Kết quả bóng đá trận Universitaea Cluj vs UTA Arad, 22:30 ngày 17/08/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 17/08/2026
Universitaea Cluj
2 Kết thúc HT 1-0 1
UTA Arad
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Universitaea Cluj Phút UTA Arad
▲ Adams Friday ▼ Oucasse Mendy23'
Dino Mikanovic 1 - 0 36'
Dino Mikanovic(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR36'
Dan Nistor 44'
Alibek Aliev(Assists:Adams Friday) (Kiến tạo: Adams Friday) 2 - 0 45+1'
HT 1-0
46' ▲ Marius Coman ▼ Ismet Sinani
57' Alin Roman
58' ▲ Jayson Papeau ▼ Marinos Tzionis
▲ Mouhamadou Drammeh ▼ Dan Nistor63'
Alibek Aliev 3 - 0 74'
▲ Andrei Gheorghita ▼ Adams Friday75'
75' ▲ Denis Alberto Taroi ▼ Richard Odada
85' 3 - 1 Andrei Dorobantu(Assists:Jayson Papeau) (Kiến tạo: Jayson Papeau)
89' Jayson Papeau
Andrei Gheorghita 90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 34
Hòa 02 43
Bại 11 33
Ghi bàn 51 1112
Mất bàn 42 129
Điểm 62 1315

Chủ = Universitaea Cluj · Khách = UTA Arad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Universitaea Cluj (17)Hiệp 1 / Cả trậnUTA Arad (10)
2 (12%)Thắng/Thắng3 (30%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (10%)
4 (24%)Hòa/Hòa2 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (20%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (18%)Bại/Hòa1 (10%)
7 (41%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Universitaea Cluj

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3016684827543
Sân nhà157532312267
Sân khách159152515281
6 gần622278--

UTA Arad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30111093944438
Sân nhà1564520222212
Sân khách155641922218
6 gần622297--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Universitaea Cluj 8 (40%)Hòa 7 (35%)UTA Arad 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D122/11/25UTA Arad0-2 (0-0)Universitaea Cluj9-5+0.252.25T
ROM D119/07/25Universitaea Cluj1-1 (0-1)UTA Arad4-2+0.52.25H
ROM D102/12/24Universitaea Cluj0-1 (0-1)UTA Arad10-2+0.752.25B
ROM D129/07/24UTA Arad0-0 (0-0)Universitaea Cluj6-5+0.252.25H
ROM D130/03/24Universitaea Cluj0-0 (0-0)UTA Arad11-2+0.52.25H
ROM D104/02/24Universitaea Cluj1-3 (1-2)UTA Arad11-2+0.52.25B
ROM D115/09/23UTA Arad0-1 (0-0)Universitaea Cluj7-402.25T
ROMC27/04/23Universitaea Cluj1-0 (1-0)UTA Arad2-10+0.252T
ROM D101/04/23UTA Arad2-0 (2-0)Universitaea Cluj5-6-0.252B
ROM D111/12/22Universitaea Cluj0-0 (0-0)UTA Arad6-5+0.252H
ROM D113/08/22UTA Arad2-1 (1-1)Universitaea Cluj4-8-0.52B
ROMC10/02/21Universitaea Cluj2-1 (1-0)UTA Arad7-902.25T
ROM D206/11/19Universitaea Cluj1-1 (0-1)UTA Arad12-102.75H
ROM D212/05/19Universitaea Cluj3-0 (1-0)UTA Arad3-4+1.753T
ROM D204/11/18UTA Arad0-4 (0-2)Universitaea Cluj3-702.75T
ROM D219/05/10UTA Arad1-3 (0-2)Universitaea Cluj--0.252.5T
ROM D220/10/09Universitaea Cluj1-1 (1-1)UTA Arad-+0.252.5H
ROM D208/03/09Universitaea Cluj4-0 (1-0)UTA Arad---T
ROM D225/08/08UTA Arad2-1 (1-0)Universitaea Cluj---B
ROM D101/03/08Universitaea Cluj2-2 (1-1)UTA Arad-+0.252.25H

