Kết quả bóng đá trận Universidad de Chile vs Palestino, 07:00 ngày 10/08/2026

Primera Hạng Chile · 07:00 ngày 10/08/2026
Universidad de Chile
2 Kết thúc HT 2-0 1
Palestino
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7℃~8℃

Tường thuật trực tiếp

Universidad de ChilePalestino
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Piero Maza
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (đánh đầu) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Carlos Mariano Aranguiz Sandoval (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gabriel Guerrero Pena (đánh đầu) — bị chặn
5'
Phạt góc
7'
BÀN THẮNG - Agustin Arce 1-0, kiến tạo: Lucas Assad
18'
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — vào lưới
18'
BÀN THẮNG - Eduardo Jesus Vargas Rojas 2-0, kiến tạo: Carlos Mariano Aranguiz Sandoval
26'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân trái) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Lucas Assad (chân phải) — bị cản phá
28'
29'
🎯 Dứt điểm - Nelson Da Silva (chân phải) — bị chặn
36'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tobias Reinhart (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân trái) — bị cản phá
39'
41'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Pablo Andia Roco
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gabriel Guerrero Pena (chân phải) — bị chặn
42'
43'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Eggel (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Enzo Pablo Andia Roco (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Eggel (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân trái) — bị cản phá
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Ian Alex Garguez Gomez (chân phải) — bị chặn
49'
Phạt góc
50'
Phạt góc
53'
🔁 Thay người: vào Joe Axel Abrigo Navarro, ra Bryan Paul Carrasco Santos
53'
🔁 Thay người: vào Dylan Glaby, ra Nicolas Meza
53'
🔁 Thay người: vào Jonathan Benítez, ra Ian Alex Garguez Gomez
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — chệch khung thành
56'
57'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Eggel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gabriel Guerrero Pena (chân phải) — bị cản phá
59'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân trái) Post
65'
🎯 Dứt điểm - Tobias Reinhart (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Morales (chân trái) Post
65'
🔁 Thay người: vào Javier Urzua, ra Lucas Assad
66'
72'
🔁 Thay người: vào Ronnie Alan Fernandez Saez, ra Marcelo Eggel
74'
Phạt góc
75'
🟨 Thẻ vàng - Dylan Glaby
78'
VAR Decision - Penalty awarded - Ronnie Alan Fernandez Saez
78'
BÀN THẮNG - Penalty - Nelson Da Silva 2-1
78'
🎯 Dứt điểm - Nelson Da Silva (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Bianneider Tamayo, ra Carlos Mariano Aranguiz Sandoval
83'
84'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Tapia Paez, ra Sebastian Agustin Gallegos Berriel
🎯 Dứt điểm - Fabian Hormazabal (chân trái) — bị chặn
85'
🔁 Thay người: vào Juan Martin Lucero, ra Agustin Arce
88'
🔁 Thay người: vào Marcelo Alfonso Diaz Rojas, ra Maximiliano Gabriel Guerrero Pena
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Alfonso Diaz Rojas (chân phải) — bị cản phá
88'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Javier Urzua (chân trái) — bị cản phá
90+1'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Universidad de Chile Phút Palestino
Agustin Arce(Assists:Lucas Assad) (Kiến tạo: Lucas Assad) 1 - 0 18'
Eduardo Jesus Vargas Rojas(Assists:Carlos Mariano Aranguiz Sandoval) (Kiến tạo: Carlos Mariano Aranguiz Sandoval) 2 - 0 26'
41' Enzo Pablo Andia Roco
HT 2-0
53' ▲ Joe Axel Abrigo Navarro ▼ Bryan Paul Carrasco Santos
53' ▲ Dylan Glaby ▼ Nicolas Meza
53' ▲ Jonathan Benítez ▼ Ian Alex Garguez Gomez
▲ Javier Urzua ▼ Lucas Assad66'
72' ▲ Ronnie Alan Fernandez Saez ▼ Marcelo Eggel
75' Dylan Glaby
78' 2 - 1 Nelson Da Silva
78'📺 Ronnie Alan Fernandez Saez(Reason:Penalty awarded) VAR
▲ Bianneider Tamayo ▼ Carlos Mariano Aranguiz Sandoval83'
84' ▲ Gonzalo Tapia Paez ▼ Sebastian Agustin Gallegos Berriel
▲ Juan Martin Lucero ▼ Agustin Arce88'
▲ Marcelo Alfonso Diaz Rojas ▼ Maximiliano Gabriel Guerrero Pena88'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 85
Hòa 00 11
Bại 01 14
Ghi bàn 68 2220
Mất bàn 24 1015
Điểm 96 2516

