Kết quả bóng đá trận Univ Catolica vs Estudiantes La Plata, 07:30 ngày 19/08/2026

Copa Libertadores · 07:30 ngày 19/08/2026
Univ Catolica
0 Kết thúc HT 0-1 3
Estudiantes La Plata
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Estadio San Carlos de Apoquindo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

Univ CatolicaEstudiantes La Plata
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wilmar Roldan
2'
🎯 Dứt điểm - Baltasar Gallego Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eugenio Mena Reveco (chân trái) — bị chặn
5'
Phạt góc
6'
7'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Justo Giani (chân phải) — bị cản phá
15'
19'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fernando Zuqui (chân phải) — chệch khung thành
26'
🚩 Việt vị
29'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Valencia (chân phải) — chệch khung thành
31'
35'
🔁 Thay người: vào Carlos Joaquin Correa, ra Tiago Palacios
🎯 Dứt điểm - Jimmy Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Diego Corral (chân trái) — bị chặn
42'
44'
🎯 Dứt điểm - Carlos Joaquin Correa (chân phải) — vào lưới
44'
BÀN THẮNG - Carlos Joaquin Correa 0-1, kiến tạo: Baltasar Gallego Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Martin Gomez (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Gaston Benedetti Taffarel
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Clemente Montes, ra Diego Corral
46'
🟨 Thẻ vàng - Jhojan Valencia
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Carlos Agustin Farias
50'
53'
BÀN THẮNG - Guido Marcelo Carrillo 0-2, kiến tạo: Eros Nazareno Mancuso
53'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Sebastian Flores, ra Carlos Agustin Farias
59'
🔁 Thay người: vào Matias Palavecino, ra Jimmy Martinez
59'
60'
🔁 Thay người: vào Gabriel Neves, ra Alexis Castro
60'
🔁 Thay người: vào Edwin Steven Cetre Angulo, ra Joaquin Tobio Burgos
60'
🔁 Thay người: vào Eric Meza, ra Baltasar Gallego Rodriguez
65'
🟨 Thẻ vàng - Tiago Palacios
🎯 Dứt điểm - Clemente Montes (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
67'
🚩 Việt vị
Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Amaro Perez, ra Martin Gomez
71'
Phạt góc
74'
74'
🎯 Dứt điểm - Eric Meza (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Clemente Montes (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Alfred Canales, ra Jhojan Valencia
79'
80'
🚩 Việt vị
82'
🔁 Thay người: vào Valente Pierani, ra Eros Nazareno Mancuso
83'
BÀN THẮNG - Guido Marcelo Carrillo 0-3, kiến tạo: Edwin Steven Cetre Angulo
83'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Amaro Perez (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Ezequiel Piovi
🎯 Dứt điểm - Matias Palavecino (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Univ Catolica Phút Estudiantes La Plata
35' ▲ Carlos Joaquin Correa ▼ Tiago Palacios
44' 0 - 1 Carlos Joaquin Correa(Assists:Baltasar Gallego Rodriguez) (Kiến tạo: Baltasar Gallego Rodriguez)
45+4' Gaston Benedetti Taffarel
HT 0-1
▲ Clemente Montes ▼ Diego Corral46'
Jhojan Valencia 48'
Carlos Agustin Farias 50'
53' 0 - 2 Guido Marcelo Carrillo(Assists:Eros Nazareno Mancuso) (Kiến tạo: Eros Nazareno Mancuso)
▲ Sebastian Flores ▼ Carlos Agustin Farias59'
▲ Matias Palavecino ▼ Jimmy Martinez59'
60' ▲ Gabriel Neves ▼ Alexis Castro
60' ▲ Edwin Steven Cetre Angulo ▼ Joaquin Tobio Burgos
60' ▲ Eric Meza ▼ Baltasar Gallego Rodriguez
65' Tiago Palacios
▲ Amaro Perez ▼ Martin Gomez71'
▲ Alfred Canales ▼ Jhojan Valencia79'
82' ▲ Valente Pierani ▼ Eros Nazareno Mancuso
83' 0 - 3 Guido Marcelo Carrillo(Assists:Edwin Steven Cetre Angulo) (Kiến tạo: Edwin Steven Cetre Angulo)
86' Lucas Ezequiel Piovi
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 44
Hòa 01 22
Bại 01 44
Ghi bàn 63 1314
Mất bàn 32 198
Điểm 94 1414

