Kết quả bóng đá trận Universitatea Alba Iulia vs ACS CIL Blaj, 21:30 ngày 29/07/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 29/07/2026
Universitatea Alba Iulia Sắp đá --:--:--
ACS CIL Blaj
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 4 | 3 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 7 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 4 | 4 |
Chủ = Universitatea Alba Iulia · Khách = ACS CIL Blaj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitatea Alba Iulia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Universitatea Alba Iulia 1 (50%)Hòa 1 (50%)ACS CIL Blaj 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/24 | Universitatea Alba Iulia | 2-1 (2-1) | ACS CIL Blaj | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/09/24 | ACS CIL Blaj | 0-0 (0-0) | Universitatea Alba Iulia | - | - | H |
Thành tích gần đây — Universitatea Alba Iulia
TBBTTTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Universitatea Alba Iulia | 1-0 (0-0) | Acs Unirea Dmo | +0.75 | 3 | T |
| 27/02/26 | Metalurgistul Cugir | 2-1 (1-1) | Universitatea Alba Iulia | -1.5 | 3.25 | B |
| 28/11/25 | Universitatea Alba Iulia | 0-1 (0-0) | ACS Viitorul Arad | - | - | B |
| 21/11/25 | Universitatea Alba Iulia | 6-1 (1-1) | Unirea Sântana | - | - | T |
| 31/10/25 | Universitatea Alba Iulia | 6-0 (1-0) | CSL Hidro Mecanica Sugag | - | - | T |
| 25/10/25 | Acs Unirea Dmo | 1-3 (0-1) | Universitatea Alba Iulia | - | - | T |
| 17/10/25 | Universitatea Alba Iulia | 0-6 (0-5) | Unirea Alba Iulia | - | - | B |
| 26/09/25 | Ghiroda SI Giarmata VII | 2-0 (1-0) | Universitatea Alba Iulia | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/08/25 | CS Timisul Sag | 2-3 (1-2) | Universitatea Alba Iulia | - | - | T |
| 06/08/25 | Universitatea Alba Iulia | 1-4 (1-3) | Unirea Alba Iulia | - | - | B |
| 30/07/25 | Metalurgistul Cugir | 1-1 (0-1) | Universitatea Alba Iulia | - | - | H |
| 02/05/25 | Unirea Alba Iulia | 2-1 (0-0) | Universitatea Alba Iulia | - | - | B |
| 12/04/25 | Universitatea Alba Iulia | 0-0 (0-0) | Unirea Alba Iulia | - | - | H |
| 28/03/25 | ACS Medias 2022 | 1-2 (1-2) | Universitatea Alba Iulia | - | - | T |
| 21/03/25 | Unirea Alba Iulia | 1-0 (0-0) | Universitatea Alba Iulia | -1 | 2.75 | B |
| 16/11/24 | Universitatea Alba Iulia | 2-1 (2-1) | ACS CIL Blaj | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/10/24 | Universitatea Alba Iulia | 5-1 (3-0) | Avantul Reghin | - | - | T |
| 12/10/24 | Universitatea Alba Iulia | 5-2 (3-0) | Metalurgistul Cugir | +1.25 | 3 | T |
| 13/09/24 | ACS CIL Blaj | 0-0 (0-0) | Universitatea Alba Iulia | - | - | H |
| 07/09/24 | Universitatea Alba Iulia | 2-0 (2-0) | FC Gloria Bistrita | - | - | T |
Thành tích gần đây — ACS CIL Blaj
HBTBTBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Unirea Sântana | 1-1 (1-1) | ACS CIL Blaj | - | - | H |
| 10/04/26 | CS Timisul Sag | 1-0 (0-0) | ACS CIL Blaj | - | - | B |
| 20/03/26 | ACS CIL Blaj | 2-1 (2-1) | CS Timisul Sag | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Unirea Alba Iulia | 3-0 (1-0) | ACS CIL Blaj | - | - | B |
| 12/12/25 | ACS CIL Blaj | 3-0 (2-0) | ACS Progresul Pecica | - | - | T |
| 05/12/25 | Metalurgistul Cugir | 3-1 (2-0) | ACS CIL Blaj | - | - | B |
| 22/11/25 | FC Politehnica Timisoara | 4-0 (1-0) | ACS CIL Blaj | - | - | B |
| 24/10/25 | CS Timisul Sag | 1-1 (0-1) | ACS CIL Blaj | - | - | H |
| 17/10/25 | ACS CIL Blaj | 6-0 (5-0) | CSL Hidro Mecanica Sugag | - | - | T |
| 03/10/25 | ACS CIL Blaj | 0-3 (0-1) | Unirea Alba Iulia | - | - | B |
| 19/09/25 | Ghiroda SI Giarmata VII | 2-0 (1-0) | ACS CIL Blaj | - | - | B |
| 29/08/25 | ACS CIL Blaj | 1-2 (1-2) | ACS Unirea Branceni | - | - | B |
| 30/07/25 | ACS CIL Blaj | 0-2 (0-0) | CS Sanatatea Cluj | - | - | B |
| 11/04/25 | ACS CIL Blaj | 0-1 (0-0) | Unirea Dej | - | - | B |
| 05/04/25 | ACS CIL Blaj | 0-0 (0-0) | ACSM Codlea | - | - | H |
| 29/03/25 | ACS Targu Mures 1898 | 0-0 (0-0) | ACS CIL Blaj | - | - | H |
| 08/03/25 | ACS CIL Blaj | 0-1 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | B |
| 07/12/24 | ACS CIL Blaj | 0-1 (0-0) | Avantul Reghin | - | - | B |
| 30/11/24 | ACS Targu Mures 1898 | 1-1 (0-0) | ACS CIL Blaj | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/11/24 | Universitatea Alba Iulia | 2-1 (2-1) | ACS CIL Blaj | -1.5 | 2.75 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitatea Alba Iulia (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
ACS CIL Blaj (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universitatea Alba Iulia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
ACS CIL Blaj (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Universitatea Alba Iulia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.55 ↓ | 3.95 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.60 | 0.84 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.75 ↓ | 4.40 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.25 ↓ | 2.70 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.60 | 0.87 | 2.75 | 0.78 | 0.73 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.40 ↓ | 2.85 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 ↓ | 2.65 ↓ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.60 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.80 ↓ | 4.27 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.50 ↓ | 2.30 ↓ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.