Kết quả bóng đá trận Univ Catolica vs O.Higgins, 07:45 ngày 01/09/2026
Primera Hạng Chile · 07:45 ngày 01/09/2026
Univ Catolica 3 Kết thúc HT 2-1 2
O.Higgins
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 10
Địa điểm: Estadio San Carlos de Apoquindo Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Univ Catolica
O.Higgins
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Ignacio Lara Luco
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eugenio Mena Reveco (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alfred Canales (chân phải) — chệch khung thành
13'
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Morales 0-1, kiến tạo: Santiago Toloza
13'
🎯 Dứt điểm - Cristian Morales (đánh đầu) — vào lưới
13'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jimmy Martinez
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Fernando Zampedri 1-1
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Schor (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Garcia (chân trái) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Walter Bou (chân phải) — bị cản phá
35'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Arnaldo Castillo
38'
🟨 Thẻ vàng - Alan Robledo
40'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Garrido
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Fernando Zampedri 2-1
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân phải) — vào lưới
41'
🟨 Thẻ vàng - Walter Bou
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Flores (chân trái) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Walter Bou (chân phải) — bị cản phá
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Alan Robledo (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Felipe Ogaz (chân trái) — chệch khung thành
49'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Corral (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Justo Giani, ra Clemente Montes
🔁 Thay người: vào Matias Palavecino, ra Diego Corral
🎯 Dứt điểm - Jimmy Martinez (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Thiago Vecino Berriel, ra Ignacio Schor
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Flores
69'
🎯 Dứt điểm - Juan Leiva (chân phải) — bị cản phá
70'
⛳ Phạt góc
70'
⚽ BÀN THẮNG - Arnaldo Castillo 2-2, kiến tạo: Santiago Toloza
70'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — vào lưới
71'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Toloza
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Walter Bou (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Walter Bou (chân trái) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Godoy, ra Santiago Toloza
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Palavecino (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Martin Gomez, ra Alfred Canales
🎯 Dứt điểm - Alfred Canales (chân trái) — chệch khung thành
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Cristian Morales (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Palavecino (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Martin Gomez 3-2, kiến tạo: Justo Giani
🎯 Dứt điểm - Martin Gomez (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Daniel Gonzalez, ra Jimmy Martinez
🔁 Thay người: vào Carlos Agustin Farias, ra Sebastian Flores
88'
🔁 Thay người: vào Tomas Aviles, ra Felipe Ogaz
88'
🔁 Thay người: vào Martin Maturana, ra Juan Leiva
90+3'
🎯 Dứt điểm - Thiago Vecino Berriel (đánh đầu) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Martin Maturana (chân phải) — bị cản phá
90+4'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Martin Maturana (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Alan Robledo (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Univ Catolica | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Cristian Morales(Assists:Santiago Toloza) (Kiến tạo: Santiago Toloza) | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 C.Morales (Kiến tạo: Santiago Toloza) | |
| Jimmy Martinez | 16' | |
| Martinez J. A. | 16' | |
| Martinez J. A. | 17' | |
| Fernando Zampedri 1 - 2 ⚽ | 26' | |
| 2 - 2 ⚽ | 26' | |
| Zampedri F. 3 - 2 ⚽ | 26' | |
| 35' | ⚽ 3 - 3 Arnaldo Castillo(Assists:Walter Bou) (Kiến tạo: Walter Bou) | |
| 35' | 📺 Arnaldo Castillo(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR | |
| 35' | ⚽ 3 - 4 Castillo A. (Kiến tạo: Walter Bou) | |
| 35' | 📺 Castillo A. VAR | |
| 37' | 📺 VAR | |
| 38' | Alan Robledo | |
| 38' | Robledo A. | |
| 40' | Nicolas Garrido | |
| Fernando Zampedri 4 - 4 ⚽ | 40' | |
| 40' | Garrido N. | |
| Zampedri F. 5 - 4 ⚽ | 40' | |
| 41' | Walter Bou | |
| 41' | Bou W. | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Justo Giani ▼ Clemente Montes | 59' ⇄ | |