Chủ = Univ Catolica · Khách = Estudiantes La Plata

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Univ Catolica (44)Hiệp 1 / Cả trậnEstudiantes La Plata (38)
13 (30%)Thắng/Thắng6 (16%)
3 (7%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (20%)Hòa/Thắng10 (26%)
2 (5%)Hòa/Hòa4 (11%)
1 (2%)Hòa/Bại6 (16%)
3 (7%)Bại/Thắng2 (5%)
3 (7%)Bại/Hòa3 (8%)
9 (20%)Bại/Bại5 (13%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Univ Catolica 0 (0%)Hòa 1 (100%)Estudiantes La Plata 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA12/08/26Estudiantes La Plata1-1 (1-0)Univ Catolica11-1-0.752.25H

Thành tích gần đây — Univ Catolica

HTBHBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA12/08/26Estudiantes La Plata1-1 (1-0)Univ Catolica11-1-0.752.25H
CHI D108/08/26Univ Catolica2-0 (0-0)Cobresal10-2+1.53.25T
CHI D102/08/26D. Concepcion3-0 (2-0)Univ Catolica4-4+0.52.5B
CHI D126/07/26Univ Catolica3-3 (2-0)Deportes La Serena6-5+12.75H
Chile Cup12/07/26San Luis Quillota4-0 (1-0)Univ Catolica3-6+13B
Chile Cup05/07/26Univ Catolica2-1 (0-1)CD Copiapo S.A.11-1+1.53T
Chile Cup01/07/26Univ Catolica2-1 (1-1)Everton CD5-2+0.753T
Chile Cup28/06/26Univ Catolica4-2 (2-1)San Luis Quillota3-7+1.53T
Chile Cup24/06/26Everton CD1-3 (0-3)Univ Catolica3-2+0.52.5T
Chile Cup21/06/26CD Copiapo S.A.0-3 (0-1)Univ Catolica2-7+0.753T
CHI D115/06/26Univ Catolica5-1 (2-1)Universidad de Concepcion5-3+1.252.75T
CHI LC07/06/26Univ Catolica5-1 (1-1)Cobresal7-7+12.75T
CHI D101/06/26Huachipato0-3 (0-0)Univ Catolica8-7+0.252.5T
CON CLA29/05/26Boca Juniors0-1 (0-1)Univ Catolica9-2-1.252.25T
CHI D125/05/26Univ Catolica1-2 (1-2)Colo Colo8-1+0.252.5B
CON CLA22/05/26Univ Catolica2-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)9-1+0.752.5T
CHI D117/05/26Deportes Limache0-2 (0-2)Univ Catolica2-702.75T
CHI LC11/05/26Univ Catolica1-1 (1-0)Nublense3-4+0.252.5H
CON CLA07/05/26Univ Catolica0-0 (0-0)Cruzeiro5-202.25H
CHI LC03/05/26Universidad de Concepcion2-2 (1-2)Univ Catolica7-4+0.52.5H

