Kết quả bóng đá trận Universitaea Cluj vs UTA Arad, 22:30 ngày 17/08/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 17/08/2026
Universitaea Cluj 2 Kết thúc HT 1-0 1
UTA Arad
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Universitaea Cluj | Phút | |
| ▲ Adams Friday ▼ Oucasse Mendy | 23' ⇄ | |
| Dino Mikanovic 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Dino Mikanovic(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 36' | |
| Dan Nistor | 44' | |
| Alibek Aliev(Assists:Adams Friday) (Kiến tạo: Adams Friday) 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marius Coman ▼ Ismet Sinani | |
| 57' | Alin Roman | |
| 58' ⇄ | ▲ Jayson Papeau ▼ Marinos Tzionis | |
| ▲ Mouhamadou Drammeh ▼ Dan Nistor | 63' ⇄ | |
| Alibek Aliev 3 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Andrei Gheorghita ▼ Adams Friday | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Denis Alberto Taroi ▼ Richard Odada | |
| 85' | ⚽ 3 - 1 Andrei Dorobantu(Assists:Jayson Papeau) (Kiến tạo: Jayson Papeau) | |
| 89' | Jayson Papeau | |
| Andrei Gheorghita | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 6 | 2 | 13 | 15 |
Chủ = Universitaea Cluj · Khách = UTA Arad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitaea Cluj | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Universitaea Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 54 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 12 | 26 | 7 |
| Sân khách | 15 | 9 | 1 | 5 | 25 | 15 | 28 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
UTA Arad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 22 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | 21 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Universitaea Cluj 8 (40%)Hòa 7 (35%)UTA Arad 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | UTA Arad | 0-2 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/25 | Universitaea Cluj | 1-1 (0-1) | UTA Arad | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/12/24 | Universitaea Cluj | 0-1 (0-1) | UTA Arad | +0.75 | 2.25 | B |
| 29/07/24 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/03/24 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | UTA Arad | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/02/24 | Universitaea Cluj | 1-3 (1-2) | UTA Arad | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/09/23 | UTA Arad | 0-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | T |
| 27/04/23 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | UTA Arad | +0.25 | 2 | T |
| 01/04/23 | UTA Arad | 2-0 (2-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2 | B |
| 11/12/22 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | UTA Arad | +0.25 | 2 | H |
| 13/08/22 | UTA Arad | 2-1 (1-1) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2 | B |
| 10/02/21 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-0) | UTA Arad | 0 | 2.25 | T |
| 06/11/19 | Universitaea Cluj | 1-1 (0-1) | UTA Arad | 0 | 2.75 | H |
| 12/05/19 | Universitaea Cluj | 3-0 (1-0) | UTA Arad | +1.75 | 3 | T |
| 04/11/18 | UTA Arad | 0-4 (0-2) | Universitaea Cluj | 0 | 2.75 | T |
| 19/05/10 | UTA Arad | 1-3 (0-2) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/10/09 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-1) | UTA Arad | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/09 | Universitaea Cluj | 4-0 (1-0) | UTA Arad | - | - | T |
| 25/08/08 | UTA Arad | 2-1 (1-0) | Universitaea Cluj | - | - | B |
| 01/03/08 | Universitaea Cluj | 2-2 (1-1) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Universitaea Cluj
TBBHTHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (0-1) | FC Botosani | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Brann | 3-1 (2-1) | Universitaea Cluj | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Sepsi OSK | 1-0 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Universitaea Cluj | 2-2 (0-1) | Brann | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-0) | Farul Constanta | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | -1 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-3) | Vojvodina Novi Sad | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Croatia U19 | 2-1 (2-0) | Universitaea Cluj | - | - | B |
| 24/05/26 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Arges | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — UTA Arad
HBHBTTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | UTA Arad | 0 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | UTA Arad | 2-2 (0-2) | SC Otelul Galati | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (0-0) | UTA Arad | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | UTA Arad | 4-0 (1-0) | ACS Dumbravita | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | ACS Progresul Pecica | 0-3 (0-0) | UTA Arad | - | - | T |
| 19/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-1) | UTA Arad | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | SC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | UTA Arad | 3-1 (1-1) | FC Botosani | +0.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | UTA Arad | 5-1 (2-0) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | UTA Arad | 2-0 (1-0) | ACS Dumbravita | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | -1 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | UTA Arad | 3-2 (2-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | UTA Arad | 2-4 (1-3) | FCSB | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | SC Otelul Galati | 2-2 (1-2) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | UTA Arad | 2-1 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2 | T |
Đội hình
Universitaea Cluj
UTA Arad
