Kết quả bóng đá trận Universidad de Concepcion vs Deportes La Serena, 06:00 ngày 15/08/2026
Primera Hạng Chile · 06:00 ngày 15/08/2026
Universidad de Concepcion 0 Kết thúc HT 0-1 2
Deportes La Serena
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Universidad de Concepcion
Deportes La Serena
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Jeison Fuentealba (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
10'
🔁 Thay người: vào Matias Pinto, ra Alexander Oroz
🎯 Dứt điểm - Jeison Fuentealba (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Mater (chân phải) — bị cản phá
25'
⚽ BÀN THẮNG - Angelo Jose Henriquez Iturra 0-1, kiến tạo: Matias Pinto
25'
🎯 Dứt điểm - Angelo Jose Henriquez Iturra (chân phải) — vào lưới
27'
🟨 Thẻ vàng - Matias Nicolas Marin Vega
🟨 Thẻ vàng - Bryan Ogaz
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Rojas (chân phải) — chệch khung thành
39'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Ian Franco Rasso
44'
🎯 Dứt điểm - Angelo Jose Henriquez Iturra (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Matias Pinto
🎯 Dứt điểm - Luis Rojas (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào I·Moises Gonzalez, ra Martin Suazo
46'
🎯 Dứt điểm - Felipe Chamorro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - I·Osvaldo Alexis Gonzalez Sepulveda (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Osvaldo Alexis Gonzalez Sepulveda (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Felipe Chamorro (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Matias Pinto (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Francis Mac Allister (chân trái) — bị chặn
60'
⛳ Phạt góc
60'
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Marcelo Delgado 0-2, kiến tạo: Felipe Chamorro
60'
🎯 Dứt điểm - Rafael Marcelo Delgado (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Rafael Marcelo Delgado (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Cristopher Mesias, ra Jorge Espejo
🔁 Thay người: vào Harol Salgado, ra Bryan Ogaz
66'
🟨 Thẻ vàng - Francis Mac Allister
69'
🔁 Thay người: vào Diego Rubio Kostner, ra Angelo Jose Henriquez Iturra
69'
🎯 Dứt điểm - Diego Rubio Kostner (chân trái) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Matias Nicolas Marin Vega (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pablo Alejandro Parra Rubilar, ra Jeison Fuentealba
🎯 Dứt điểm - Luis Rojas (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Moises Gonzalez, ra Facundo Mater
78'
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Joaquin Gutierrez, ra Matias Pinto
78'
🎯 Dứt điểm - Felipe Chamorro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Rojas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristopher Mesias (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harol Salgado (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Rojas (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Gutierrez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cristopher Mesias (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - I·Osvaldo Alexis Gonzalez Sepulveda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristopher Mesias (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Universidad de Concepcion | Phút | |
| 1' | Ian Franco Rasso | |
| 10' ⇄ | ▲ Matias Pinto ▼ Alexander Oroz | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Angelo Jose Henriquez Iturra(Assists:Matias Pinto) (Kiến tạo: Matias Pinto) | |
| 27' | Matias Nicolas Marin Vega | |
| Bryan Ogaz | 31' | |
| 39' | 📺 Ian Franco Rasso(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Ian Franco Rasso | |
| 45+3' | Matias Pinto | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Iam Gonzalez ▼ Martin Suazo | 46' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 0 - 3 Rafael Marcelo Delgado(Assists:Felipe Chamorro) (Kiến tạo: Felipe Chamorro) | |
| ▲ Cristopher Mesias ▼ Jorge Espejo | 62' ⇄ | |
| ▲ Harol Salgado ▼ Bryan Ogaz | 63' ⇄ | |
| 66' | Francis Mac Allister | |
| 69' ⇄ | ▲ Diego Rubio Kostner ▼ Angelo Jose Henriquez Iturra | |
| ▲ Pablo Alejandro Parra Rubilar ▼ Jeison Fuentealba | 73' ⇄ | |
| ▲ Moises Gonzalez ▼ Facundo Mater | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Joaquin Gutierrez ▼ Matias Pinto | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 15 |
Chủ = Universidad de Concepcion · Khách = Deportes La Serena
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universidad de Concepcion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 13 (36%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Universidad de Concepcion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 4 | 10 | 16 | 34 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 8 | 10 | 16 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 24 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | - | - |
Deportes La Serena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 9 | 6 | 31 | 34 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 17 | 14 | 13 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 20 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Universidad de Concepcion 9 (45%)Hòa 4 (20%)Deportes La Serena 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Deportes La Serena | 1-1 (1-1) | Universidad de Concepcion | 0 | 2.25 | H |
| 20/08/24 | Universidad de Concepcion | 0-1 (0-0) | Deportes La Serena | 0 | 2 | B |
| 06/04/24 | Deportes La Serena | 1-0 (0-0) | Universidad de Concepcion | - | - | B |
| 12/08/23 | Universidad de Concepcion | 2-0 (1-0) | Deportes La Serena | - | - | T |
