Kết quả bóng đá trận Universitario de Deportes (W) vs FBC Melgar (W), 03:30 ngày 16/08/2026
Campeonato Nacional Nữ (Peru) · 03:30 ngày 16/08/2026
Universitario de Deportes (W) Sắp đá --:--:--
FBC Melgar (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 18 | 12 | 42 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 16 |
| Điểm | 9 | 6 | 23 | 17 |
Chủ = Universitario de Deportes (W) · Khách = FBC Melgar (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitario de Deportes (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (64%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Universitario de Deportes (W) 3 (100%)Hòa 0 (0%)FBC Melgar (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | FBC Melgar (W) | 0-3 (0-1) | Universitario de Deportes (W) | - | - | T |
| 16/06/25 | Universitario de Deportes (W) | 4-0 (2-0) | FBC Melgar (W) | - | - | T |
| 03/06/23 | FBC Melgar (W) | 0-8 (0-5) | Universitario de Deportes (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Universitario de Deportes (W)
TTTHTBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 42/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Sporting Cristal W | 1-3 (1-2) | Universitario de Deportes (W) | - | - | T |
| 23/07/26 | Universitario de Deportes (W) | 12-0 (3-0) | Carlos Mannucci W | - | - | T |
| 18/07/26 | Universitario de Deportes (W) | 3-1 (2-1) | Sporting Cristal W | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Sporting Cristal W | 2-2 (1-0) | Universitario de Deportes (W) | - | - | H |
| 05/07/26 | Universitario de Deportes (W) | 3-0 (2-0) | Alianza Lima W | - | - | T |
| 28/06/26 | Alianza Lima W | 1-0 (1-0) | Universitario de Deportes (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Universitario de Deportes (W) | 5-0 (5-0) | UNSAAC (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Killas W | 0-2 (0-1) | Universitario de Deportes (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | Flamengo FBC (W) | 2-2 (0-2) | Universitario de Deportes (W) | +3.5 | 4.75 | H |
| 21/05/26 | Universitario de Deportes (W) | 10-0 (4-0) | Yanapuma (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Alianza Lima W | 1-3 (1-1) | Universitario de Deportes (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Universitario de Deportes (W) | 7-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | FBC Melgar (W) | 0-3 (0-1) | Universitario de Deportes (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Universitario de Deportes (W) | 3-1 (0-1) | Sporting Cristal W | - | - | T |
| 14/12/25 | Universitario de Deportes (W) | 2-2 (1-1) | Alianza Lima W | +0.75 | 2.5 | H |
| 08/12/25 | Alianza Lima W | 3-1 (2-0) | Universitario de Deportes (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Alianza Lima W | 1-1 (0-0) | Universitario de Deportes (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/10/25 | Sporting Cristal W | 0-0 (0-0) | Universitario de Deportes (W) | - | - | H |
| 15/09/25 | Universitario de Deportes (W) | 1-2 (1-2) | Alianza Lima W | - | - | B |
| 07/09/25 | Carlos Mannucci W | 1-4 (0-2) | Universitario de Deportes (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FBC Melgar (W)
TTBBHHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FBC Melgar (W) | 8-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | +1.75 | 4 | T |
| 06/08/26 | Yanapuma (W) | 1-4 (0-2) | FBC Melgar (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | FBC Melgar (W) | 0-3 (0-3) | Sporting Cristal W | - | - | B |
| 21/06/26 | Sporting Cristal W | 8-1 (2-1) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | FBC Melgar (W) | 0-0 (0-0) | Alianza Lima W | - | - | H |
| 30/05/26 | Carlos Mannucci W | 1-1 (1-0) | FBC Melgar (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | FBC Melgar (W) | 1-2 (1-0) | Atletico Andahuaylas (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Killas W | 0-2 (0-2) | FBC Melgar (W) | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | FBC Melgar (W) | 4-0 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Flamengo FBC (W) | 1-2 (1-2) | FBC Melgar (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | FBC Melgar (W) | 0-3 (0-1) | Universitario de Deportes (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 3-2 (2-0) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
| 13/10/25 | Sporting Cristal W | 3-1 (1-1) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | Sporting Cristal W | 4-0 (2-0) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | FBC Melgar (W) | 3-2 (1-2) | Real Ancash FC (W) | - | - | T |
| 02/09/25 | Flamengo FBC (W) | 0-0 (0-0) | FBC Melgar (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | FBC Melgar (W) | 2-3 (0-0) | Alianza Lima W | - | - | B |
| 16/08/25 | Carlos Mannucci W | 1-1 (1-1) | FBC Melgar (W) | - | - | H |
| 10/08/25 | FBC Melgar (W) | 2-1 (0-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 04/08/25 | UNSAAC (W) | 1-2 (0-0) | FBC Melgar (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitario de Deportes (W) (14 trận)
Ghi 4.14 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
FBC Melgar (W) (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universitario de Deportes (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
FBC Melgar (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Universitario de Deportes (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 6.00 | 17.00 | 0.61 | 4.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↑ | 6.00 | 11.50 ↓ | 0.61 | 4.25 | 0.73 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.04 | 11.00 | 30.00 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↑ | 10.00 ↓ | 21.00 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.01 | 11.00 | 27.00 | 0.91 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↑ | 9.20 ↓ | 20.00 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.73 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.02 | 9.60 | 15.00 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | 0.80 | 3.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 | 9.60 | 15.00 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.04 | 8.30 | 24.00 | 0.77 | 4.25 | 0.93 | 0.78 | 3.00 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↑ | 8.25 ↓ | 23.00 ↓ | 0.96 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.07 | 10.00 | 17.00 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 | 10.00 | 17.00 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 11.50 | 24.00 | 0.74 | 4.25 | 0.87 | 0.74 | 3.00 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↑ | 8.25 ↓ | 19.00 ↓ | 0.76 ↑ | 4.25 | 0.89 ↑ | 0.76 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.07 | 10.50 | 18.50 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.07 | 10.50 | 18.50 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 13.00 | 31.00 | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.90 | 3.75 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↑ | 12.00 ↓ | 26.00 ↓ | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.01 ↓ | 0.00 | 11.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.07 | 12.00 | 26.00 | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.83 | 3.00 | 0.98 |
| Live | 1.07 | 12.00 | 26.00 | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.