Kết quả bóng đá trận Universitario De Vinto vs Nacional Potosi, 06:00 ngày 26/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 06:00 ngày 26/08/2026
Universitario De Vinto 2 Kết thúc HT 1-0 0
Nacional Potosi
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Tường thuật trực tiếp
Universitario De Vinto
Nacional Potosi
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Joel Calicho (đánh đầu) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Schneider Pena (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Esdras Mendoza (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Esdras Mendoza 1-0
🎯 Dứt điểm - Esdras Mendoza (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — bị chặn
12'
🟨 Thẻ vàng - Tommy Tobar
19'
🎯 Dứt điểm - Kevin Bailaba (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jose Pinto
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julio Alberth Lazarte Laura (chân trái) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Carlos Abastoflor (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julio Alberth Lazarte Laura (chân trái) — chệch khung thành
27'
🟨 Thẻ vàng - Maximiliano Nunez
27'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Nunez (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Tommy Tobar (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Tommy Tobar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Schneider Pena (chân phải) — bị chặn
40'
🟥 Thẻ đỏ - Schneider Pena
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julio Alberth Lazarte Laura (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Didi Torrico (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felipe Pasadore (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Oswaldo Blanco, ra Jose Pinto
🔁 Thay người: vào Diego Vargas, ra Esdras Mendoza
🎯 Dứt điểm - Paolo Alcocer (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joel Calicho (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oswaldo Blanco (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joel Calicho (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Carlos Abastoflor (chân phải) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Carlos Abastoflor (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Felipe Pasadore (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào S·William Alvarez, ra Nelson Amarilla
63'
🔁 Thay người: vào Weslen Junior, ra Carlos Abastoflor
64'
🔁 Thay người: vào Oscar Baldomar, ra Maximiliano Nunez
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Daniel Camacho, ra Marco Gómez
🔁 Thay người: vào Diego Saavedra, ra Felipe Pasadore
🎯 Dứt điểm - Oswaldo Blanco (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Oswaldo Blanco 2-0, kiến tạo: Diego Saavedra
75'
🎯 Dứt điểm - Diego Josue Hoyos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Luis Fernando Pavia Mamani, ra Diego Josue Hoyos
79'
🔁 Thay người: vào William Alvarez, ra Tommy Tobar
82'
🎯 Dứt điểm - Weslen Junior (chân trái) — bị chặn
83'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paolo Alcocer (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Didi Torrico (đánh đầu) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Pavia Mamani (chân trái) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - William Alvarez (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Brayan Calderon, ra Joel Calicho
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Universitario De Vinto | Phút | |
| Esdras Mendoza 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Mendoza E. 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Mendoza E. 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| 12' | Tommy Tobar | |
| 12' | Tobar T. | |
| 13' | Tobar T. | |
| Jose Pinto | 20' | |
| Jose Pinto | 20' | |
| 27' | Maximiliano Nunez | |
| 27' | Nunez M. | |
| 40' | Schneider Pena | |
| 40' | Pena S. | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Oswaldo Blanco ▼ Jose Pinto | 46' ⇄ | |
| ▲ Diego Vargas ▼ Esdras Mendoza | 46' ⇄ | |
| ▲ Diego Vargas ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Blanco O. ▼ | 46' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Sebastian Alvarez ▼ Nelson Amarilla | |
| 63' ⇄ | ▲ Weslen Junior ▼ Carlos Abastoflor | |
| 63' ⇄ | ▲ Alvarez S. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Weslen Junior ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Baldomar O. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Oscar Baldomar ▼ Maximiliano Nunez | |
| 64' ⇄ | ▲ Baldomar O. ▼ | |
| ▲ Daniel Camacho ▼ Marco Gómez | 68' ⇄ | |
| ▲ Daniel Camacho ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Diego Saavedra ▼ Felipe Pasadore | 74' ⇄ | |
| Oswaldo Blanco(Assists:Diego Saavedra) (Kiến tạo: Diego Saavedra) 4 - 0 ⚽ | 74' | |
| 5 - 0 ⚽ | 74' | |
| Blanco O. (Kiến tạo: Diego Saavedra) 6 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Saavedra D. ▼ | 74' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Luis Fernando Pavia Mamani ▼ Diego Josue Hoyos | |
| 79' ⇄ | ▲ William Alvarez ▼ Tommy Tobar | |
| 79' ⇄ | ▲ Alvarez W. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Pavia L. ▼ | |
| ▲ Brayan Calderon ▼ Joel Calicho | 89' ⇄ | |
| ▲ Brayan Calderon ▼ | 89' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 16 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 19 |
Chủ = Universitario De Vinto · Khách = Nacional Potosi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitario De Vinto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (22%) | Thắng/Thắng | 15 (28%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 2 (4%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 11 (24%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 15 (28%) |
Bảng xếp hạng
Universitario De Vinto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 22 | 35 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 13 | 11 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 22 | 3 | 15 |
Nacional Potosi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 25 | 23 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 9 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 14 | 5 | 12 |
