Kết quả bóng đá trận Universitario De Vinto vs Real Tomayapo, 02:00 ngày 15/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 15/08/2026
Universitario De Vinto 0 Kết thúc HT 0-0 1
Real Tomayapo
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Tường thuật trực tiếp
Universitario De Vinto
Real Tomayapo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Hernan Rodriguez (chân trái) — bị chặn
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Tassio Santos Paixao (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Javier Guerra (chân trái) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Eguez Lima (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (đánh đầu) — bị chặn
VAR Decision - No penalty confirmed - Guilder Cuellar
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Esdras Mendoza (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Javier Guerra (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alexis Arabe (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Marvin Bejarano (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Javier Guerra (chân trái) — bị chặn
30'
🔁 Thay người: vào Ronald Cuellar Orti, ra Diego Horacio Wayar Cruz
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Ronald Cuellar Orti (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Joel Calicho, ra Hernan Rodriguez
🔁 Thay người: vào Jose Veizaga, ra Diego Saavedra
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Eguez Lima (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Veizaga (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Javier Guerra (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Francisco Nouet, ra Ricardo Suarez
63'
🔁 Thay người: vào Josue Mamani, ra Javier Guerra
64'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Nouet
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - David Robles (đánh đầu) — bị cản phá
65'
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Alexis Arabe 0-1
65'
🎯 Dứt điểm - Jesús Velasquez (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alexis Arabe (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Didi Torrico (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Johan Steven Gomez Moreno, ra Daniel Camacho
🔁 Thay người: vào Victor Hugo Dorrego Coito, ra Oswaldo Blanco
72'
🎯 Dứt điểm - Marvin Bejarano (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Johan Steven Gomez Moreno (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Johan Steven Gomez Moreno
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Gino Barbieri, ra Cristian Alexis Arabe
🎯 Dứt điểm - Agustin Jara (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Francisco Nouet (chân trái) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Eguez Lima (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johan Steven Gomez Moreno (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jose Saucedo, ra Esdras Mendoza
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Veizaga (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Veizaga (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Universitario De Vinto | Phút | |
| 📺 VAR | 19' | |
| Guilder Cuellar(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 19' | |
| 30' ⇄ | ▲ Ronald Cuellar Orti ▼ Diego Horacio Wayar Cruz | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Joel Calicho ▼ Hernan Rodriguez | 57' ⇄ | |
| ▲ Jose Veizaga ▼ Diego Saavedra | 57' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Francisco Nouet ▼ Ricardo Suarez | |
| 63' ⇄ | ▲ Josue Mamani ▼ Javier Guerra | |
| 64' | Francisco Nouet | |
| 65' | ⚽ 0 - 1 Cristian Alexis Arabe | |
| ▲ Johan Steven Gomez Moreno ▼ Daniel Camacho | 71' ⇄ | |
| ▲ Victor Hugo Dorrego Coito ▼ Oswaldo Blanco | 71' ⇄ | |
| Marco Gómez | 81' | |
| 83' ⇄ | ▲ Gino Barbieri ▼ Cristian Alexis Arabe | |
| ▲ Jose Saucedo ▼ Esdras Mendoza | 87' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 17 | 18 |
| Điểm | 4 | 0 | 10 | 13 |
Chủ = Universitario De Vinto · Khách = Real Tomayapo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitario De Vinto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 11 (24%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 21 (50%) |
Bảng xếp hạng
Universitario De Vinto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 22 | 35 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 13 | 11 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 22 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 18 | - | - |
Real Tomayapo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 13 | 32 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 8 | 10 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 | 24 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Universitario De Vinto 5 (50%)Hòa 3 (30%)Real Tomayapo 2 (20%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/25 | Universitario De Vinto | 1-0 (0-0) | Real Tomayapo | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/25 | Real Tomayapo | 1-1 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/10/24 | Universitario De Vinto | 2-1 (1-0) | Real Tomayapo | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/24 | Real Tomayapo | 0-1 (0-0) | Universitario De Vinto | 0 | 2.25 | T |