1Stefan Lefter6Iulian Cristea8Dorin Codrea24Dino Mikanovic27CAlexandru Chipciu18Pedro Pinho94Ovidiu Alexandru Bic10Dan Nistor19Issouf Macalou29Oucasse Mendy25Alibek Aliev96Arpad Tordai2Andrei Dorobantu3Din Alomerov4CAlexandru Constantin Benga15Peter Ouaneh5Sota Mino16Richard Odada8Alin Roman10Marinos Tzionis11Hakim Abdallah7Ismet Sinani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Stefan Lefter8.2
- 6Iulian Cristea6.7
- 8Dorin Codrea7.4
- 10Dan Nistor🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 63'6.5
- 18Pedro Pinho7.3
- 19Issouf Macalou6.3
- 24Dino Mikanovic⚽ Ghi bàn 36'7.3
- 25Alibek Aliev⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 74'8.4
- 27Alexandru Chipciu C6.5
- 29Oucasse Mendy▼ Rời sân 23'7.2
- 94Ovidiu Alexandru Bic6.7
Khách · 4231
- 2Andrei Dorobantu⚽ Ghi bàn 85'7.9
- 3Din Alomerov6.7
- 4Alexandru Constantin Benga C5.7
- 5Sota Mino7.8
- 7Ismet Sinani▼ Rời sân 46'6.1
- 8Alin Roman🟨 Thẻ vàng 57'6.7
- 10Marinos Tzionis▼ Rời sân 58'6.5
- 11Hakim Abdallah7.4
- 15Peter Ouaneh6.3
- 16Richard Odada▼ Rời sân 75'5.9
- 96Arpad Tordai6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1320
Sút cầu môn
66
Tấn công
93107
Tấn công nguy hiểm
4356
Sút ngoài cầu môn
210
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
461322
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
1518
Việt vị
21
Cứu thua
54
Tắc bóng
1813
Quả ném biên
1519
Cắt bóng
919
Tạt bóng thành công
310
Chuyền dài
3620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.531.95
Cơ hội rõ rệt
36
So Sánh Sức Mạnh
43 57
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H6 B2T2 H6 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitaea Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universitaea Cluj (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
UTA Arad (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Universitaea Cluj
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Alibek Aliev Trung phong | 8.4 | 2 | 3/2 | 12/17 | 0 | ||
| 1Stefan Lefter Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 36/43 | 0 | |||
| 8Dorin Codrea Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 61/66 | 5 | |||
| 24Dino Mikanovic Hậu vệ phải | 7.3 | 1/0 | 31/35 | 4 | |||
| 18Pedro Pinho Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/2 | 45/56 | 5 | |||
| 29Oucasse Mendy Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 6Iulian Cristea Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 47/56 | 2 | |||
| 94Ovidiu Alexandru Bic Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 59/70 | 2 | |||
| 27Alexandru Chipciu Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 26/33 | 4 | |||
| 10Dan Nistor Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 19/23 | 0 | 🟨 | ||
| 19Issouf Macalou Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 17/22 | 3 | |||
| 12Adams Friday (dự bị) Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 0/0 | 13/20 | 1 | ||
| 7Mouhamadou Drammeh (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 4/6 | 0 | |||
| 77Andrei Gheorghita (dự bị) Tiền vệ trái | 5 | 1/1 | 4/6 | 0 | 🟥 |
UTA Arad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Andrei Dorobantu Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 4/1 | 16/21 | 6 | ||
| 5Sota Mino Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 0/0 | 39/47 | 8 | |||
| 11Hakim Abdallah Trung phong | 7.4 | 5/1 | 13/17 | 1 | |||
| 96Arpad Tordai Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 8Alin Roman Tiền vệ tấn công | 6.7 | 4/2 | 30/37 | 0 | 🟨 | ||
| 3Din Alomerov Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 30/39 | 6 | |||
| 10Marinos Tzionis Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 7/13 | 1 | |||
| 15Peter Ouaneh Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 30/40 | 2 | |||
| 7Ismet Sinani Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 16Richard Odada Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 1/0 | 29/33 | 3 | |||
| 4Alexandru Constantin Benga Hậu vệ | 5.7 | 2/0 | 25/30 | 3 | |||
| 77Jayson Papeau (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 0/0 | 4/8 | 2 | 🟨 | |
| 9Marius Coman (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 20Denis Alberto Taroi (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universitaea Cluj | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1945 |
| Ion Moina | Sân nhà | Municipal UTA |
| 28000 | Sức chứa | 7300 |
| Cristiano Bergodi | HLV | Adrian Dumitru Mihalcea |
| Cluj-Napoca | Khu vực | ARAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.20 | 3.80 | 0.85 | 2.25 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 1.07 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.20 | 4.00 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.37 ↑ | 100.00 ↑ | 3.16 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 1.07 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.45 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.01 | 3.35 | 1.08 | 2.50 | 0.76 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 225.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.29 | 3.78 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.70 ↑ | 78.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.25 | 4.10 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 46.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.07 | 3.21 | 1.02 | 2.50 | 0.77 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.11 ↑ | 16.12 ↑ | 3.24 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.25 | 4.01 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.25 | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.30 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.80 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.