Kết quả bóng đá trận Universitatea Alba Iulia vs ACS CIL Blaj, 21:30 ngày 29/07/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 29/07/2026
Universitatea Alba Iulia 3 Kết thúc HT 2-1 4
ACS CIL Blaj
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Universitatea Alba Iulia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 70' | |
| 74' | ⚽ 3 - 2 | |
| 82' | ⚽ 3 - 3 | |
| 83' | ⚽ 3 - 4 | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 11 |
| Điểm | 2 | 9 | 6 | 21 |
Chủ = Universitatea Alba Iulia · Khách = ACS CIL Blaj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitatea Alba Iulia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Universitatea Alba Iulia 1 (50%)Hòa 1 (50%)ACS CIL Blaj 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/24 | Universitatea Alba Iulia | 2-1 (2-1) | ACS CIL Blaj | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/09/24 | ACS CIL Blaj | 0-0 (0-0) | Universitatea Alba Iulia | - | - | H |
Thành tích gần đây — Universitatea Alba Iulia
TBBTTTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Universitatea Alba Iulia | 1-0 (0-0) | Acs Unirea Dmo | +0.75 | 3 | T |
| 27/02/26 | Metalurgistul Cugir | 2-1 (1-1) | Universitatea Alba Iulia | -1.5 | 3.25 | B |
| 28/11/25 | Universitatea Alba Iulia | 0-1 (0-0) | ACS Viitorul Arad | - | - | B |
| 21/11/25 | Universitatea Alba Iulia | 6-1 (1-1) | Unirea Sântana | - | - | T |
| 31/10/25 | Universitatea Alba Iulia | 6-0 (1-0) | CSL Hidro Mecanica Sugag | - | - | T |
| 25/10/25 | Acs Unirea Dmo | 1-3 (0-1) | Universitatea Alba Iulia | - | - | T |
| 17/10/25 | Universitatea Alba Iulia | 0-6 (0-5) | Unirea Alba Iulia | - | - | B |
| 26/09/25 | Ghiroda SI Giarmata VII | 2-0 (1-0) | Universitatea Alba Iulia | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/08/25 | CS Timisul Sag | 2-3 (1-2) | Universitatea Alba Iulia | - | - | T |
| 06/08/25 | Universitatea Alba Iulia | 1-4 (1-3) | Unirea Alba Iulia | - | - | B |
| 30/07/25 | Metalurgistul Cugir | 1-1 (0-1) | Universitatea Alba Iulia | - | - | H |
| 02/05/25 | Unirea Alba Iulia | 2-1 (0-0) | Universitatea Alba Iulia | - | - | B |
| 12/04/25 | Universitatea Alba Iulia | 0-0 (0-0) | Unirea Alba Iulia | - | - | H |
| 28/03/25 | ACS Medias 2022 | 1-2 (1-2) | Universitatea Alba Iulia | - | - | T |
| 21/03/25 | Unirea Alba Iulia | 1-0 (0-0) | Universitatea Alba Iulia | -1 | 2.75 | B |
| 16/11/24 | Universitatea Alba Iulia | 2-1 (2-1) | ACS CIL Blaj | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/10/24 | Universitatea Alba Iulia | 5-1 (3-0) | Avantul Reghin | - | - | T |
| 12/10/24 | Universitatea Alba Iulia | 5-2 (3-0) | Metalurgistul Cugir | +1.25 | 3 | T |
| 13/09/24 | ACS CIL Blaj | 0-0 (0-0) | Universitatea Alba Iulia | - | - | H |
| 07/09/24 | Universitatea Alba Iulia | 2-0 (2-0) | FC Gloria Bistrita | - | - | T |
Thành tích gần đây — ACS CIL Blaj
HBTBTBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Unirea Sântana | 1-1 (1-1) | ACS CIL Blaj | - | - | H |
| 10/04/26 | CS Timisul Sag | 1-0 (0-0) | ACS CIL Blaj | - | - | B |
| 20/03/26 | ACS CIL Blaj | 2-1 (2-1) | CS Timisul Sag | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Unirea Alba Iulia | 3-0 (1-0) | ACS CIL Blaj | - | - | B |
| 12/12/25 | ACS CIL Blaj | 3-0 (2-0) | ACS Progresul Pecica | - | - | T |
| 05/12/25 | Metalurgistul Cugir | 3-1 (2-0) | ACS CIL Blaj | - | - | B |
| 22/11/25 | FC Politehnica Timisoara | 4-0 (1-0) | ACS CIL Blaj | - | - | B |
| 24/10/25 | CS Timisul Sag | 1-1 (0-1) | ACS CIL Blaj | - | - | H |
| 17/10/25 | ACS CIL Blaj | 6-0 (5-0) | CSL Hidro Mecanica Sugag | - | - | T |
| 03/10/25 | ACS CIL Blaj | 0-3 (0-1) | Unirea Alba Iulia | - | - | B |
| 19/09/25 | Ghiroda SI Giarmata VII | 2-0 (1-0) | ACS CIL Blaj | - | - | B |
| 29/08/25 | ACS CIL Blaj | 1-2 (1-2) | ACS Unirea Branceni | - | - | B |
| 30/07/25 | ACS CIL Blaj | 0-2 (0-0) | CS Sanatatea Cluj | - | - | B |
| 11/04/25 | ACS CIL Blaj | 0-1 (0-0) | Unirea Dej | - | - | B |
| 05/04/25 | ACS CIL Blaj | 0-0 (0-0) | ACSM Codlea | - | - | H |
| 29/03/25 | ACS Targu Mures 1898 | 0-0 (0-0) | ACS CIL Blaj | - | - | H |
| 08/03/25 | ACS CIL Blaj | 0-1 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | B |
| 07/12/24 | ACS CIL Blaj | 0-1 (0-0) | Avantul Reghin | - | - | B |
| 30/11/24 | ACS Targu Mures 1898 | 1-1 (0-0) | ACS CIL Blaj | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/11/24 | Universitatea Alba Iulia | 2-1 (2-1) | ACS CIL Blaj | -1.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
12
Sút bóng
911
Sút cầu môn
45
Tấn công
110103
Tấn công nguy hiểm
5252
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitatea Alba Iulia (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
ACS CIL Blaj (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universitatea Alba Iulia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
ACS CIL Blaj (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Universitatea Alba Iulia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.94 | 2.75 | 0.89 | 0.84 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.70 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 2.63 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↑ | 3.10 | 2.00 ↓ | 0.67 | 2.75 | 0.66 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.77 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.60 | 0.84 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 99.47 ↑ | 6.30 ↑ | 1.08 ↓ | 3.05 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.74 | 3.34 | 2.20 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.65 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.60 | 0.87 | 2.75 | 0.78 | 0.73 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 49.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.11 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.62 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.82 ↑ | 3.39 ↑ | 2.16 ↓ | 0.88 | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.75 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.60 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.94 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.