| 28/03/23 | Deportes La Serena | 1-0 (1-0) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/06/22 | Deportes La Serena | 1-2 (0-1) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/22 | Universidad de Concepcion | 4-3 (3-1) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/12/20 | Universidad de Concepcion | 0-2 (0-0) | Deportes La Serena | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/09/20 | Deportes La Serena | 0-1 (0-0) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/08/12 | Universidad de Concepcion | 3-1 (1-1) | Deportes La Serena | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/03/12 | Deportes La Serena | 1-0 (0-0) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/11 | Deportes La Serena | 2-0 (0-0) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/02/11 | Universidad de Concepcion | 0-0 (0-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/11/10 | Universidad de Concepcion | 1-0 (0-0) | Deportes La Serena | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/10 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 3 | H |
| 13/09/09 | Deportes La Serena | 0-1 (0-1) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/09 | Universidad de Concepcion | 0-0 (0-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 3 | H |
| 14/09/08 | Deportes La Serena | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/03/08 | Universidad de Concepcion | 2-1 (0-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/11/07 | Universidad de Concepcion | 2-1 (1-0) | Deportes La Serena | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Universidad de Concepcion
BBBTBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | D. Concepcion | 1-0 (1-0) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | Universidad de Concepcion | 1-3 (0-2) | Curico Unido | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Universidad de Concepcion | 0-1 (0-1) | Audax Italiano | 0 | 2.5 | B |
| 06/07/26 | Universidad de Concepcion | 2-0 (1-0) | Rangers Talca | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | Universidad de Concepcion | 0-1 (0-0) | Nublense | 0 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Curico Unido | 2-2 (2-2) | Universidad de Concepcion | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/06/26 | Nublense | 4-2 (1-1) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Rangers Talca | 2-1 (0-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (2-1) | Universidad de Concepcion | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Nublense | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2 | B |
| 30/05/26 | Universidad de Concepcion | 0-0 (0-0) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Nublense | 2-2 (2-0) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | O.Higgins | 0-1 (0-1) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Cobresal | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Universidad de Concepcion | 2-2 (1-2) | Univ Catolica | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Universidad de Concepcion | 1-2 (0-1) | Colo Colo | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Deportes Limache | 3-0 (1-0) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Universidad de Concepcion | 1-0 (1-0) | Cobresal | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Huachipato | 5-1 (1-1) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/03/26 | Universidad de Concepcion | 0-2 (0-1) | Nublense | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Deportes La Serena
HBHBBTTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | -1 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | Deportes La Serena | 1-2 (1-0) | O.Higgins | 0 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Univ Catolica | 3-3 (2-0) | Deportes La Serena | -1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Cobreloa | 1-0 (0-0) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Deportes La Serena | 2-4 (1-2) | CSD Antofagasta | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Cobresal | 0-1 (0-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Deportes La Serena | 2-1 (2-0) | Cobreloa | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Cobresal | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | CSD Antofagasta | 4-2 (2-1) | Deportes La Serena | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Deportes La Serena | 0-2 (0-2) | Union La Calera | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (1-1) | Colo Colo | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Deportes La Serena | 4-1 (1-0) | Deportes Limache | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Palestino | 5-1 (3-0) | Deportes La Serena | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (2-2) | Audax Italiano | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Deportes La Serena | 0-5 (0-3) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Huachipato | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | D. Concepcion | 3-3 (1-3) | Deportes La Serena | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Deportes La Serena | 1-0 (1-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Universidad de Chile | 4-0 (0-0) | Deportes La Serena | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Universidad de Concepcion
Deportes La Serena
1Jorge Emanuel Broun4COsvaldo Alexis Gonzalez Sepulveda6Bastian Ubal15Yerco Abraham Oyanedel Hernandez21Jorge Espejo16Bryan Ogaz8Facundo Mater10Jeison Fuentealba20Luis Rojas36Martin Suazo18Cecilio Alfonso Waterman Ruiz31David Jose Tapia Diaz21Bruno Gutierrez26Fernando Dinamarca33Rafael Marcelo Delgado34Ian Franco Rasso4Francis Mac Allister23Matias Nicolas Marin Vega7Alexander Oroz10CJeisson Vargas14Felipe Chamorro9Angelo Jose Henriquez Iturra
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Jorge Emanuel Broun6.3
- 4Osvaldo Alexis Gonzalez Sepulveda C7.1
- 6Bastian Ubal6.4
- 8Facundo Mater▼ Rời sân 77'6
- 10Jeison Fuentealba▼ Rời sân 73'6.4
- 15Yerco Abraham Oyanedel Hernandez7
- 16Bryan Ogaz🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 63'6.1
- 18Cecilio Alfonso Waterman Ruiz7.1
- 20Luis Rojas6
- 21Jorge Espejo▼ Rời sân 62'6
- 36Martin Suazo▼ Rời sân 46'5.7
Khách · 4231
- 4Francis Mac Allister🟨 Thẻ vàng 66'7.7
- 7Alexander Oroz▼ Rời sân 10'
