Kết quả bóng đá trận Universitario De Deportes vs Comerciantes Unidos, 08:30 ngày 06/09/2026
Liga 1 (Peru) · 08:30 ngày 06/09/2026
Universitario De Deportes 2 Kết thúc HT 0-1 2
Comerciantes Unidos
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Universitario De Deportes | Phút | |
| 18' | F. Rojas | |
| 21' | Matias Eric Sen | |
| Requena J. | 25' | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 J. Sanchez (Kiến tạo: Jean Olivares) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Quispe Cordova P. A. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Murrugarra J. ▼ | 46' ⇄ | |
| C.Inga (Kiến tạo: Jairo Concha) 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| 53' | ⚽ 1 - 2 | |
| 53' | ⚽ 1 - 3 Flavio Alcedo (Kiến tạo: Rodrigo Vilca) | |
| Lapadula G. | 62' | |
| 66' ⇄ | ▲ Piero Guzmán ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Agustin Rodriguez ▼ | |
| ▲ Alzugaray L. ▼ | 77' ⇄ | |
| Valera A. 📺 VAR | 81' | |
| Lapadula G. 2 - 3 ⚽ | 83' | |
| 84' ⇄ | ▲ Herrera J. ▼ | |
| 85' | 📺 Herrera J. VAR | |
| Murrugarra J. | 88' | |
| 90' ⇄ | ▲ Fuentes P. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Perez Azambuya E. M. ▼ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 10 |
Chủ = Universitario De Deportes · Khách = Comerciantes Unidos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitario De Deportes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Universitario De Deportes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 9 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 8 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 9 | 1 |
Comerciantes Unidos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 13 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 4 | 11 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 4 | 6 |
Đội hình
Universitario De Deportes
Comerciantes Unidos
1Romero D.2Fara C.3Riveros W.5Di Benedetto M.15Requena J.17Concha J.24Polo A.28Adrian Quiroz33C.Inga18Lapadula G.20Valera A.17Cordova M.6Rodriguez J.15Cossio A.16F. Rojas40Flavio Alcedo4Arias A.20Parodi J.25Vilca R.32J. Sanchez50Olivares J.9Matias Eric Sen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Romero D.
- 2Fara C.
- 3Riveros W.
- 5Di Benedetto M.
- 15Requena J.🟨 Thẻ vàng 25'
- 17Concha J.🎯 Kiến tạo 50'
- 18Lapadula G.⚽ Ghi bàn 83' · 🟨 Thẻ vàng 62'
- 20Valera A.
- 24Polo A.
- 28Adrian Quiroz
- 33C.Inga⚽ Ghi bàn 50'
Khách · 4231
- 4Arias A.
- 6Rodriguez J.
- 9Matias Eric Sen🟨 Thẻ vàng 21'
- 15Cossio A.
- 16F. Rojas🟨 Thẻ vàng 18'
- 17Cordova M.
- 20Parodi J.
- 25Vilca R.🎯 Kiến tạo 53'
- 32J. Sanchez⚽ Ghi bàn 44'
- 40Flavio Alcedo⚽ Ghi bàn 53'
- 50Olivares J.🎯 Kiến tạo 44'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
32
Sút bóng
148
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
60
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
451397
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
12
Cứu thua
33
Quả ném biên
1614
Chuyền dài
3923
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitario De Deportes (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Comerciantes Unidos (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Universitario De Deportes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-8-7 | Thành lập | |
| Monumental | Sân nhà | |
| 80000 | Sức chứa | 0 |
| Manuel Francisco Barreto Sayan | HLV | Jose Hernandez |
| lima | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.00 | 10.80 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.86 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.27 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 10.50 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.89 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.00 | 7.90 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.00 | 10.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 4.70 | 10.00 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.24 | 4.80 ↑ | 9.20 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.00 | 7.90 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.00 | 9.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.89 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.57 | 7.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.25 | 4.87 | 10.60 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.26 ↑ | 4.72 ↓ | 11.10 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.50 | 9.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.50 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 5.23 | 9.65 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.28 ↑ | 5.16 ↓ | 9.73 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 4.60 | 9.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 4.80 ↑ | 9.00 ↓ | 0.72 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 4.60 | 11.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.00 | 11.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 4.60 | 12.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.29 | 4.80 ↑ | 11.00 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.