Kết quả bóng đá trận Universidad de Chile vs Palestino, 07:00 ngày 10/08/2026
Primera Hạng Chile · 07:00 ngày 10/08/2026
Universidad de Chile 2 Kết thúc HT 2-0 1
Palestino
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7℃~8℃
Tường thuật trực tiếp
Universidad de Chile
Palestino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Piero Maza
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Mariano Aranguiz Sandoval (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gabriel Guerrero Pena (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Arce 1-0, kiến tạo: Lucas Assad
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Eduardo Jesus Vargas Rojas 2-0, kiến tạo: Carlos Mariano Aranguiz Sandoval
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lucas Assad (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Nelson Da Silva (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tobias Reinhart (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân trái) — bị cản phá
41'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Pablo Andia Roco
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gabriel Guerrero Pena (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Eggel (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Enzo Pablo Andia Roco (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Eggel (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân trái) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Ian Alex Garguez Gomez (chân phải) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
50'
⛳ Phạt góc
53'
🔁 Thay người: vào Joe Axel Abrigo Navarro, ra Bryan Paul Carrasco Santos
53'
🔁 Thay người: vào Dylan Glaby, ra Nicolas Meza
53'
🔁 Thay người: vào Jonathan Benítez, ra Ian Alex Garguez Gomez
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Eggel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gabriel Guerrero Pena (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Tobias Reinhart (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcelo Morales (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Javier Urzua, ra Lucas Assad
72'
🔁 Thay người: vào Ronnie Alan Fernandez Saez, ra Marcelo Eggel
74'
⛳ Phạt góc
75'
🟨 Thẻ vàng - Dylan Glaby
78'
VAR Decision - Penalty awarded - Ronnie Alan Fernandez Saez
78'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Nelson Da Silva 2-1
78'
🎯 Dứt điểm - Nelson Da Silva (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Bianneider Tamayo, ra Carlos Mariano Aranguiz Sandoval
84'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Tapia Paez, ra Sebastian Agustin Gallegos Berriel
🎯 Dứt điểm - Fabian Hormazabal (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Juan Martin Lucero, ra Agustin Arce
🔁 Thay người: vào Marcelo Alfonso Diaz Rojas, ra Maximiliano Gabriel Guerrero Pena
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcelo Alfonso Diaz Rojas (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Javier Urzua (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Universidad de Chile | Phút | |
| Agustin Arce(Assists:Lucas Assad) (Kiến tạo: Lucas Assad) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Eduardo Jesus Vargas Rojas(Assists:Carlos Mariano Aranguiz Sandoval) (Kiến tạo: Carlos Mariano Aranguiz Sandoval) 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 41' | Enzo Pablo Andia Roco | |
| HT 2-0 | ||
| 53' ⇄ | ▲ Joe Axel Abrigo Navarro ▼ Bryan Paul Carrasco Santos | |
| 53' ⇄ | ▲ Dylan Glaby ▼ Nicolas Meza | |
| 53' ⇄ | ▲ Jonathan Benítez ▼ Ian Alex Garguez Gomez | |
| ▲ Javier Urzua ▼ Lucas Assad | 66' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Ronnie Alan Fernandez Saez ▼ Marcelo Eggel | |
| 75' | Dylan Glaby | |
| 78' | ⚽ 2 - 1 Nelson Da Silva | |
| 78' | 📺 Ronnie Alan Fernandez Saez(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| ▲ Bianneider Tamayo ▼ Carlos Mariano Aranguiz Sandoval | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Gonzalo Tapia Paez ▼ Sebastian Agustin Gallegos Berriel | |
| ▲ Juan Martin Lucero ▼ Agustin Arce | 88' ⇄ | |
| ▲ Marcelo Alfonso Diaz Rojas ▼ Maximiliano Gabriel Guerrero Pena | 88' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 22 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 16 |
Chủ = Universidad de Chile · Khách = Palestino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universidad de Chile | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Universidad de Chile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 6 | 3 | 26 | 13 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 16 | 5 | 21 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 8 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Palestino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 3 | 7 | 31 | 27 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 22 | 9 | 21 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 18 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Universidad de Chile 6 (30%)Hòa 7 (35%)Palestino 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | Universidad de Chile | 1-2 (0-0) | Palestino | +0.75 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/10/25 | Universidad de Chile | 2-1 (2-1) | Palestino | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/04/25 | Palestino | 2-3 (0-1) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/09/24 | Universidad de Chile | 1-0 (0-0) | Palestino | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/09/24 | Universidad de Chile | 0-1 (0-0) | Palestino | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/09/24 | Palestino | 0-5 (0-2) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/24 | Palestino | 2-2 (1-1) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/23 | Universidad de Chile | 0-1 (0-0) | Palestino | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/02/23 | Palestino | 2-0 (0-0) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/09/22 | Palestino | 1-2 (0-2) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/04/22 | Universidad de Chile | 0-0 (0-0) | Palestino | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/10/21 | Universidad de Chile | 0-1 (0-0) | Palestino | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/06/21 | Palestino | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/01/21 | Universidad de Chile | 1-1 (1-1) | Palestino | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/08/20 | Palestino | 2-2 (0-1) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/09/19 | Universidad de Chile | 2-3 (2-2) | Palestino | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/07/19 | Palestino | 1-1 (0-1) | Universidad de Chile | 0 | 2.5 | H |