- 9Angelo Jose Henriquez Iturra⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 69'7.5
- 10Jeisson Vargas C6.8
- 14Felipe Chamorro🎯 Kiến tạo 60'7.7
- 21Bruno Gutierrez7.1
- 23Matias Nicolas Marin Vega🟨 Thẻ vàng 27'7.3
- 26Fernando Dinamarca7
- 31David Jose Tapia Diaz8.5
- 33Rafael Marcelo Delgado⚽ Ghi bàn 60'8.1
- 34Ian Franco Rasso⚽ Ghi bàn 40' · 🟨 Thẻ vàng 1'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
54
Tấn công
13377
Tấn công nguy hiểm
4325
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
505242
TL chuyền bóng thành công
77%56%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
04
Cứu thua
25
Tắc bóng
1018
Quả ném biên
3813
Cắt bóng
612
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
3430
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.331.02
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universidad de Concepcion (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Deportes La Serena (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universidad de Concepcion (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Deportes La Serena (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Universidad de Concepcion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Osvaldo Alexis Gonzalez Sepulveda Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 65/78 | 3 | |||
| 18Cecilio Alfonso Waterman Ruiz Trung phong | 7.1 | 2/2 | 12/16 | 1 | |||
| 15Yerco Abraham Oyanedel Hernandez Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 41/52 | 0 | |||
| 6Bastian Ubal Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 68/79 | 2 | |||
| 10Jeison Fuentealba Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/1 | 27/38 | 2 | |||
| 1Jorge Emanuel Broun Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 30/41 | 0 | |||
| 16Bryan Ogaz Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 21/27 | 1 | 🟨 | ||
| 8Facundo Mater Tiền vệ phải | 6 | 1/1 | 19/30 | 1 | |||
| 20Luis Rojas Tiền vệ tấn công | 6 | 5/0 | 27/39 | 0 | |||
| 21Jorge Espejo Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 36Martin Suazo Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 17Moises Gonzalez (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 25Harol Salgado (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 5/9 | 1 | |||
| 19Cristopher Mesias (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 15/20 | 1 | |||
| 14Pablo Alejandro Parra Rubilar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 7Iam Gonzalez (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 8/11 | 1 |
Deportes La Serena
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31David Jose Tapia Diaz Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 11/25 | 0 | |||
| 33Rafael Marcelo Delgado Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 2/1 | 12/27 | 2 | ||
| 4Francis Mac Allister Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1/0 | 11/26 | 7 | 🟨 | ||
| 14Felipe Chamorro Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 3/0 | 21/33 | 0 | ||
| 9Angelo Jose Henriquez Iturra Trung phong | 7.5 | 1 | 2/1 | 5/10 | 0 | ||
| 23Matias Nicolas Marin Vega Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 25/34 | 5 | 🟨 | ||
| 21Bruno Gutierrez Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 8/10 | 4 | |||
| 26Fernando Dinamarca Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 4/14 | 5 | |||
| 10Jeisson Vargas Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 15/23 | 1 | |||
| 34Ian Franco Rasso Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 7/13 | 1 | |||
| 7Alexander Oroz Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/3 | 0 | |||
| 29Matias Pinto (dự bị) Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 1/0 | 7/12 | 2 | 🟨 | |
| 11Diego Rubio Kostner (dự bị) Trung phong | 7 | 1/1 | 7/9 | 1 | |||
| 16Joaquin Gutierrez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/1 | 2/3 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universidad de Concepcion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1955-11-29 |
| Municipal de Concepción | Sân nhà | Poltada Stadium |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Juan Cruz Real | HLV | Erwin Durán |
| Concepcion | Khu vực | La Serena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.65 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.22 ↓ | 3.25 | 2.72 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.30 | 3.00 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.88 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 1.07 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.20 | 2.74 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.05 | 2.95 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 94.57 ↑ | 9.56 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.20 | 2.74 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.77 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 2.72 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.33 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.70 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.89 | 2.50 | 0.84 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 376.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.21 | 2.98 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 1.06 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 30.38 ↑ | 9.02 ↑ | 1.10 ↓ | 4.18 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.78 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 60.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.75 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | -2.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.10 | 2.91 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.02 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Universidad de Concepcion | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Deportes La Serena | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).