Thành tích gần đây — Universitaea Cluj

TBBHTHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D103/08/26Universitaea Cluj2-1 (0-1)FC Botosani7-2+0.52.5T
UEFA ECL31/07/26Brann3-1 (2-1)Universitaea Cluj6-3-1.252.75B
ROM D126/07/26Sepsi OSK1-0 (1-0)Universitaea Cluj3-5+0.252.25B
UEFA ECL24/07/26Universitaea Cluj2-2 (0-1)Brann9-5-0.252.25H
ROM D119/07/26Universitaea Cluj2-1 (1-0)Farul Constanta2-4+0.752.5T
UEFA EL17/07/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)Dynamo Kyiv5-2-12.5H
Rom SC13/07/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Universitaea Cluj8-3-0.52.25H
UEFA EL10/07/26Dynamo Kyiv0-0 (0-0)Universitaea Cluj10-4-0.752.5H
INT CF03/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-1)Nyiregyhaza2-5+0.52.75B
INT CF02/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-3)Vojvodina Novi Sad5-502.75B
INT CF27/06/26Ujpesti0-0 (0-0)Universitaea Cluj5-602.5H
INT FRL21/06/26Croatia U192-1 (2-0)Universitaea Cluj---B
ROM D124/05/26Universitaea Cluj1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6+0.252.5H
ROM D118/05/26CS Universitatea Craiova5-0 (2-0)Universitaea Cluj5-1-0.52.25B
ROMC14/05/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova2-302.25H
ROM D110/05/26Universitaea Cluj1-0 (1-0)Rapid Bucuresti7-10+0.52.5T
ROM D103/05/26Universitaea Cluj1-0 (0-0)Arges6-4+0.52.25T
ROM D126/04/26CFR Cluj1-0 (0-0)Universitaea Cluj7-2-0.252.25B
ROMC21/04/26Arges1-1 (1-0)Universitaea Cluj5-8+0.252H
ROM D119/04/26Dinamo Bucuresti2-1 (0-0)Universitaea Cluj4-402.25B

Thành tích gần đây — UTA Arad

HBHBTTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D108/08/26UTA Arad0-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-802.25H
ROM D101/08/26FC Voluntari1-0 (0-0)UTA Arad2-302.25B
ROM D124/07/26UTA Arad2-2 (0-2)SC Otelul Galati7-4+0.252.5H
ROM D119/07/26CS Universitatea Craiova4-0 (0-0)UTA Arad4-2-0.752.5B
INT CF27/06/26UTA Arad4-0 (1-0)ACS Dumbravita7-2+1.52.75T
INT CF20/06/26ACS Progresul Pecica0-3 (0-0)UTA Arad7-3--T
ROM D119/05/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-0)UTA Arad3-10-0.252.25T
ROM D108/05/26UTA Arad1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-1+0.52.5T
ROM D103/05/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-1)UTA Arad5-4-0.52.25H
ROM D126/04/26UTA Arad0-0 (0-0)Farul Constanta8-3+0.252.5H
ROM D117/04/26SC Otelul Galati1-0 (1-0)UTA Arad8-3-0.252.25B
ROM D111/04/26UTA Arad3-1 (1-1)FC Botosani5-1+0.252T
ROM D105/04/26UTA Arad5-1 (2-0)Metaloglobus9-7+1.252.75T
INT CF28/03/26UTA Arad2-0 (1-0)ACS Dumbravita9-0+12.75T
ROM D121/03/26FCSB1-0 (0-0)UTA Arad8-3-12.75B
ROM D113/03/26UTA Arad3-2 (2-0)Hermannstadt4-3+0.252T
ROM D107/03/26Metaloglobus2-2 (1-1)UTA Arad7-6+0.752.5H
ROM D102/03/26UTA Arad2-4 (1-3)FCSB1-4-0.752.25B
ROM D120/02/26SC Otelul Galati2-2 (1-2)UTA Arad5-11-0.252.25H
ROM D115/02/26UTA Arad2-1 (1-0)FC Botosani4-802T

Đội hình

Universitaea ClujUTA Arad
1Stefan Lefter6Iulian Cristea8Dorin Codrea24Dino Mikanovic27CAlexandru Chipciu18Pedro Pinho94Ovidiu Alexandru Bic10Dan Nistor19Issouf Macalou29Oucasse Mendy25Alibek Aliev96Arpad Tordai2Andrei Dorobantu3Din Alomerov4CAlexandru Constantin Benga15Peter Ouaneh5Sota Mino16Richard Odada8Alin Roman10Marinos Tzionis11Hakim Abdallah7Ismet Sinani

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
20
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
93
107
Tấn công nguy hiểm
43
56
Sút ngoài cầu môn
2
10
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
17
15
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
461
322
TL chuyền bóng thành công
83%
79%
Phạm lỗi
15
18
Việt vị
2
1
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
18
13
Quả ném biên
15
19
Cắt bóng
9
19
Tạt bóng thành công
3
10
Chuyền dài
36
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.53
1.95
Cơ hội rõ rệt
3
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H6 B2
T2 H6 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Universitaea Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Universitaea Cluj (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

UTA Arad (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Universitaea ClujUTA Arad