Đội hình
Universitario De Vinto
Nacional Potosi
1Bruno Poveda5Paolo Alcocer34Agustin Jara70Julio Alberth Lazarte Laura76Esdras Mendoza6Marco Gómez17CDidi Torrico21Guilder Cuellar22Joel Calicho28Jose Pinto32Felipe Pasadore23Pedro Galindo3Nelson Amarilla16Andres Torrico33Luis Demiquel34Kevin Medina18CPedro Azogue22Diego Josue Hoyos10Maximiliano Nunez27Carlos Abastoflor28Schneider Pena9Tommy Tobar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bruno Poveda8
- 5Paolo Alcocer7.5
- 6Marco Gómez▼ Rời sân 68'7.4
- 17Didi Torrico C7.5
- 21Guilder Cuellar7.9
- 22Joel Calicho▼ Rời sân 89'6.8
- 28Jose Pinto🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 32Felipe Pasadore▼ Rời sân 74'6.6
- 34Agustin Jara7.1
- 70Julio Alberth Lazarte Laura6.8
- 76Esdras Mendoza⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 46'8.4
Khách · 4231
- 3Nelson Amarilla▼ Rời sân 63'7.5
- 9Tommy Tobar🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 79'6.3
- 10Maximiliano Nunez🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 64'6.3
- 16Andres Torrico6.5
- 18Pedro Azogue C6.3
- 22Diego Josue Hoyos▼ Rời sân 79'6.9
- 23Pedro Galindo6.8
- 27Carlos Abastoflor▼ Rời sân 63'6.2
- 28Schneider Pena🟥 Thẻ đỏ 40' · 🟥 Thẻ đỏ 40'4.5
- 33Luis Demiquel6.4
- 34Kevin Medina6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1914
Sút cầu môn
76
Tấn công
7765
Tấn công nguy hiểm
6832
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
309432
TL chuyền bóng thành công
82%84%
Phạm lỗi
97
Việt vị
03
Cứu thua
64
Tắc bóng
712
Quả ném biên
1624
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
3830
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.40.85
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitario De Vinto (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Nacional Potosi (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Universitario De Vinto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76Esdras Mendoza Tiền vệ | 8.4 | 1 | 2/2 | 13/18 | 2 | ||
| 1Bruno Poveda Thủ môn | 8 | 0/0 | 11/21 | 0 | |||
| 21Guilder Cuellar Tiền vệ | 7.9 | 1 | 4/0 | 19/22 | 0 | ||
| 17Didi Torrico Tiền vệ | 7.5 | 1/1 | 34/38 | 2 | |||
| 5Paolo Alcocer Tiền vệ | 7.5 | 2/0 | 31/35 | 2 | |||
| 6Marco Gómez Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 31/32 | 1 | |||
| 34Agustin Jara Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 29/33 | 1 | |||
| 22Joel Calicho Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 34/42 | 0 | |||
| 70Julio Alberth Lazarte Laura Hậu vệ | 6.8 | 3/0 | 14/17 | 3 | |||
| 28Jose Pinto Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 32Felipe Pasadore Trung phong | 6.6 | 2/1 | 10/15 | 0 | |||
| 79Oswaldo Blanco (dự bị) Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/2 | 9/10 | 0 | ||
| 50Diego Vargas (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 11/12 | 4 | |||
| 90Diego Saavedra (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1 | 0/0 | 2/3 | 0 | ||
| 8Daniel Camacho (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 27Brayan Calderon (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Nacional Potosi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Nelson Amarilla Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 22Diego Josue Hoyos Tiền đạo | 6.9 | 1/1 | 41/43 | 3 | |||
| 23Pedro Galindo Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 30/38 | 0 | |||
| 16Andres Torrico Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 48/58 | 1 | |||
| 33Luis Demiquel Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 34/41 | 2 | |||
| 34Kevin Medina Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 36/48 | 4 | |||
| 10Maximiliano Nunez Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 15/21 | 0 | 🟨 | ||
| 9Tommy Tobar Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 14/14 | 0 | 🟨 | ||
| 18Pedro Azogue Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 46/53 | 4 | |||
| 27Carlos Abastoflor Tiền vệ | 6.2 | 3/2 | 22/26 | 2 | |||
| 28Schneider Pena Tiền đạo | 4.5 | 2/1 | 16/17 | 0 | 🟥 | ||
| 8Luis Fernando Pavia Mamani (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 11/12 | 0 | |||
| 21Oscar Baldomar (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 19William Alvarez (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 1/1 | 0 | |||
| 29Weslen Junior (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 5Sebastian Alvarez (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 14/18 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universitario De Vinto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcelo Straccia | HLV | Jose Alexis Marquez Restrepo |
| Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.40 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.40 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.81 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 90.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 85.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.42 ↑ | 100.00 ↑ | 3.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.81 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.70 | 2.78 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.60 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.29 | 2.79 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.30 ↑ | 60.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.59 | 2.41 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 44.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | 0.88 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 8.47 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.34 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.20 ↑ | 30.75 ↑ | 2.72 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.35 | 1.03 | 3.25 | 0.70 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.60 | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.45 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.92 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Universitario De Vinto | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Nacional Potosi | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).