| ▲ Matias Palavecino ▼ Diego Corral | 59' ⇄ | |
| ▲ Palavecino M. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Giani J. ▼ | 59' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Thiago Vecino Berriel ▼ Ignacio Schor | |
| 67' ⇄ | ▲ Vecino T. ▼ | |
| Sebastian Flores | 68' | |
| Flores S. | 68' | |
| 68' ⇄ | ▲ Vecino T. ▼ | |
| 70' | ⚽ 5 - 5 Arnaldo Castillo(Assists:Santiago Toloza) (Kiến tạo: Santiago Toloza) | |
| 70' | ⚽ 5 - 6 Castillo A. (Kiến tạo: Santiago Toloza) | |
| 71' | Santiago Toloza | |
| 71' | Toloza S. | |
| 75' ⇄ | ▲ Rodrigo Godoy ▼ Santiago Toloza | |
| 75' ⇄ | ▲ Godoy R. ▼ | |
| ▲ Martin Gomez ▼ Alfred Canales | 77' ⇄ | |
| ▲ Gomez M. ▼ | 77' ⇄ | |
| Martin Gomez(Assists:Justo Giani) (Kiến tạo: Justo Giani) 6 - 6 ⚽ | 87' | |
| Gomez M. (Kiến tạo: Justo Giani) 7 - 6 ⚽ | 87' | |
| ▲ Daniel Gonzalez ▼ Jimmy Martinez | 88' ⇄ | |
| ▲ Carlos Agustin Farias ▼ Sebastian Flores | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Tomas Aviles ▼ Felipe Ogaz | |
| 88' ⇄ | ▲ Martin Maturana ▼ Juan Leiva | |
| 88' ⇄ | ▲ Aviles T. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ M.Maturana ▼ | |
| ▲ Gonzalez D. ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Farias A. ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Gonzalez D. ▼ | 89' ⇄ | |
| ▲ Farias A. ▼ | 89' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 15 | 11 |
| Điểm | 7 | 9 | 17 | 19 |
Chủ = Univ Catolica · Khách = O.Higgins
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Univ Catolica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (31%) | Thắng/Thắng | 15 (30%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 2 (4%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 14 (28%) |
Bảng xếp hạng
Univ Catolica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 43 | 29 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 26 | 14 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 15 | 16 | 3 |
O.Higgins
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 | 31 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 9 | 13 | 12 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 18 | 12 | 8 |
Đội hình
Univ Catolica
O.Higgins
1Vicente Bernedo3Eugenio Mena Reveco6Sebastian Flores19Branco Ampuero Vera21Agustin Garcia20Jhojan Valencia11Clemente Montes13Alfred Canales14Jimmy Martinez25Diego Corral9CFernando Zampedri31Gabriel Omar Carabali Quinonez2Cristian Morales6Luis Pavez Contreras21Nicolas Garrido22CAlan Robledo7Santiago Toloza8Felipe Ogaz11Juan Leiva25Ignacio Schor9Arnaldo Castillo28Walter Bou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Vicente Bernedo7.7
- 3Eugenio Mena Reveco6.8
- 6Sebastian Flores🟨 Thẻ vàng 68' · 🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 88'6.4
- 9Fernando Zampedri C⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 40'8
- 11Clemente Montes▼ Rời sân 59'6.7
- 13Alfred Canales▼ Rời sân 77'7
- 14Jimmy Martinez🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 88'8.1
- 19Branco Ampuero Vera7.5
- 20Jhojan Valencia8.2
- 21Agustin Garcia7
- 25Diego Corral▼ Rời sân 59'6.3
Khách · 442
- 2Cristian Morales⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13'7
- 6Luis Pavez Contreras6.5
- 7Santiago Toloza🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 70' · 🎯 Kiến tạo 70' · 🟨 Thẻ vàng 71' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 75'6.9
- 8Felipe Ogaz▼ Rời sân 88'7.1
- 9Arnaldo Castillo⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 70' · ⚽ Ghi bàn 70'7
- 11Juan Leiva▼ Rời sân 88'6.8
- 21Nicolas Garrido🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 40'6.7
- 22Alan Robledo C🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 38'6.7
- 25Ignacio Schor▼ Rời sân 67'5.7
- 28Walter Bou🎯 Kiến tạo 35' · 🎯 Kiến tạo 35' · 🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41'6.6
- 31Gabriel Omar Carabali Quinonez6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
710
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
59
Tấn công
97103
Tấn công nguy hiểm
5351
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
355460
TL chuyền bóng thành công
79%85%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
20
Cứu thua
72
Tắc bóng
1311
Quả ném biên
1421
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
68
Chuyền dài
3324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.060.87
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Univ Catolica (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Univ Catolica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Jhojan Valencia Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 0/0 | 31/38 | 6 | |||
