Kết quả bóng đá trận Univ Catolica vs Nublense, 07:00 ngày 23/08/2026
Primera Hạng Chile · 07:00 ngày 23/08/2026
Univ Catolica 1 Kết thúc HT 0-0 2
Nublense
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Estadio San Carlos de Apoquindo Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Univ Catolica | Phút | |
| Fernando Zuqui(Reason:Card changed) 📺 VAR | 8' | |
| Fernando Zuqui | 8' | |
| 11' | Diego Sanhueza | |
| Justo Giani | 43' | |
| Matias Palavecino | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gabriel Graciani ▼ Diego Sanhueza | |
| ▲ Jimmy Martinez ▼ Justo Giani | 46' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Flores ▼ Daniel Gonzalez | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 0 - 1 Esteban Calderon(Assists:Lucas Molina) (Kiến tạo: Lucas Molina) | |
| ▲ Diego Corral ▼ Clemente Montes | 65' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Ignacio Jeraldino ▼ Esteban Calderon | |
| 72' | Lorenzo Reyes | |
| Fernando Zampedri(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 73' | |
| 74' | Alison Nicola Perez | |
| Fernando Zampedri 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Fernando Ovelar ▼ Lucas Molina | |
| 76' ⇄ | ▲ Christian Mansilla ▼ Robinson Manuel Rivera Zuniga | |
| ▲ Gary Alexis Medel Soto ▼ Matias Palavecino | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Felipe Campos ▼ Matias Plaza | |
| Jimmy Martinez | 85' | |
| Gary Alexis Medel Soto | 87' | |
| 88' | ⚽ 1 - 2 Ignacio Jeraldino(Assists:Fernando Ovelar) (Kiến tạo: Fernando Ovelar) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 20 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 17 |
Chủ = Univ Catolica · Khách = Nublense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Univ Catolica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (28%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (21%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 5 (14%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Univ Catolica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 43 | 29 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 26 | 14 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 15 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 14 | - | - |
Nublense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 8 | 4 | 26 | 24 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 13 | 16 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 11 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Univ Catolica 9 (45%)Hòa 6 (30%)Nublense 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Univ Catolica | 1-1 (1-0) | Nublense | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/03/26 | Nublense | 1-0 (1-0) | Univ Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Nublense | 1-2 (1-1) | Univ Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 10/10/25 | Univ Catolica | 1-0 (1-0) | Nublense | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/03/25 | Nublense | 1-1 (0-0) | Univ Catolica | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/07/24 | Nublense | 1-2 (0-1) | Univ Catolica | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/02/24 | Univ Catolica | 0-1 (0-0) | Nublense | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/08/23 | Univ Catolica | 2-1 (1-0) | Nublense | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/23 | Nublense | 1-2 (1-0) | Univ Catolica | 0 | 2.5 | T |
| 09/10/22 | Univ Catolica | 2-2 (2-0) | Nublense | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/22 | Nublense | 4-0 (3-0) | Univ Catolica | 0 | 2.5 | B |
| 19/11/21 | Univ Catolica | 1-1 (0-0) | Nublense | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/08/21 | Univ Catolica | 2-2 (0-1) | Nublense | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/03/21 | Nublense | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/02/15 | Univ Catolica | 2-1 (0-1) | Nublense | +1 | 2.75 | T |
| 10/08/14 | Nublense | 2-1 (1-0) | Univ Catolica | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/14 | Univ Catolica | 1-1 (0-0) | Nublense | +1 | 2.75 | H |
| 26/05/14 | Nublense | 1-0 (0-0) | Univ Catolica | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/01/14 | Nublense | 1-2 (0-2) | Univ Catolica | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/13 | Univ Catolica | 3-0 (2-0) | Nublense | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Univ Catolica
BHTBHBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Univ Catolica | 0-3 (0-1) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 12/08/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (1-0) | Univ Catolica | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Cobresal | +1.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | D. Concepcion | 3-0 (2-0) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Univ Catolica | 3-3 (2-0) | Deportes La Serena | +1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | San Luis Quillota | 4-0 (1-0) | Univ Catolica | +1 | 3 | B |
| 05/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (0-1) | CD Copiapo S.A. | +1.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (1-1) | Everton CD | +0.75 | 3 | T |
| 28/06/26 | Univ Catolica | 4-2 (2-1) | San Luis Quillota | +1.5 | 3 | T |
| 24/06/26 | Everton CD | 1-3 (0-3) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CD Copiapo S.A. | 0-3 (0-1) | Univ Catolica | +0.75 | 3 | T |
| 15/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (2-1) | Universidad de Concepcion | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (1-1) | Cobresal | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Huachipato | 0-3 (0-0) | Univ Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | -1.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Univ Catolica | 1-2 (1-2) | Colo Colo | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Deportes Limache | 0-2 (0-2) | Univ Catolica | 0 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Univ Catolica | 1-1 (1-0) | Nublense | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Nublense
THTTBTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Nublense | 2-1 (2-0) | Union La Calera | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | Audax Italiano | 2-2 (1-1) | Nublense | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Nublense | 1-0 (0-0) | Rangers Talca | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Nublense | 2-0 (2-0) | Palestino | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Nublense | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Nublense | 2-1 (1-1) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/07/26 | Nublense | 2-2 (0-0) | Curico Unido | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/07/26 | Universidad de Concepcion | 0-1 (0-0) | Nublense | 0 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Rangers Talca | 0-1 (0-1) | Nublense | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Nublense | 4-2 (1-1) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Curico Unido | 1-0 (0-0) | Nublense | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Nublense | 2-2 (1-2) | Huachipato | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | Nublense | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.25 | 2 | T |
