Kết quả bóng đá trận United SC Kolkata vs Rainbow SC, 16:30 ngày 31/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 31/07/2026
United SC Kolkata Sắp đá --:--:--
Rainbow SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = United SC Kolkata · Khách = Rainbow SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| United SC Kolkata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 8 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
United SC Kolkata 1 (100%)Hòa 0 (0%)Rainbow SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/25 | Rainbow SC | 1-2 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
Thành tích gần đây — United SC Kolkata
TBHHTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Peerless SC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | United SC Kolkata | 0-1 (0-1) | Measures Club | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 1-1 (0-0) | United SC Kolkata | +1.75 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-0) | Delhi FC | - | - | H |
| 09/05/26 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Sudeva Delhi | - | - | T |
| 02/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-1) | Karbi Anglong Morning Star FC | - | - | H |
| 26/04/26 | United SC Kolkata | 1-0 (1-0) | Neroca FC | - | - | T |
| 14/04/26 | SC Bengaluru | 2-0 (2-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 08/04/26 | FC Bengaluru United | 1-1 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | H |
| 03/04/26 | GMSC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 28/03/26 | Sporting Clube de Goa | 0-1 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 15/10/25 | ATK Mohun Bagan | 2-0 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 12/10/25 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Gokulam Kerala FC | - | - | T |
| 22/09/25 | United SC Kolkata | 1-2 (0-1) | East Bengal Club II | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/09/25 | United SC Kolkata | 2-2 (1-1) | Suruchi Sangha | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/09/25 | Calcutta Customs | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 03/09/25 | Bhawanipore | 0-0 (0-0) | United SC Kolkata | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/08/25 | Wari AC | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 26/08/25 | Diamond Harbour FC | 0-2 (0-0) | United SC Kolkata | 0 | 2.5 | T |
| 22/08/25 | Sribhumi FC | 1-1 (0-1) | United SC Kolkata | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rainbow SC
BHTBTHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Suruchi Sangha | 3-0 (0-0) | Rainbow SC | 0 | 3 | B |
| 24/07/26 | Coal India | 2-2 (2-0) | Rainbow SC | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Rainbow SC | 2-1 (1-0) | Wari AC | - | - | T |
| 14/07/26 | Mohammedan SC Reserves | 3-1 (0-1) | Rainbow SC | - | - | B |
| 04/09/25 | Wari AC | 0-4 (0-2) | Rainbow SC | - | - | T |
| 02/09/25 | Sribhumi FC | 1-1 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 30/08/25 | Diamond Harbour FC | 2-2 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 18/08/25 | Southern Samity | 0-0 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 13/08/25 | Kidderpore SC | 1-4 (0-0) | Rainbow SC | -0.25 | 3.5 | T |
| 06/08/25 | Rainbow SC | 1-2 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 25/07/25 | Rainbow SC | 2-1 (0-0) | Mohammedan SC Reserves | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/25 | Rainbow SC | 3-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 09/07/25 | Rainbow SC | 0-0 (0-0) | Peerless SC | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/25 | Rainbow SC | 0-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 02/07/25 | Rainbow SC | 4-0 (1-0) | Aryan | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/25 | Rainbow SC | 1-1 (0-0) | Bhawanipore | - | - | H |
| 17/08/24 | Tollygunje Agragami | 1-1 (0-1) | Rainbow SC | - | - | H |
| 05/08/24 | Rainbow SC | 1-1 (0-1) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/24 | Police AC | 3-3 (2-0) | Rainbow SC | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/24 | Rainbow SC | 1-1 (1-0) | Kalighat FC | 0 | 2.25 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
United SC Kolkata (28 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Rainbow SC (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
United SC Kolkata (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Rainbow SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| United SC Kolkata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.20 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.03 | 3.30 | 3.20 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | 0.25 | 0.93 | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.35 ↓ | 3.15 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.10 | 0.91 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.03 ↑ | 3.40 ↑ | 3.15 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.34 | 3.05 | 0.96 | 2.75 | 0.74 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.31 ↓ | 3.03 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.00 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.35 | 3.15 ↑ | 0.74 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.25 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.34 ↑ | 3.16 ↓ | 0.76 | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.