Kết quả bóng đá trận Universitario De Vinto (W) vs Oriente (W), 03:00 ngày 27/07/2026
Liga Nữ (Bolivia) · 03:00 ngày 27/07/2026
Universitario De Vinto (W) Sắp đá --:--:--
Oriente (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 16 | 6 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 16 |
Chủ = Universitario De Vinto (W) · Khách = Oriente (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitario De Vinto (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích gần đây — Universitario De Vinto (W)
BBTBTTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 2-0 (1-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | B |
| 17/07/26 | Astor FC (W) | 4-2 (2-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | B |
| 12/08/25 | Always Ready (W) | 2-3 (2-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | T |
| 03/08/25 | Universitario De Vinto (W) | 1-5 (1-3) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Universitario De Vinto (W) | 5-1 (1-0) | ABB (W) | - | - | T |
| 05/07/25 | San Antonio Bulo Bulo (W) | 0-4 (0-1) | Universitario De Vinto (W) | - | - | T |
| 16/06/25 | Jorge Wilstermann (W) | 0-0 (0-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | H |
| 08/06/25 | Universitario De Vinto (W) | 2-2 (1-2) | Jorge Wilstermann (W) | - | - | H |
| 10/08/24 | Universitario De Vinto (W) | 2-7 (0-3) | Astor FC (W) | - | - | B |
| 21/07/24 | Universitario De Vinto (W) | 1-0 (1-0) | Jorge Wilstermann (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Oriente (W)
TBHBHTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Oriente (W) | 5-0 (0-0) | Guabira (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Oriente (W) | 1-2 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 0-0 (0-0) | Oriente (W) | - | - | H |
| 11/08/25 | Oriente (W) | 1-2 (0-1) | Nacional Potosi (W) | - | - | B |
| 03/08/25 | Nacional Potosi (W) | 0-0 (0-0) | Oriente (W) | - | - | H |
| 28/07/25 | Oriente (W) | 2-0 (0-0) | Jorge Wilstermann (W) | - | - | T |
| 21/07/25 | Jorge Wilstermann (W) | 0-0 (0-0) | Oriente (W) | - | - | H |
| 06/07/25 | Oriente (W) | 1-1 (0-0) | Interstars Rush (W) | - | - | H |
| 25/06/25 | Deportivo Ita (W) | 1-2 (1-0) | Oriente (W) | - | - | T |
| 15/06/25 | Oriente (W) | 1-0 (1-0) | Deportivo Ita (W) | - | - | T |
| 09/06/25 | Interstars Rush (W) | 1-4 (0-2) | Oriente (W) | - | - | T |
| 22/08/24 | Oriente (W) | 0-2 (0-2) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 10/08/24 | Oriente (W) | 2-0 (2-0) | Blooming FC (W) | - | - | T |
| 29/07/24 | Deportivo Ita (W) | 1-0 (1-0) | Oriente (W) | - | - | B |
| 25/07/24 | Oriente (W) | 5-0 (2-0) | Royal Pari FC (W) | - | - | T |
| 14/07/24 | Blooming FC (W) | 2-5 (2-1) | Oriente (W) | - | - | T |
| 30/07/18 | Oriente (W) | 3-1 (2-0) | Black Show (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitario De Vinto (W) (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Oriente (W) (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Universitario De Vinto (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 4.26 | 4.07 | 1.57 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.79 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 3.96 ↓ | 3.67 ↓ | 1.69 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.85 ↑ | -0.75 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.67 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.80 | 1.67 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.57 | 0.89 | 3.25 | 0.68 | 0.90 | -0.75 | 0.67 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.80 ↓ | 1.73 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.68 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.75 | 1.68 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.85 | 4.80 | 1.36 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.78 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 4.27 ↓ | 3.78 ↓ | 1.66 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.07 ↑ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.80 ↓ | 1.70 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.