| 14/10/18 | Palestino | 2-0 (1-0) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/10/18 | Palestino | 1-3 (0-2) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Universidad de Chile
TTTTBTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Union San Felipe | 0-1 (0-1) | Universidad de Chile | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Universidad de Chile | 2-0 (0-0) | Huachipato | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Audax Italiano | 1-2 (0-1) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Santiago Wanderers | 2-3 (1-2) | Universidad de Chile | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | Universidad de Chile | 0-1 (0-0) | Union La Calera | +1 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | Universidad de Chile | 2-0 (1-0) | Union San Felipe | +1.5 | 3 | T |
| 25/06/26 | Union La Calera | 3-3 (2-1) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/06/26 | Universidad de Chile | 4-1 (2-0) | Santiago Wanderers | +1 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Universidad de Chile | 2-0 (1-0) | O.Higgins | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Union La Calera | 2-2 (1-2) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Universidad de Chile | 2-2 (1-2) | Audax Italiano | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Universidad de Chile | 2-1 (1-0) | D. Concepcion | +1 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Cobresal | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Union La Calera | 1-0 (1-0) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Deportes La Serena | 0-5 (0-3) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Universidad de Chile | 1-0 (1-0) | Univ Catolica | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Nublense | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Universidad de Chile | 4-0 (0-0) | Deportes La Serena | +1 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Audax Italiano | 1-3 (0-2) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Palestino
TBTTBHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Palestino | 2-1 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Nublense | 2-0 (2-0) | Palestino | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Palestino | 3-2 (1-0) | Deportes Santa Cruz | +1 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | CD Magallanes | 1-2 (1-2) | Palestino | +0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Audax Italiano | 3-2 (1-1) | Palestino | 0 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Deportes Santa Cruz | 0-0 (0-0) | Palestino | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/06/26 | Palestino | 1-2 (0-1) | Audax Italiano | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Palestino | 4-1 (2-0) | CD Magallanes | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Everton CD | 1-2 (0-2) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 08/06/26 | O.Higgins | 2-1 (2-0) | Palestino | 0 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Audax Italiano | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | Palestino | 1-1 (1-1) | Deportivo Riestra | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Union La Calera | 1-2 (1-2) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Palestino | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Palestino | 5-1 (3-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Palestino | 3-2 (1-2) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Palestino | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Everton CD | 2-2 (1-2) | Palestino | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.25 | 2 | H |
| 24/04/26 | Palestino | 0-1 (0-1) | D. Concepcion | +0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Universidad de Chile
Palestino
25Gabriel Castellon5Nicolas Francisco Ramirez17Fabian Hormazabal22Matias Ezequiel Zaldivia7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena14Marcelo Morales15Tobias Reinhart20CCarlos Mariano Aranguiz Sandoval10Lucas Assad11Eduardo Jesus Vargas Rojas28Agustin Arce25Sebastian Perez Cardona2Vicente Espinoza3Enzo Pablo Andia Roco28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela29Ian Alex Garguez Gomez8Nicolas Meza18Sebastian Agustin Gallegos Berriel7CBryan Paul Carrasco Santos17Marcelo Eggel27Cesar Augusto Munder Rodriguez19Nelson Da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Nicolas Francisco Ramirez6.8
- 7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena▼ Rời sân 88'6.7
- 10Lucas Assad🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 66'7.5
- 11Eduardo Jesus Vargas Rojas⚽ Ghi bàn 26'8.5
- 14Marcelo Morales7.5
- 15Tobias Reinhart6.8
- 17Fabian Hormazabal8
- 20Carlos Mariano Aranguiz Sandoval C🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 83'8.6
- 22Matias Ezequiel Zaldivia7.3
- 25Gabriel Castellon6.5
- 28Agustin Arce⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 88'7.7
Khách · 4231
- 2Vicente Espinoza6.8
- 3Enzo Pablo Andia Roco🟨 Thẻ vàng 41'5.8
