Kết quả bóng đá trận Universitario De Vinto vs Real Tomayapo, 02:00 ngày 15/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 15/08/2026
Universitario De Vinto Sắp đá --:--:--
Real Tomayapo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 23 | 20 |
| Điểm | 1 | 1 | 8 | 7 |
Chủ = Universitario De Vinto · Khách = Real Tomayapo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitario De Vinto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 8 (22%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 16 (50%) |
Bảng xếp hạng
Universitario De Vinto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 2 | 9 | 17 | 30 | 11 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 12 | 8 | 14 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 18 | 3 | 14 |
Real Tomayapo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 3 | 9 | 10 | 31 | 9 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 7 | 9 | 13 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 24 | 0 | 16 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitario De Vinto (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Real Tomayapo (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Universitario De Vinto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcelo Straccia | HLV | Felipe de la Riva |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.95 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.95 | 4.40 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.59 | 3.95 | 4.40 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.60 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.94 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.10 ↑ | 4.60 | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.33 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.58 | 3.90 | 4.33 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.95 | 4.57 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.92 ↓ | 4.76 ↑ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.69 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.62 ↑ | 4.00 | 4.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.76 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.62 | 3.75 | 4.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.76 | 0.75 | 0.96 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.