| 30/05/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | Nublense | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Nublense | 2-2 (2-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Colo Colo | 6-2 (2-1) | Nublense | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Univ Catolica | 1-1 (1-0) | Nublense | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Nublense | 2-0 (0-0) | Cobresal | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Nublense | 0-2 (0-2) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (1-0) | Nublense | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Univ Catolica
Nublense
1Vicente Bernedo2Daniel Gonzalez5Carlos Agustin Farias15Cristian Alejandro Cuevas Jara19Branco Ampuero Vera8Fernando Zuqui7Justo Giani10Matias Palavecino11Clemente Montes20Jhojan Valencia9CFernando Zampedri1Alison Nicola Perez4Osvaldo Bosso6Pablo Calderon15Sebastián Valencia10Matias Plaza14Giovanni Campusano16Diego Sanhueza21CLorenzo Reyes28Robinson Manuel Rivera Zuniga11Lucas Molina26Esteban Calderon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Vicente Bernedo6.5
- 2Daniel Gonzalez▼ Rời sân 46'6.6
- 5Carlos Agustin Farias6.7
- 7Justo Giani🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 8Fernando Zuqui🟥 Thẻ đỏ 8'
- 9Fernando Zampedri C⚽ Ghi bàn 75'8
- 10Matias Palavecino🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 81'6.1
- 11Clemente Montes▼ Rời sân 65'6.6
- 15Cristian Alejandro Cuevas Jara6.5
- 19Branco Ampuero Vera6.2
- 20Jhojan Valencia6.6
Khách · 352
- 1Alison Nicola Perez🟨 Thẻ vàng 74'6
- 4Osvaldo Bosso7.5
- 6Pablo Calderon7.4
- 10Matias Plaza▼ Rời sân 81'6.3
- 11Lucas Molina🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 76'8
- 14Giovanni Campusano6.1
- 15Sebastián Valencia6.8
- 16Diego Sanhueza🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 21Lorenzo Reyes C🟨 Thẻ vàng 72'7.9
- 26Esteban Calderon⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 67'7.5
- 28Robinson Manuel Rivera Zuniga▼ Rời sân 76'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
17
Tấn công
6892
Tấn công nguy hiểm
4060
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
325460
TL chuyền bóng thành công
79%85%
Phạm lỗi
914
Việt vị
12
Cứu thua
50
Tắc bóng
311
Quả ném biên
1617
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2540
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.530.91
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Univ Catolica (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Nublense (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Univ Catolica (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Nublense (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Univ Catolica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Fernando Zampedri Trung phong | 8 | 1 | 5/1 | 11/21 | 0 | ||
| 5Carlos Agustin Farias Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 26/35 | 2 | |||
| 20Jhojan Valencia Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 34/39 | 1 | |||
| 2Daniel Gonzalez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 3 | |||
| 11Clemente Montes Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 15Cristian Alejandro Cuevas Jara Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 28/38 | 2 | |||
| 1Vicente Bernedo Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 7Justo Giani Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 15/16 | 0 | 🟨 | ||
| 19Branco Ampuero Vera Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 34/39 | 1 | |||
| 10Matias Palavecino Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 18/24 | 0 | 🟨 | ||
| 8Fernando Zuqui Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟥 | ||
| 6Sebastian Flores (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 14Jimmy Martinez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 16/20 | 2 | 🟨 | ||
| 25Diego Corral (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 17Gary Alexis Medel Soto (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 7/10 | 0 | 🟨 |
Nublense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Lucas Molina Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 2/0 | 13/15 | 0 | ||
| 21Lorenzo Reyes Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1/1 | 79/83 | 2 | 🟨 | ||
| 4Osvaldo Bosso Trung vệ | 7.5 | 2/1 | 57/60 | 0 | |||
| 26Esteban Calderon Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 3/8 | 1 | ||
| 6Pablo Calderon Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 43/50 | 2 | |||
| 28Robinson Manuel Rivera Zuniga Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 41/47 | 1 | |||
| 15Sebastián Valencia Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 47/53 | 3 | |||
| 10Matias Plaza Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/1 | 34/40 | 3 | |||
| 16Diego Sanhueza Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 6/13 | 0 | 🟨 | ||
| 14Giovanni Campusano Hậu vệ trái | 6.1 | 1/1 | 29/40 | 0 | |||
| 1Alison Nicola Perez Thủ môn | 6 | 0/0 | 19/22 | 0 | 🟨 | ||
| 20Ignacio Jeraldino (dự bị) Trung phong | 8.2 | 1 | 2/1 | 2/2 | 1 | ||
| 35Christian Mansilla (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 7/7 | 2 | |||
| 7Fernando Ovelar (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 0/0 | 2/6 | 1 | ||
| 8Gabriel Graciani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 5Felipe Campos (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/4 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Univ Catolica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937-4-21 | Thành lập | 1916 |
| San Carlos Stadium | Sân nhà | Arenas Municipal Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 17500 |
| Daniel Garnero | HLV | Juan Jose Ribera |
| Santiago | Khu vực | Termas de Chillan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.83 | 4.30 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.50 ↓ | 4.52 ↑ | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.70 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 296.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.80 | 0.97 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.90 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.85 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.65 | 4.70 | 0.81 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.94 ↑ | 1.01 ↓ | 5.16 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.90 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.50 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.58 | 4.52 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 255.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.63 | 4.63 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 71.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.80 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.89 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 15.37 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.82 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 9.76 ↑ | 1.23 ↓ | 6.24 ↑ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.45 | 4.25 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.50 ↑ | 4.80 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.90 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.83 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.26 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.91 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.49 | 3.90 | 5.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.62 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.