| 19/11/23 | Universitario De Vinto | 0-1 (0-1) | Real Tomayapo | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/23 | Real Tomayapo | 0-2 (0-1) | Universitario De Vinto | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/10/22 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Real Tomayapo | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/22 | Real Tomayapo | 4-0 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/04/22 | Real Tomayapo | 0-1 (0-1) | Universitario De Vinto | -0.75 | 2.5 | T |
| 05/02/22 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Real Tomayapo | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Universitario De Vinto
BBHBBBBTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Oriente Petrolero | 5-0 (2-0) | Universitario De Vinto | -0.75 | 3 | B |
| 07/08/26 | Universitario De Vinto | 0-2 (0-1) | Real Potosi | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/07/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (0-1) | Universitario De Vinto | -0.75 | 3 | B |
| 19/07/26 | Always Ready | 4-0 (0-0) | Universitario De Vinto | -2.75 | 4 | B |
| 09/07/26 | Real Oruro | 4-1 (1-1) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3 | B |
| 02/06/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | Aurora | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Universitario De Vinto | 3-2 (2-1) | Bolivar | -1 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-2 (0-1) | Universitario De Vinto | -0.75 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Blooming | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Independiente Petrolero | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3.5 | B |
| 22/04/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (3-0) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Universitario De Vinto | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/03/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Real Oruro | +0.75 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Real Oruro | 4-3 (0-2) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/02/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (4-2) | Club Guabira | 0 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Club Guabira | 2-1 (1-1) | Universitario De Vinto | - | - | B |
| 08/02/26 | Aurora | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3 | B |
| 01/02/26 | Universitario De Vinto | 2-2 (1-0) | Aurora | - | - | H |
Thành tích gần đây — Real Tomayapo
BBHBBTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Real Tomayapo | 1-2 (1-1) | Real Oruro | +0.5 | 3.5 | B |
| 05/08/26 | Club Guabira | 3-0 (1-0) | Real Tomayapo | -1.5 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Nacional Potosi | 4-1 (3-1) | Real Tomayapo | -1.5 | 3.5 | B |
| 20/07/26 | Blooming | 1-0 (1-0) | Real Tomayapo | -1.25 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | Real Tomayapo | 2-1 (0-0) | Independiente Petrolero | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Real Tomayapo | 0-2 (0-0) | Aurora | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Oriente Petrolero | 3-1 (3-0) | Real Tomayapo | - | - | B |
| 27/04/26 | Bolivar | 6-0 (2-0) | Real Tomayapo | -2.75 | 4.25 | B |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/04/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Real Potosi | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Always Ready | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/03/26 | Oriente Petrolero | 5-1 (1-0) | Real Tomayapo | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Real Tomayapo | 1-3 (0-1) | Oriente Petrolero | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/02/26 | Independiente Petrolero | 5-2 (3-0) | Real Tomayapo | -0.25 | 3 | B |
| 05/02/26 | Real Tomayapo | 2-1 (1-0) | Independiente Petrolero | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/12/25 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Real Tomayapo | -1.75 | 4.5 | B |
| 12/12/25 | Real Tomayapo | 1-0 (1-0) | The Strongest | -0.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Universitario De Vinto
Real Tomayapo
12Jesus Enrique Careaga Guzman17CDidi Torrico34Agustin Jara70Julio Alberth Lazarte Laura76Esdras Mendoza6Marco Gómez8Daniel Camacho21Guilder Cuellar24Hernan Rodriguez79Oswaldo Blanco90Diego Saavedra1Luis Fernando Cardenas Montenegro15Javier Guerra17CMarvin Bejarano19Robson24David Robles32Ricardo Suarez7Cristian Alexis Arabe21Denilzon Ramallo28Diego Horacio Wayar Cruz18Ramiro Eguez Lima64Jesus Velasquez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 6Marco Gómez🟨 Thẻ vàng 81'7.9
- 8Daniel Camacho▼ Rời sân 71'6.7
- 12Jesus Enrique Careaga Guzman7
- 17Didi Torrico C8.1
- 21Guilder Cuellar6.6
- 24Hernan Rodriguez▼ Rời sân 57'6.8
- 34Agustin Jara7.1
- 70Julio Alberth Lazarte Laura6.5
- 76Esdras Mendoza▼ Rời sân 87'6.7
- 79Oswaldo Blanco▼ Rời sân 71'5.4
- 90Diego Saavedra▼ Rời sân 57'6.5
Khách · 532
- 1Luis Fernando Cardenas Montenegro7.6
- 7Cristian Alexis Arabe⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 83'7.4
- 15Javier Guerra▼ Rời sân 63'7.2
- 17Marvin Bejarano C7.3
- 18Ramiro Eguez Lima6.5
- 19Robson7.2
- 21Denilzon Ramallo6.8
- 24David Robles7.1
- 28Diego Horacio Wayar Cruz▼ Rời sân 30'6.8
- 32Ricardo Suarez▼ Rời sân 63'6.7