- 7Bryan Paul Carrasco Santos C▼ Rời sân 53'5.5
- 8Nicolas Meza▼ Rời sân 53'5.8
- 17Marcelo Eggel▼ Rời sân 72'7.1
- 18Sebastian Agustin Gallegos Berriel▼ Rời sân 84'6.5
- 19Nelson Da Silva⚽ Ghi bàn 78'6.7
- 25Sebastian Perez Cardona6.9
- 27Cesar Augusto Munder Rodriguez6.3
- 28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela6.2
- 29Ian Alex Garguez Gomez▼ Rời sân 53'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
208
Sút cầu môn
111
Tấn công
9579
Tấn công nguy hiểm
5228
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
427367
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
914
Việt vị
32
Cứu thua
19
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2028
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
1922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.371.14
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
60 40
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universidad de Chile (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Palestino (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universidad de Chile (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Palestino (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Universidad de Chile
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Carlos Mariano Aranguiz Sandoval Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 1 | 1/0 | 46/53 | 5 | ||
| 11Eduardo Jesus Vargas Rojas Trung phong | 8.5 | 1 | 5/4 | 16/22 | 1 | ||
| 17Fabian Hormazabal Hậu vệ phải | 8 | 1/0 | 30/40 | 4 | |||
| 28Agustin Arce Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 4/2 | 25/33 | 1 | ||
| 14Marcelo Morales Hậu vệ trái | 7.5 | 1/0 | 28/33 | 3 | |||
| 10Lucas Assad Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/1 | 20/23 | 0 | ||
| 22Matias Ezequiel Zaldivia Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 46/54 | 2 | |||
| 5Nicolas Francisco Ramirez Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 54/61 | 0 | |||
| 15Tobias Reinhart Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/1 | 29/37 | 1 | |||
| 7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/1 | 23/27 | 1 | |||
| 25Gabriel Castellon Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 19Javier Urzua (dự bị) Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/1 | 8/13 | 0 | |||
| 21Marcelo Alfonso Diaz Rojas (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 18Juan Martin Lucero (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 31Bianneider Tamayo (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Palestino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Marcelo Eggel Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/0 | 30/42 | 1 | |||
| 25Sebastian Perez Cardona Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 2Vicente Espinoza Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 39/41 | 3 | |||
| 19Nelson Da Silva Trung phong | 6.7 | 1 | 2/1 | 15/21 | 0 | ||
| 18Sebastian Agustin Gallegos Berriel Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 31/36 | 3 | |||
| 27Cesar Augusto Munder Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 11/21 | 0 | |||
| 28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 31/39 | 0 | |||
| 29Ian Alex Garguez Gomez Hậu vệ phải | 6 | 1/0 | 11/16 | 1 | |||
| 3Enzo Pablo Andia Roco Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 32/40 | 2 | 🟨 | ||
| 8Nicolas Meza Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 12/17 | 2 | |||
| 7Bryan Paul Carrasco Santos Tiền đạo cánh phải | 5.5 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 9Ronnie Alan Fernandez Saez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 0/2 | 0 | |||
| 11Jonathan Benítez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 5Dylan Glaby (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 16/18 | 2 | 🟨 | ||
| 14Joe Axel Abrigo Navarro (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 20Gonzalo Tapia Paez (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universidad de Chile | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928-10-29 | Thành lập | 1920-8-20 |
| Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos | Sân nhà | City pool Stadium |
| 70000 | Sức chứa | 10000 |
| Francisco Meneghini | HLV | |
| Santiago | Khu vực | Santiago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.48 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.50 | 4.20 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.90 ↑ | 156.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.35 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 | 1.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.45 | 4.30 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.88 ↑ | 100.00 ↑ | 5.37 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.65 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.29 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 190.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.33 | 3.88 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.35 ↑ | 17.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.94 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.66 | 4.25 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.34 ↑ | 19.06 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.52 | 3.80 | 4.65 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 3.75 ↓ | 4.70 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.50 | 4.37 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.32 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.71 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.51 ↑ | 0.00 | 1.64 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 ↑ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Universidad de Chile | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Palestino | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).