Kết quả bóng đá trận Univ Catolica vs Cobresal, 07:30 ngày 08/08/2026
Primera Hạng Chile · 07:30 ngày 08/08/2026
Univ Catolica 2 Kết thúc HT 0-0 0
Cobresal
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Estadio San Carlos de Apoquindo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Univ Catolica
Cobresal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Ignacio Lara Luco
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân trái) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Steffan Pino Briceno (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Daniel Gonzalez, ra Juan Ignacio Diaz
🎯 Dứt điểm - Cristian Alejandro Cuevas Jara (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🟨 Thẻ vàng - Guillermo Pacheco
🎯 Dứt điểm - Diego Corral (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eugenio Mena Reveco (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Antonio Castillo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Steffan Pino Briceno (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Matias Palavecino, ra Eugenio Mena Reveco
50'
⛳ Phạt góc
51'
🟨 Thẻ vàng - Juan Eduardo Fuentes
🎯 Dứt điểm - Jhojan Valencia (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Janpol Morales (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Janpol Morales (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Guillermo Pacheco 1-0
🎯 Dứt điểm - Guillermo Pacheco (chân trái) Own — vào lưới球
63'
🎯 Dứt điểm - Steffan Pino Briceno (chân phải) — chệch khung thành
65'
🟨 Thẻ vàng - Christian Moreno
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Justo Giani (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Bernardo Cerezo, ra Francisco Daza
🔁 Thay người: vào Martin Gomez, ra Diego Corral
76'
🔁 Thay người: vào Franco Farias, ra Steffan Pino Briceno
76'
🔁 Thay người: vào 埃斯Steffan Pino Briceno萨, ra Janpol Morales
🟨 Thẻ vàng - Jhojan Valencia
81'
🎯 Dứt điểm - Franco Farias (chân phải) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Bryan Andres Carvallo Utreras, ra Juan Eduardo Fuentes
86'
🔁 Thay người: vào Aaron Sebastian Astudillo Quinones, ra Cesar Augusto Yanis Velasco
86'
🔁 Thay người: vào Felipe Villagran, ra Guillermo Pacheco
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gary Alexis Medel Soto, ra Jhojan Valencia
🎯 Dứt điểm - Justo Giani (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Palavecino (chân trái) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Aaron Sebastian Astudillo Quinones (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Fernando Zampedri 2-0, kiến tạo: Vicente Bernedo
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Univ Catolica | Phút | |
| ▲ Daniel Gonzalez ▼ Juan Ignacio Diaz | 17' ⇄ | |
| 35' | Guillermo Pacheco | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Matias Palavecino ▼ Eugenio Mena Reveco | 46' ⇄ | |
| 51' | Juan Eduardo Fuentes | |
| Guillermo Pacheco 0 - 1 ⚽ | 60' | |
| 65' | Christian Moreno | |
| ▲ Bernardo Cerezo ▼ Francisco Daza | 72' ⇄ | |
| ▲ Martin Gomez ▼ Diego Corral | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Franco Farias ▼ Steffan Pino Briceno | |
| 76' ⇄ | ▲ Martin Espinoza ▼ Janpol Morales | |
| Jhojan Valencia | 79' | |
| 85' ⇄ | ▲ Bryan Andres Carvallo Utreras ▼ Juan Eduardo Fuentes | |
| 86' ⇄ | ▲ Aaron Sebastian Astudillo Quinones ▼ Cesar Augusto Yanis Velasco | |
| 86' ⇄ | ▲ Felipe Villagran ▼ Guillermo Pacheco | |
| ▲ Gary Alexis Medel Soto ▼ Jhojan Valencia | 88' ⇄ | |
| Fernando Zampedri(Assists:Vicente Bernedo) (Kiến tạo: Vicente Bernedo) 1 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 19 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 6 |
Chủ = Univ Catolica · Khách = Cobresal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Univ Catolica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 12 (36%) |
Bảng xếp hạng
Univ Catolica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 3 | 6 | 40 | 26 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 25 | 12 | 17 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 14 | - | - |
Cobresal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 2 | 12 | 26 | 36 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 13 | 14 | 12 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 13 | 22 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Univ Catolica 13 (65%)Hòa 4 (20%)Cobresal 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (1-1) | Cobresal | +1 | 2.75 | T |
| 31/03/26 | Cobresal | 1-3 (0-2) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Cobresal | 3-2 (2-1) | Univ Catolica | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/08/25 | Univ Catolica | 2-1 (0-1) | Cobresal | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/04/25 | Cobresal | 1-1 (1-1) | Univ Catolica | 0 | 2.5 | H |
| 29/08/24 | Cobresal | 3-1 (1-1) | Univ Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/04/24 | Univ Catolica | 2-0 (2-0) | Cobresal | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/07/23 | Cobresal | 2-2 (0-1) | Univ Catolica | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/02/23 | Univ Catolica | 3-3 (3-2) | Cobresal | +0.75 | 2.75 | H |
| 31/07/22 | Univ Catolica | 1-0 (0-0) | Cobresal | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/22 | Cobresal | 3-1 (2-1) | Univ Catolica | 0 | 2.5 | B |
| 16/10/21 | Cobresal | 1-3 (1-1) | Univ Catolica | 0 | 2.5 | T |