| 14Jimmy Martinez Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1/0 | 37/44 | 1 | 🟨 | ||
| 9Fernando Zampedri Trung phong | 8 | 2 | 5/2 | 9/15 | 1 | ||
| 1Vicente Bernedo Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 19Branco Ampuero Vera Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 32/34 | 4 | |||
| 21Agustin Garcia Trung vệ | 7 | 1/0 | 33/39 | 0 | |||
| 13Alfred Canales Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 28/38 | 1 | |||
| 3Eugenio Mena Reveco Hậu vệ trái | 6.8 | 1/1 | 22/29 | 0 | |||
| 11Clemente Montes Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 15/21 | 2 | |||
| 6Sebastian Flores Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 13/17 | 2 | 🟨 | ||
| 25Diego Corral Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 9/10 | 2 | |||
| 22Martin Gomez (dự bị) Tiền vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 6/8 | 0 | ||
| 7Justo Giani (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 0/0 | 12/16 | 0 | ||
| 10Matias Palavecino (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/1 | 13/17 | 0 | |||
| 5Carlos Agustin Farias (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 2Daniel Gonzalez (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
O.Higgins
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Felipe Ogaz Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 57/60 | 3 | |||
| 2Cristian Morales Hậu vệ phải | 7 | 1 | 2/2 | 23/29 | 1 | ||
| 9Arnaldo Castillo Trung phong | 7 | 1 | 2/2 | 10/13 | 2 | ||
| 7Santiago Toloza Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2 | 0/0 | 15/20 | 0 | 🟨 | |
| 11Juan Leiva Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 51/55 | 2 | |||
| 22Alan Robledo Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 44/52 | 1 | 🟨 | ||
| 21Nicolas Garrido Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 59/65 | 0 | 🟨 | ||
| 28Walter Bou Trung phong | 6.6 | 4/2 | 27/40 | 1 | 🟨 | ||
| 6Luis Pavez Contreras Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 44/48 | 1 | |||
| 31Gabriel Omar Carabali Quinonez Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 31/41 | 1 | |||
| 25Ignacio Schor Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 1/0 | 15/20 | 2 | |||
| 26Rodrigo Godoy (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 32Thiago Vecino Berriel (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 17Tomas Aviles (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 14Martin Maturana (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 2/1 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Univ Catolica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937-4-21 | Thành lập | 1955 |
| San Carlos Stadium | Sân nhà | Estadio El Teniente |
| 20000 | Sức chứa | 15000 |
| Daniel Garnero | HLV | Lucas Bovaglio |
| Santiago | Khu vực | Rancagua |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.70 | 4.20 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 211.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.10 | 0.97 | 2.75 | 0.86 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.55 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.30 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.60 ↑ | 100.00 ↑ | 4.56 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.55 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.90 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.76 | 3.44 | 3.81 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.08 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 165.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.23 | 3.21 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.63 ↑ | 12.90 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.35 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.14 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.92 | 4.32 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 4.77 ↑ | 1.38 ↓ | 7.31 ↑ | 3.66 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.55 | 4.15 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 125.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.75 | 0.09 ↓ | 0.69 ↓ | 1.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.75 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.45 | 3.36 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.51 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.51 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.12 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.75 ↑ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Univ Catolica | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| O.Higgins | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).