- 64Jesus Velasquez6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1716
Sút cầu môn
47
Tấn công
14143
Tấn công nguy hiểm
8922
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
504223
TL chuyền bóng thành công
87%72%
Phạm lỗi
119
Việt vị
03
Cứu thua
54
Tắc bóng
712
Quả ném biên
2814
Cắt bóng
813
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
5227
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.151.57
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B2T2 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitario De Vinto (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Real Tomayapo (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universitario De Vinto (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 1 (7%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 3 (21%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVVO
Real Tomayapo (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Universitario De Vinto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Didi Torrico Tiền vệ | 8.1 | 1/0 | 48/62 | 3 | |||
| 6Marco Gómez Tiền vệ | 7.9 | 1/0 | 76/82 | 3 | 🟨 | ||
| 34Agustin Jara Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 44/51 | 3 | |||
| 12Jesus Enrique Careaga Guzman Thủ môn | 7 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 24Hernan Rodriguez Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 40/47 | 0 | |||
| 8Daniel Camacho Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 33/36 | 0 | |||
| 76Esdras Mendoza Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 42/46 | 4 | |||
| 21Guilder Cuellar Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 25/31 | 0 | |||
| 70Julio Alberth Lazarte Laura Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 37/43 | 1 | |||
| 90Diego Saavedra Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 20/22 | 0 | |||
| 79Oswaldo Blanco Tiền đạo | 5.4 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 7Victor Hugo Dorrego Coito (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 3/2 | 7/7 | 0 | |||
| 11Johan Steven Gomez Moreno (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 19Jose Veizaga (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 3/1 | 12/15 | 0 | |||
| 22Joel Calicho (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 29Jose Saucedo (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Real Tomayapo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Luis Fernando Cardenas Montenegro Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 14/25 | 0 | |||
| 7Cristian Alexis Arabe Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/2 | 10/15 | 2 | ||
| 17Marvin Bejarano Hậu vệ | 7.3 | 2/1 | 19/26 | 4 | |||
| 15Javier Guerra Hậu vệ | 7.2 | 4/0 | 7/12 | 4 | |||
| 19Robson Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 10/11 | 3 | |||
| 24David Robles Hậu vệ | 7.1 | 1/1 | 16/22 | 1 | |||
| 28Diego Horacio Wayar Cruz Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 5/7 | 3 | |||
| 21Denilzon Ramallo Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 15/20 | 3 | |||
| 32Ricardo Suarez Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 64Jesus Velasquez Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 19/22 | 4 | |||
| 18Ramiro Eguez Lima Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 9/15 | 0 | |||
| 25Ronald Cuellar Orti (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 15/20 | 0 | |||
| 11Francisco Nouet (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 4/7 | 0 | 🟨 | ||
| 8Josue Mamani (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 55Gino Barbieri (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universitario De Vinto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcelo Straccia | HLV | Felipe de la Riva |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.80 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.75 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.92 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.70 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 18.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.30 ↓ | 1.49 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.10 ↑ | 4.70 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.95 | 4.40 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↓ | 4.10 ↑ | 4.80 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.70 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.15 | 4.10 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.93 | 4.72 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 4.12 | 4.38 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 54.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.25 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.60 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.94 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.24 | 0.77 | 3.00 | 1.00 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 30.23 ↑ | 5.73 ↑ | 1.13 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.62 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.33 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.95 | 4.57 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.76 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.