Chủ = Universidad de Chile · Khách = Palestino

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Universidad de Chile (33)Hiệp 1 / Cả trậnPalestino (38)
11 (33%)Thắng/Thắng8 (21%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (15%)Hòa/Thắng5 (13%)
4 (12%)Hòa/Hòa6 (16%)
5 (15%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
4 (12%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (9%)Bại/Bại10 (26%)

Bảng xếp hạng

Universidad de Chile

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1910632613362
Sân nhà9630165213
Sân khách10433108152
6 gần6501104--

Palestino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199373127304
Sân nhà10631229212
Sân khách9306918911
6 gần631299--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Universidad de Chile 6 (30%)Hòa 7 (35%)Palestino 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA05/03/26Universidad de Chile1-2 (0-0)Palestino7-5+0.752.25B
CHI D114/02/26Palestino0-0 (0-0)Universidad de Chile3-1+0.252.5H
CHI D114/10/25Universidad de Chile2-1 (2-1)Palestino3-3+0.752.5T
CHI D128/04/25Palestino2-3 (0-1)Universidad de Chile4-5+0.52.5T
CHI D116/09/24Universidad de Chile1-0 (0-0)Palestino7-5+0.752.5T
Chile Cup10/09/24Universidad de Chile0-1 (0-0)Palestino7-4+0.752.5B
Chile Cup06/09/24Palestino0-5 (0-2)Universidad de Chile2-3+0.252.5T
CHI D122/04/24Palestino2-2 (1-1)Universidad de Chile5-3+0.252.25H
CHI D123/07/23Universidad de Chile0-1 (0-0)Palestino5-3+0.252.5B
CHI D106/02/23Palestino2-0 (0-0)Universidad de Chile2-2-0.52.5B
CHI D116/09/22Palestino1-2 (0-2)Universidad de Chile4-4-0.52.5T
CHI D117/04/22Universidad de Chile0-0 (0-0)Palestino7-5+0.252.5H
CHI D122/10/21Universidad de Chile0-1 (0-0)Palestino7-6+0.252.5B
CHI D106/06/21Palestino0-0 (0-0)Universidad de Chile12-3-0.252.5H
CHI D115/01/21Universidad de Chile1-1 (1-1)Palestino12-3-0.252.5H
CHI D131/08/20Palestino2-2 (0-1)Universidad de Chile4-3+0.52.5H
CHI D129/09/19Universidad de Chile2-3 (2-2)Palestino5-4+0.252.5B
CHI D128/07/19Palestino1-1 (0-1)Universidad de Chile6-702.5H
Chile Cup14/10/18Palestino2-0 (1-0)Universidad de Chile7-2+0.252.5B
CHI D107/10/18Palestino1-3 (0-2)Universidad de Chile5-1+0.252.5T

Thành tích gần đây — Universidad de Chile

TTTTBTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chile Cup06/08/26Union San Felipe0-1 (0-1)Universidad de Chile1-7+1.252.75T
CHI D103/08/26Universidad de Chile2-0 (0-0)Huachipato13-2+0.752.5T
CHI D127/07/26Audax Italiano1-2 (0-1)Universidad de Chile2-5+0.252.25T
Chile Cup05/07/26Santiago Wanderers2-3 (1-2)Universidad de Chile10-3+0.752.75T
Chile Cup02/07/26Universidad de Chile0-1 (0-0)Union La Calera9-1+12.75B
Chile Cup29/06/26Universidad de Chile2-0 (1-0)Union San Felipe8-1+1.53T
Chile Cup25/06/26Union La Calera3-3 (2-1)Universidad de Chile5-9+0.52.5H
Chile Cup22/06/26Universidad de Chile4-1 (2-0)Santiago Wanderers2-4+12.75T
CHI D119/06/26Universidad de Chile2-0 (1-0)O.Higgins5-3+0.52.25T
CHI D115/06/26Union La Calera2-2 (1-2)Universidad de Chile5-2+0.52.25H
CHI LC07/06/26Universidad de Chile2-2 (1-2)Audax Italiano7-3+0.752.5H
CHI D131/05/26Universidad de Chile2-1 (1-0)D. Concepcion8-1+12.25T
CHI D118/05/26Cobresal1-0 (0-0)Universidad de Chile5-8+0.52.5B
CHI LC11/05/26Union La Calera1-0 (1-0)Universidad de Chile2-6+0.252.25B
CHI LC03/05/26Deportes La Serena0-5 (0-3)Universidad de Chile7-3+0.52.5T
CHI D126/04/26Universidad de Chile1-0 (1-0)Univ Catolica7-3+0.252.25T
CHI D119/04/26Everton CD0-0 (0-0)Universidad de Chile4-8+0.252.25H
CHI D113/04/26Nublense1-0 (0-0)Universidad de Chile0-802.25B
CHI D106/04/26Universidad de Chile4-0 (0-0)Deportes La Serena10-9+12.5T
CHI LC01/04/26Audax Italiano1-3 (0-2)Universidad de Chile7-5+0.52.25T