Thành tích gần đây — Estudiantes La Plata

THBBTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D116/08/26Estudiantes La Plata4-0 (1-0)Gimnasia La Plata7-2+0.52T
CON CLA12/08/26Estudiantes La Plata1-1 (1-0)Univ Catolica11-1+0.752.25H
ARG D109/08/26Deportivo Riestra2-0 (1-0)Estudiantes La Plata2-001.5B
ARG D106/08/26Boca Juniors1-0 (1-0)Estudiantes La Plata5-2-0.251.75B
ARG D102/08/26Estudiantes La Plata3-0 (3-0)Defensa Y Justicia2-4+0.52T
ARG D127/07/26Estudiantes La Plata0-2 (0-0)Independiente5-5+0.251.75B
ARG C01/06/26Estudiantes La Plata3-0 (2-0)Rosario Central2-401.75T
CON CLA27/05/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Dep.Independiente Medellin9-5+0.752.25T
CON CLA21/05/26Flamengo1-0 (0-0)Estudiantes La Plata3-5-1.252.25B
ARG D111/05/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Racing Club1-4+0.252B
CON CLA07/05/26Cusco FC1-1 (1-0)Estudiantes La Plata3-3-0.252H
ARG D103/05/26CA Platense0-2 (0-0)Estudiantes La Plata7-501.75T
CON CLA30/04/26Estudiantes La Plata1-1 (0-1)Flamengo8-2-0.252H
ARG D126/04/26Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Talleres Cordoba6-1+0.251.75H
ARG D119/04/26Instituto AC Cordoba0-1 (0-0)Estudiantes La Plata7-202T
CON CLA15/04/26Estudiantes La Plata2-1 (1-1)Cusco FC4-0+1.52.5T
ARG D112/04/26Estudiantes La Plata2-1 (0-1)Club Atlético Unión4-6+0.251.75T
CON CLA09/04/26Dep.Independiente Medellin1-1 (0-1)Estudiantes La Plata7-1-0.252H
ARG D104/04/26San Lorenzo1-0 (1-0)Estudiantes La Plata4-301.75B
ARG D124/03/26Estudiantes La Plata5-0 (0-0)Central Cordoba SDE8-4+12T

Đội hình

Univ CatolicaEstudiantes La Plata
1Vicente Bernedo2Daniel Gonzalez3Eugenio Mena Reveco5Carlos Agustin Farias19CBranco Ampuero Vera8Fernando Zuqui20Jhojan Valencia14Jimmy Martinez22Martin Gomez25Diego Corral7Justo Giani16Fernando Muslera4Santiago Misael Nunez13Gaston Benedetti Taffarel24Tiago Palacios40Eros Nazareno Mancuso21Lucas Ezequiel Piovi22Alexis Castro10Tiago Palacios17Joaquin Tobio Burgos31Baltasar Gallego Rodriguez9CGuido Marcelo Carrillo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
127
89
Tấn công nguy hiểm
74
22
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
7
16
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
359
407
TL chuyền bóng thành công
77%
79%
Phạm lỗi
16
7
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
30
24
Cắt bóng
10
11
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
26
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.48
1.26
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Univ Catolica (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Univ Catolica (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Estudiantes La Plata (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
35
1 Bàn
31
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
43
B.thắng H1
54
B.thắng H2
Univ CatolicaEstudiantes La Plata

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
02
T/H
00
T/B
12
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
12
B/H
10
B/B
Univ CatolicaEstudiantes La Plata

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
34
Thắng 1
55
Hòa
14
Thua 1
22
Thua 2+
Univ CatolicaEstudiantes La Plata

Univ Catolica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Fernando Zuqui
Tiền vệ trung tâm
8.11/040/531
20Jhojan Valencia
Tiền vệ phòng ngự
6.91/025/334🟨
2Daniel Gonzalez
Trung vệ
6.90/019/225
14Jimmy Martinez
Tiền vệ trung tâm
6.51/012/262
19Branco Ampuero Vera
Trung vệ
6.30/041/440
5Carlos Agustin Farias
Tiền vệ phòng ngự
6.30/014/193🟨
7Justo Giani
Tiền vệ tấn công
6.21/124/310
25Diego Corral
Tiền đạo
6.21/04/70
22Martin Gomez
Tiền vệ
6.21/011/181
1Vicente Bernedo
Thủ môn
6.10/024/290
3Eugenio Mena Reveco
Hậu vệ trái
61/020/280
6Sebastian Flores (dự bị)
Hậu vệ
6.80/08/110
43Amaro Perez (dự bị)
6.61/01/12
10Matias Palavecino (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/022/220
11Clemente Montes (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.42/09/130
13Alfred Canales (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.10/02/20

