning Star FC | - | - | H |
| 26/04/26 | United SC Kolkata | 1-0 (1-0) | Neroca FC | - | - | T |
| 14/04/26 | SC Bengaluru | 2-0 (2-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 08/04/26 | FC Bengaluru United | 1-1 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | H |
| 03/04/26 | GMSC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 28/03/26 | Sporting Clube de Goa | 0-1 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 15/10/25 | ATK Mohun Bagan | 2-0 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 12/10/25 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Gokulam Kerala FC | - | - | T |
| 22/09/25 | United SC Kolkata | 1-2 (0-1) | East Bengal Club II | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/09/25 | United SC Kolkata | 2-2 (1-1) | Suruchi Sangha | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/09/25 | Calcutta Customs | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 03/09/25 | Bhawanipore | 0-0 (0-0) | United SC Kolkata | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/08/25 | Wari AC | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 26/08/25 | Diamond Harbour FC | 0-2 (0-0) | United SC Kolkata | 0 | 2.5 | T |
| 22/08/25 | Sribhumi FC | 1-1 (0-1) | United SC Kolkata | +1 | 2.5 | H |
| 14/08/25 | Southern Samity | 0-2 (0-2) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 06/08/25 | Rainbow SC | 1-2 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
Thành tích gần đây — Measures Club
HHTBHBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Measures Club | 2-2 (2-1) | Suruchi Sangha | - | - | H |
| 15/07/26 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Police AC | - | - | H |
| 31/08/25 | Measures Club | 1-0 (0-0) | Kalighat FC | - | - | T |
| 29/08/25 | Measures Club | 0-3 (0-0) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 23/08/25 | Measures Club | 0-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | H |
| 20/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | B |
| 13/08/25 | Measures Club | 0-0 (0-0) | Mohun Bagan SG II | -2 | 3.5 | H |
| 04/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Patha Chakra | - | - | B |
| 28/07/25 | Police AC | 2-1 (2-0) | Measures Club | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/07/25 | Calcutta Customs | 1-2 (1-0) | Measures Club | - | - | T |
| 11/07/25 | Measures Club | 1-2 (0-2) | BSS Sporting Club | - | - | B |
| 07/07/25 | Suruchi Sangha | 6-0 (2-0) | Measures Club | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/25 | Measures Club | 1-7 (0-3) | East Bengal Club II | - | - | B |
| 10/08/24 | Measures Club | 1-2 (1-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
| 03/08/24 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Aryan | - | - | H |
| 25/07/24 | Measures Club | 1-1 (0-0) | BSS Sporting Club | -1 | 3.25 | H |
| 19/07/24 | Measures Club | 1-7 (0-3) | Diamond Harbour FC | - | - | B |
| 14/07/24 | Measures Club | 3-2 (1-1) | Patha Chakra | - | - | T |
| 09/07/24 | Measures Club | 0-2 (0-2) | United SC Kolkata | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/07/24 | Measures Club | 2-1 (1-0) | Southern Samity | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
United SC Kolkata (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Measures Club (13 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
United SC Kolkata (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| United SC Kolkata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.70 ↓ | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.80 | 0.89 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.75 ↓ | 4.60 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 4.55 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.65 ↓ | 4.31 ↓ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.70 | 0.86 | 2.75 | 0.75 | 0.68 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.80 ↓ | 4.40 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.75 | 0.71 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.55 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.84 ↓ | 4.63 ↑ | 0.72 | 2.50 | 0.98 ↓ | 1.41 ↓ | 1.25 | 0.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.