Kết quả bóng đá trận University of Pretoria (W) vs Diepkloof FC (W), 20:00 ngày 10/07/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 20:00 ngày 10/07/2026
University of Pretoria (W) 2 Kết thúc HT 1-1 1
Diepkloof FC (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| University of Pretoria (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 | |
| 35' | ||
| HT 1-1 | ||
| 64' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 6 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 6 | 3 |
Chủ = University of Pretoria (W) · Khách = Diepkloof FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| University of Pretoria (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích gần đây — University of Pretoria (W)
BTBBBBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Copper Belts FC (W) | 1-0 (1-0) | University of Pretoria (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | University of Pretoria (W) | 2-0 (0-0) | University of Western Cape (W) | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/06/26 | University of Pretoria (W) | 0-4 (0-3) | Mamelodi Sundowns (W) | -2.5 | 3 | B |
| 19/11/25 | University of Pretoria (W) | 0-2 (0-0) | TS Galaxy (W) | - | - | B |
| 06/11/25 | University of Pretoria (W) | 0-4 (0-2) | JVW FC (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | University of Pretoria (W) | 0-5 (0-1) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | University of Pretoria (W) | 0-0 (0-0) | University of Western Cape (W) | - | - | H |
| 24/09/25 | University of Pretoria (W) | 0-0 (0-0) | JVW FC (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | University of Pretoria (W) | 4-0 (2-0) | Richmond (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | University of Pretoria (W) | 1-0 (0-0) | First Touch Academy (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/25 | University of Pretoria (W) | 1-0 (1-0) | City Lads FC (W) | - | - | T |
| 06/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 2-0 (2-0) | University of Pretoria (W) | -2.75 | 3.25 | B |
| 02/08/25 | University of Pretoria (W) | 1-1 (0-0) | Ezemvelo (W) | - | - | H |
| 28/06/25 | University of Pretoria (W) | 1-1 (0-0) | UCT (W) | - | - | H |
| 21/06/25 | UCT (W) | 2-1 (2-0) | University of Pretoria (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/06/25 | University of Pretoria (W) | 4-0 (2-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | T |
| 07/06/25 | University of Pretoria (W) | 2-0 (1-0) | Copper Belts FC (W) | - | - | T |
| 31/05/25 | University of Western Cape (W) | 0-0 (0-0) | University of Pretoria (W) | - | - | H |
| 17/05/25 | JVW FC (W) | 1-1 (0-1) | University of Pretoria (W) | - | - | H |
| 11/05/25 | University of Pretoria (W) | 2-3 (0-2) | Royal AM FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Diepkloof FC (W)
TBBBTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Stellenbosch FC (W) | 0-2 (0-1) | Diepkloof FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/06/26 | Diepkloof FC (W) | 1-4 (0-2) | TS Galaxy (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Richmond (W) | 2-1 (1-1) | Diepkloof FC (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Mamelodi Sundowns (W) | 6-0 (2-0) | Diepkloof FC (W) | - | - | B |
| 13/12/25 | Ramatlaohle FC (W) | 0-1 (0-0) | Diepkloof FC (W) | - | - | T |
| 09/12/25 | Diepkloof FC (W) | 0-2 (0-2) | Ramatlaohle FC (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Blue Birds FC (W) | 1-0 (0-0) | Diepkloof FC (W) | - | - | B |
| 26/07/25 | Diepkloof FC (W) | 2-0 (1-0) | JVW FC B (W) | - | - | T |
| 10/05/25 | Kempton Park FC (W) | 2-0 (0-0) | Diepkloof FC (W) | - | - | B |
| 24/03/24 | Diepkloof FC (W) | 1-2 (0-1) | Kempton Park FC (W) | - | - | B |
| 27/08/23 | Diepkloof FC (W) | 6-1 (2-0) | Mathaithai FC (W) | - | - | T |
| 11/06/23 | Diepkloof FC (W) | 0-5 (0-4) | Croesus (W) | - | - | B |
| 04/06/23 | Diepkloof FC (W) | 1-0 (1-0) | JVW FC (W) | - | - | T |
| 03/06/23 | JVW FC (W) | 4-2 (2-1) | Diepkloof FC (W) | - | - | B |
| 21/05/23 | Diepkloof FC (W) | 1-1 (0-1) | Vikings FC (W) | - | - | H |
| 14/05/23 | Diepkloof FC (W) | 0-2 (0-2) | Blue Raycon FC (W) | - | - | B |
| 15/04/23 | Croesus (W) | 2-0 (0-0) | Diepkloof FC (W) | - | - | B |
| 07/08/22 | Diepkloof FC (W) | 0-4 (0-3) | Croesus (W) | - | - | B |
| 23/07/22 | Kempton Park FC (W) | 0-1 (0-0) | Diepkloof FC (W) | - | - | T |
| 21/11/21 | Nicko Taurus (W) | 1-1 (0-1) | Diepkloof FC (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
125
Sút cầu môn
42
Tấn công
8363
Tấn công nguy hiểm
4532
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
University of Pretoria (W) (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Diepkloof FC (W) (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
University of Pretoria (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Diepkloof FC (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| University of Pretoria (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.30 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.30 ↓ | 7.00 ↑ | 0.97 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 10.00 | 0.77 | 4.00 | 0.88 | 0.82 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.62 ↓ | 6.00 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.25 ↓ | 5.75 ↑ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.22 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.06 ↑ | 2.22 ↓ | 5.71 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.45 | 3.95 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.07 ↑ | 2.13 ↓ | 5.90 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.81 ↑ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.13 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.94 ↑ | 2.56 ↓ | 5.15 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 2.05 ↓ | 5.25 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.35 ↓ | 6.25 ↑ | 0.68 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 3.77 | 5.27 | 0.84 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.96 ↑ | 2.25 ↓ | 6.20 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.87 | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.33 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.10 ↓ | 5.25 ↑ | 0.39 ↓ | 2.50 | 1.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.70 | 5.93 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.60 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.99 ↑ | 2.30 ↓ | 6.98 ↑ | 0.80 | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.30 ↓ | 7.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 2.25 ↓ | 5.50 | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.91 | 0.50 | 0.79 |
| Live | - | - | - | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.77 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.