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
02
H/B
10
B/T
01
B/H
10
B/B
Universitaea ClujUTA Arad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
44
Thắng 1
86
Hòa
43
Thua 1
42
Thua 2+
Universitaea ClujUTA Arad

Universitaea Cluj

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Alibek Aliev
Trung phong
8.423/212/170
1Stefan Lefter
Thủ môn
8.20/036/430
8Dorin Codrea
Tiền vệ phòng ngự
7.40/061/665
24Dino Mikanovic
Hậu vệ phải
7.31/031/354
18Pedro Pinho
Tiền vệ phòng ngự
7.32/245/565
29Oucasse Mendy
Tiền đạo cánh trái
7.20/07/81
6Iulian Cristea
Trung vệ
6.70/047/562
94Ovidiu Alexandru Bic
Tiền vệ trung tâm
6.71/059/702
27Alexandru Chipciu
Hậu vệ trái
6.50/026/334
10Dan Nistor
Tiền vệ tấn công
6.52/019/230🟨
19Issouf Macalou
Tiền đạo cánh phải
6.32/017/223
12Adams Friday (dự bị)
Hậu vệ phải
7.810/013/201
7Mouhamadou Drammeh (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/14/60
77Andrei Gheorghita (dự bị)
Tiền vệ trái
51/14/60🟥

UTA Arad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Andrei Dorobantu
Hậu vệ phải
7.914/116/216
5Sota Mino
Tiền vệ trung tâm
7.80/039/478
11Hakim Abdallah
Trung phong
7.45/113/171
96Arpad Tordai
Thủ môn
6.80/017/200
8Alin Roman
Tiền vệ tấn công
6.74/230/370🟨
3Din Alomerov
Hậu vệ trái
6.71/130/396
10Marinos Tzionis
Tiền đạo cánh trái
6.51/17/131
15Peter Ouaneh
Trung vệ
6.31/030/402
7Ismet Sinani
Tiền đạo
6.11/03/40
16Richard Odada
Tiền vệ trung tâm
5.91/029/333
4Alexandru Constantin Benga
Hậu vệ
5.72/025/303
77Jayson Papeau (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.110/04/82🟨
9Marius Coman (dự bị)
Trung phong
6.70/06/90
20Denis Alberto Taroi (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Universitaea Cluj Thông tin UTA Arad
1919 Thành lập 1945
Ion Moina Sân nhà Municipal UTA
28000 Sức chứa 7300
Cristiano Bergodi HLV Adrian Dumitru Mihalcea
Cluj-Napoca Khu vực ARAD
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.013.203.800.852.250.960.940.500.88
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑4.30 ↑3.500.09 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm1.953.303.501.012.500.791.010.500.79
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.25 ↑3.500.19 ↓1.37 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm1.943.203.401.072.500.750.940.500.90
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓1.37 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm2.053.103.751.052.500.700.950.500.75
Live1.01 ↓12.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm1.903.204.000.772.250.90---
Live1.07 ↓7.37 ↑100.00 ↑3.16 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm1.943.203.401.072.500.750.940.500.90
Live1.03 ↓8.30 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
CrownSớm1.953.353.450.822.250.980.950.500.87
Live1.01 ↓13.00 ↑29.00 ↑5.55 ↑3.500.04 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm1.963.013.351.082.500.760.960.500.90
Live1.04 ↓7.70 ↑225.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓1.40 ↑0.000.61 ↓
WewbetSớm1.973.293.780.842.251.000.970.500.89
Live1.04 ↓9.70 ↑78.00 ↑5.85 ↑3.500.05 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.003.103.301.002.500.70---
Live1.06 ↓7.50 ↑41.00 ↑1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm1.883.254.100.792.250.940.870.500.85
Live1.01 ↓18.00 ↑46.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.293.073.211.022.500.770.950.250.83
Live1.31 ↓4.11 ↑16.12 ↑3.24 ↑3.500.23 ↓1.30 ↑0.000.61 ↓
BwinSớm2.053.203.401.002.500.70---
Live1.02 ↓17.50 ↑151.00 ↑0.93 ↓2.500.77 ↑---
1xBetSớm1.933.254.011.032.500.700.360.001.74
Live1.07 ↓9.00 ↑126.00 ↑3.96 ↑3.500.18 ↓1.33 ↑0.000.62 ↓
SNAISớm2.003.253.40------
Live1.95 ↓3.253.75 ↑------
Bet 365Sớm2.053.253.300.802.251.000.830.250.98
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm1.953.103.801.052.500.730.950.500.75
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑3.500.02 ↓0.950.500.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.