Kết quả bóng đá trận University of Pretoria (W) vs Richmond (W), 20:00 ngày 23/08/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 20:00 ngày 23/08/2026
University of Pretoria (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Richmond (W)
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Diễn biến trận đấu
| University of Pretoria (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| 90' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 10 | 10 |
Chủ = University of Pretoria (W) · Khách = Richmond (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| University of Pretoria (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
04
Sút bóng
138
Sút cầu môn
34
Tấn công
12392
Tấn công nguy hiểm
8646
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
University of Pretoria (W) (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Richmond (W) (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| University of Pretoria (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.19 | 0.86 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.83 ↑ | 100.00 ↑ | 2.09 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.25 | 0.78 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.50 ↑ | 4.20 ↑ | 0.78 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 0.77 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.44 | 4.08 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.61 ↑ | 4.20 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.48 | 4.85 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 11.80 ↑ | 1.06 ↓ | 18.30 ↑ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.