| 31/05/21 | Univ Catolica | 2-1 (0-1) | Cobresal | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/11/20 | Univ Catolica | 2-1 (0-1) | Cobresal | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/20 | Cobresal | 0-1 (0-0) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/10/19 | Univ Catolica | 5-0 (2-0) | Cobresal | +1 | 2.5 | T |
| 13/05/19 | Cobresal | 0-2 (0-1) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/03/17 | Cobresal | 1-2 (1-0) | Univ Catolica | +0.5 | 3 | T |
| 31/07/16 | Univ Catolica | 1-1 (1-0) | Cobresal | +1.25 | 2.75 | H |
| 04/04/16 | Univ Catolica | 1-0 (1-0) | Cobresal | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Univ Catolica
BHBTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | D. Concepcion | 3-0 (2-0) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Univ Catolica | 3-3 (2-0) | Deportes La Serena | +1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | San Luis Quillota | 4-0 (1-0) | Univ Catolica | +1 | 3 | B |
| 05/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (0-1) | CD Copiapo S.A. | +1.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (1-1) | Everton CD | +0.75 | 3 | T |
| 28/06/26 | Univ Catolica | 4-2 (2-1) | San Luis Quillota | +1.5 | 3 | T |
| 24/06/26 | Everton CD | 1-3 (0-3) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CD Copiapo S.A. | 0-3 (0-1) | Univ Catolica | +0.75 | 3 | T |
| 15/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (2-1) | Universidad de Concepcion | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (1-1) | Cobresal | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Huachipato | 0-3 (0-0) | Univ Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | -1.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Univ Catolica | 1-2 (1-2) | Colo Colo | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Deportes Limache | 0-2 (0-2) | Univ Catolica | 0 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Univ Catolica | 1-1 (1-0) | Nublense | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Universidad de Concepcion | 2-2 (1-2) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Univ Catolica | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Universidad de Chile | 1-0 (1-0) | Univ Catolica | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cobresal
THBHBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Cobresal | 4-0 (1-0) | Union La Calera | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Huachipato | 3-3 (1-0) | Cobresal | -1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | CSD Antofagasta | 1-0 (1-0) | Cobresal | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/07/26 | Cobresal | 2-2 (2-1) | Cobreloa | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | Cobresal | 0-1 (0-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | CSD Antofagasta | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/06/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Cobresal | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Cobreloa | 2-0 (0-0) | Cobresal | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Colo Colo | 3-0 (3-0) | Cobresal | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (1-1) | Cobresal | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | Nublense | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Audax Italiano | 2-1 (1-1) | Cobresal | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Cobresal | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Cobresal | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Nublense | 2-0 (0-0) | Cobresal | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Everton CD | 3-1 (2-1) | Cobresal | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Cobresal | 2-3 (1-0) | O.Higgins | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Universidad de Concepcion | 1-0 (1-0) | Cobresal | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Coquimbo Unido | 3-2 (1-0) | Cobresal | -1 | 2.5 | B |
| 31/03/26 | Cobresal | 1-3 (0-2) | Univ Catolica | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Univ Catolica
Cobresal
1Vicente Bernedo3Eugenio Mena Reveco19Branco Ampuero Vera26Juan Ignacio Diaz34Francisco Daza20Jhojan Valencia7Justo Giani8Fernando Zuqui15Cristian Alejandro Cuevas Jara25Diego Corral9CFernando Zampedri36Matias Olguin15Antonio Castillo18Christian Moreno20CJosé Tiznado23Guillermo Pacheco11Julian Brea13Benjamin Valenzuela17Juan Eduardo Fuentes39Janpol Morales7Cesar Augusto Yanis Velasco8Steffan Pino Briceno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Vicente Bernedo🎯 Kiến tạo 90+5'7.7
- 3Eugenio Mena Reveco▼ Rời sân 46'6.6
- 7Justo Giani6.9
- 8Fernando Zuqui7.7
- 9Fernando Zampedri C⚽ Ghi bàn 90+5'8.1
- 15Cristian Alejandro Cuevas Jara7.1
- 19Branco Ampuero Vera8.1
- 20Jhojan Valencia🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 88'7.6
- 25Diego Corral▼ Rời sân 73'6.8
- 26Juan Ignacio Diaz▼ Rời sân 17'6.4
- 34Francisco Daza▼ Rời sân 72'6.9
Khách · 442
- 7Cesar Augusto Yanis Velasco▼ Rời sân 86'6.7
- 8Steffan Pino Briceno▼ Rời sân 76'6.1
- 11Julian Brea5.7
- 13Benjamin Valenzuela7.4
- 15Antonio Castillo7.8
- 17Juan Eduardo Fuentes🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 85'7
- 18Christian Moreno🟨 Thẻ vàng 65'6.6
- 20José Tiznado C6.3
- 23Guillermo Pacheco⚽ Phản lưới 60' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 86'5.9
- 36Matias Olguin6.8
- 39Janpol Morales▼ Rời sân 76'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
13
Sút bóng
158
Sút cầu môn
63
Tấn công
11585
Tấn công nguy hiểm
5933
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
493372
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
106
Việt vị
11
Cứu thua
35
Tắc bóng
2114