Thành tích gần đây — Palestino

TBTTBHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D102/08/26Palestino2-1 (1-1)Coquimbo Unido3-302.25T
CHI D127/07/26Nublense2-0 (2-0)Palestino2-4-0.252.25B
Chile Cup12/07/26Palestino3-2 (1-0)Deportes Santa Cruz10-3+12.75T
Chile Cup05/07/26CD Magallanes1-2 (1-2)Palestino3-11+0.53T
Chile Cup01/07/26Audax Italiano3-2 (1-1)Palestino6-602.5B
Chile Cup28/06/26Deportes Santa Cruz0-0 (0-0)Palestino5-4+0.252.5H
Chile Cup24/06/26Palestino1-2 (0-1)Audax Italiano7-6+0.52.5B
Chile Cup20/06/26Palestino4-1 (2-0)CD Magallanes7-3+12.75T
CHI D114/06/26Everton CD1-2 (0-2)Palestino14-402.5T
CHI LC08/06/26O.Higgins2-1 (2-0)Palestino2-202.75B
CHI D101/06/26Palestino0-0 (0-0)Audax Italiano5-8+0.52.5H
CON CSA27/05/26Palestino1-1 (1-1)Deportivo Riestra3-7+0.252.25H
CHI D124/05/26Union La Calera1-2 (1-2)Palestino5-502.5T
CON CSA21/05/26Gremio (RS)2-0 (1-0)Palestino3-10-1.252.5B
CHI D116/05/26Palestino5-1 (3-0)Deportes La Serena2-4+0.52.25T
CHI LC12/05/26Palestino3-2 (1-2)Deportes Limache6-102.5T
CON CSA07/05/26Montevideo City Torque1-0 (0-0)Palestino0-4-0.52.5B
CHI LC03/05/26Everton CD2-2 (1-2)Palestino10-2-0.252.25H
CON CSA30/04/26Palestino0-0 (0-0)Gremio (RS)2-1-0.252H
CHI D124/04/26Palestino0-1 (0-1)D. Concepcion4-0+0.752.5B

Đội hình

Universidad de ChilePalestino
25Gabriel Castellon5Nicolas Francisco Ramirez17Fabian Hormazabal22Matias Ezequiel Zaldivia7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena14Marcelo Morales15Tobias Reinhart20CCarlos Mariano Aranguiz Sandoval10Lucas Assad11Eduardo Jesus Vargas Rojas28Agustin Arce25Sebastian Perez Cardona2Vicente Espinoza3Enzo Pablo Andia Roco28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela29Ian Alex Garguez Gomez8Nicolas Meza18Sebastian Agustin Gallegos Berriel7CBryan Paul Carrasco Santos17Marcelo Eggel27Cesar Augusto Munder Rodriguez19Nelson Da Silva

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
20
8
Sút cầu môn
11
1
Tấn công
95
79
Tấn công nguy hiểm
52
28
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
14
8
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
427
367
TL chuyền bóng thành công
82%
77%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
3
2
Cứu thua
1
9
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
20
28
Cắt bóng
8
9
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
19
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.37
1.14
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5
T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Universidad de Chile (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Palestino (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Universidad de Chile (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Palestino (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
56
1 Bàn
63
2 Bàn
00
3 Bàn
13
4+ Bàn
814
B.thắng H1
1311
B.thắng H2
Universidad de ChilePalestino

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
11
T/H
01
T/B
43
H/T
42
H/H
31
H/B
00
B/T
10
B/H
04
B/B
Universidad de ChilePalestino

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
56
Thắng 1
45
Hòa
45
Thua 1
02
Thua 2+
Universidad de ChilePalestino