Estudiantes La Plata

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Guido Marcelo Carrillo
Trung phong
9.325/313/230
4Santiago Misael Nunez
Trung vệ
7.60/036/465
21Lucas Ezequiel Piovi
Tiền vệ phòng ngự
7.50/051/583🟨
13Gaston Benedetti Taffarel
Hậu vệ trái
7.50/019/274🟨
40Eros Nazareno Mancuso
Hậu vệ phải
7.510/028/332
16Fernando Muslera
Thủ môn
7.20/022/330
31Baltasar Gallego Rodriguez
Tiền vệ tấn công
7.211/117/213
24Tiago Palacios
Trung vệ
70/037/471🟨
10Tiago Palacios
Tiền đạo cánh phải
6.61/05/71
17Joaquin Tobio Burgos
Tiền đạo cánh trái
6.10/09/130
22Alexis Castro
Tiền vệ trung tâm
5.92/123/270
32Carlos Joaquin Correa (dự bị)
Hộ công
7.711/129/331
18Edwin Steven Cetre Angulo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.210/05/61
20Eric Meza (dự bị)
Hậu vệ phải
71/18/110
8Gabriel Neves (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/014/170
35Valente Pierani (dự bị)
Trung vệ
-0/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Univ Catolica Thông tin Estudiantes La Plata
1937-4-21 Thành lập 1905-8-4
San Carlos Stadium Sân nhà Estadio Ciudad de La Plata
20000 Sức chứa 20000
Daniel Garnero HLV Alexander Medina
Santiago Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.482.912.630.732.000.990.790.000.99
Live3.00 ↑2.82 ↓2.28 ↓1.50 ↑3.500.20 ↓0.56 ↓0.001.20 ↑
EasybetsSớm2.493.002.700.802.001.020.840.000.98
Live101.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑3.500.01 ↓0.37 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm2.553.002.700.802.001.000.840.000.95
Live91.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.75 ↑3.500.16 ↓0.58 ↓0.001.36 ↑
Mansion88Sớm2.303.052.850.792.001.051.110.250.76
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm2.553.102.751.302.500.550.700.001.05
Live100.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.553.152.900.742.001.02---
Live100.00 ↑32.83 ↑1.01 ↓4.72 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm2.303.052.850.792.001.051.110.250.76
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm2.373.202.890.772.001.031.050.250.77
Live46.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.432.872.620.772.001.030.830.000.99
Live70.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.01 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm2.442.882.770.792.001.050.780.001.08
Live126.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓7.65 ↑3.500.01 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm2.302.753.101.152.500.65---
Live51.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓1.60 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm2.352.903.150.932.250.811.000.250.76
Live201.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.652.972.860.782.001.030.830.000.98
Live11.40 ↑3.70 ↑1.42 ↓4.17 ↑3.500.18 ↓0.43 ↓0.001.86 ↑
HK Jockey ClubSớm2.552.632.780.691.751.040.800.000.97
Live200.00 ↑17.00 ↑1.00 ↓4.15 ↑3.750.11 ↓2.02 ↑-1.750.34 ↓
BwinSớm2.372.853.301.102.500.63---
Live351.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm2.573.222.921.112.250.760.870.000.97
Live101.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.48 ↑3.500.06 ↓0.50 ↓0.001.64 ↑
SNAISớm2.503.002.80------
Live3.25 ↑2.90 ↓2.45 ↓------
Bet 365Sớm2.553.202.700.802.001.050.850.001.00
Live101.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.500.07 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.452.902.901.382.500.551.010.250.67
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑3.500.01 ↓0.66 ↓-0.250.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.