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
122
Chuyền dài
2824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.420.36
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Univ Catolica (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Cobresal (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Univ Catolica (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (76%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Cobresal (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Univ Catolica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Fernando Zampedri Trung phong | 8.1 | 1 | 8/4 | 6/8 | 0 | ||
| 19Branco Ampuero Vera Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 73/76 | 5 | |||
| 8Fernando Zuqui Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 0/0 | 62/69 | 1 | |||
| 1Vicente Bernedo Thủ môn | 7.7 | 1 | 0/0 | 18/24 | 0 | ||
| 20Jhojan Valencia Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 60/64 | 7 | 🟨 | ||
| 15Cristian Alejandro Cuevas Jara Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 45/56 | 3 | |||
| 7Justo Giani Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 21/27 | 1 | |||
| 34Francisco Daza | 6.9 | 0/0 | 14/22 | 2 | |||
| 25Diego Corral Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 17/24 | 4 | |||
| 3Eugenio Mena Reveco Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 10/15 | 0 | |||
| 26Juan Ignacio Diaz Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 2Daniel Gonzalez (dự bị) Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 41/47 | 6 | |||
| 10Matias Palavecino (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 20/25 | 1 | |||
| 22Martin Gomez (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 28Bernardo Cerezo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 17Gary Alexis Medel Soto (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Cobresal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Antonio Castillo Hậu vệ trái | 7.8 | 1/0 | 24/31 | 12 | |||
| 13Benjamin Valenzuela Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 41/46 | 4 | |||
| 17Juan Eduardo Fuentes Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 36/37 | 2 | 🟨 | ||
| 36Matias Olguin Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 9/19 | 0 | |||
| 7Cesar Augusto Yanis Velasco Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 40/47 | 0 | |||
| 18Christian Moreno Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 34/42 | 2 | 🟨 | ||
| 20José Tiznado Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 29/34 | 2 | |||
| 8Steffan Pino Briceno Trung phong | 6.1 | 3/1 | 16/18 | 1 | |||
| 39Janpol Morales Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/1 | 15/16 | 1 | |||
| 23Guillermo Pacheco Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 31/42 | 1 | 🟨 | ||
| 11Julian Brea Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 32Franco Farias (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 5/6 | 0 | |||
| 37Martin Espinoza (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 10Bryan Andres Carvallo Utreras (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 38Felipe Villagran (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 22Aaron Sebastian Astudillo Quinones (dự bị) Hậu vệ phải | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Univ Catolica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937-4-21 | Thành lập | 1979-5-5 |
| San Carlos Stadium | Sân nhà | El Salvador |
| 20000 | Sức chứa | 20752 |
| Daniel Garnero | HLV | Gustavo Huerta |
| Santiago | Khu vực | El Salvador |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 5.20 | 7.10 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.25 | 5.20 | 7.10 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.60 | 9.30 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.85 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.96 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 6.90 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.80 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.52 ↑ | 100.00 ↑ | 5.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 6.90 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 5.40 | 7.40 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.90 | 6.50 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.86 | 7.55 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.95 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 76.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.80 | 7.00 | 0.78 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.67 | 8.92 | 0.93 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.78 ↑ | 2.64 ↓ | 8.20 ↓ | 4.17 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.52 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.25 | 5.10 | 7.25 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | 0.72 | 1.25 | 1.07 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.30 ↑ | 8.25 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 1.09 ↑ | 1.75 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.50 | 9.25 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.90 | 7.10 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.08 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.58 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.28 | 5.50 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 5.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.19 | 5.75 | 10.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.91 | 1.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.