Universidad de Chile

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Carlos Mariano Aranguiz Sandoval
Tiền vệ trung tâm
8.611/046/535
11Eduardo Jesus Vargas Rojas
Trung phong
8.515/416/221
17Fabian Hormazabal
Hậu vệ phải
81/030/404
28Agustin Arce
Tiền vệ tấn công
7.714/225/331
14Marcelo Morales
Hậu vệ trái
7.51/028/333
10Lucas Assad
Tiền vệ tấn công
7.511/120/230
22Matias Ezequiel Zaldivia
Trung vệ
7.30/046/542
5Nicolas Francisco Ramirez
Trung vệ
6.80/054/610
15Tobias Reinhart
Tiền vệ phòng ngự
6.82/129/371
7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena
Tiền đạo cánh phải
6.73/123/271
25Gabriel Castellon
Thủ môn
6.50/018/230
19Javier Urzua (dự bị)
Tiền vệ tấn công
5.91/18/130
21Marcelo Alfonso Diaz Rojas (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-1/14/40
18Juan Martin Lucero (dự bị)
Trung phong
-0/02/20
31Bianneider Tamayo (dự bị)
Trung vệ
-0/02/20

Palestino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Marcelo Eggel
Tiền vệ tấn công
7.13/030/421
25Sebastian Perez Cardona
Thủ môn
6.90/024/350
2Vicente Espinoza
Hậu vệ phải
6.80/039/413
19Nelson Da Silva
Trung phong
6.712/115/210
18Sebastian Agustin Gallegos Berriel
Tiền vệ trung tâm
6.50/031/363
27Cesar Augusto Munder Rodriguez
Tiền đạo cánh trái
6.30/011/210
28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela
Hậu vệ trái
6.20/031/390
29Ian Alex Garguez Gomez
Hậu vệ phải
61/011/161
3Enzo Pablo Andia Roco
Trung vệ
5.81/032/402🟨
8Nicolas Meza
Tiền vệ trung tâm
5.80/012/172
7Bryan Paul Carrasco Santos
Tiền đạo cánh phải
5.50/05/91
9Ronnie Alan Fernandez Saez (dự bị)
Trung phong
6.41/00/20
11Jonathan Benítez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/07/91
5Dylan Glaby (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/016/182🟨
14Joe Axel Abrigo Navarro (dự bị)
Tiền vệ tấn công
60/015/191
20Gonzalo Tapia Paez (dự bị)
Trung phong
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Universidad de Chile Thông tin Palestino
1928-10-29 Thành lập 1920-8-20
Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos Sân nhà City pool Stadium
70000 Sức chứa 10000
Francisco Meneghini HLV
Santiago Khu vực Santiago
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.843.353.480.912.500.810.840.500.94
Live1.60 ↓3.60 ↑4.50 ↑1.00 ↑2.750.72 ↓0.80 ↓0.750.98 ↑
EasybetsSớm1.843.504.200.892.500.890.860.500.93
Live1.06 ↓9.90 ↑156.00 ↑3.20 ↑3.500.10 ↓3.00 ↑0.250.12 ↓
VcbetSớm1.803.504.000.892.500.940.830.501.01
Live1.02 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.45 ↑3.500.30 ↓0.46 ↓0.001.79 ↑
Mansion88Sớm1.893.353.400.802.251.020.900.500.94
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm2.003.203.700.952.500.750.950.500.75
Live1.01 ↓22.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.951.000.75
10BETSớm1.763.454.300.862.500.81---
Live1.01 ↓17.88 ↑100.00 ↑5.37 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.903.353.400.802.251.020.900.500.94
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm1.823.653.900.952.500.850.820.501.00
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑5.26 ↑3.500.05 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.023.103.291.012.500.851.020.500.86
Live1.04 ↓7.50 ↑190.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.863.333.880.982.500.880.860.501.02
Live1.16 ↓6.35 ↑17.00 ↑5.55 ↑3.500.06 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
LadbrokesSớm1.833.403.700.912.500.80---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑0.70 ↓2.500.95 ↑---
18BetSớm1.743.504.400.952.500.770.940.750.79
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑11.51 ↑3.500.01 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.783.664.250.852.500.931.020.750.78
Live1.18 ↓6.34 ↑19.06 ↑3.60 ↑3.500.20 ↓0.44 ↓0.001.81 ↑
HK Jockey ClubSớm1.523.804.650.852.750.85---
Live1.53 ↑3.75 ↓4.70 ↑0.90 ↑2.750.80 ↓---
BwinSớm1.873.503.900.932.500.77---
Live1.01 ↓29.00 ↑351.00 ↑0.80 ↓2.500.88 ↑---
1xBetSớm1.813.504.370.932.500.870.320.002.10
Live1.01 ↓26.00 ↑468.00 ↑5.71 ↑3.500.10 ↓0.51 ↑0.001.64 ↓
SNAISớm1.803.403.75------
Live1.75 ↓3.50 ↑4.00 ↑------
Bet 365Sớm1.803.504.200.902.500.900.800.501.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.803.204.000.852.500.850.800.500.91
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.06 ↓0.73 ↓0.750.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Universidad de Chile+1/2100
Palestino-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).