Kết quả bóng đá trận University of Queensland vs AC Carina, 16:15 ngày 15/08/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 16:15 ngày 15/08/2026
University of Queensland 1 Kết thúc HT 1-0 2
AC Carina
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| University of Queensland | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ||
| 51' | ||
| 58' | ||
| 61' | ||
| 71' | ⚽ 1 - 1 | |
| 78' | ||
| 81' | ⚽ 1 - 2 | |
| 89' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 15 | 34 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 24 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 6 | 24 |
Chủ = University of Queensland · Khách = AC Carina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| University of Queensland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (13%) | Thắng/Thắng | 10 (34%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 9 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (30%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
University of Queensland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 3 | 12 | 27 | 46 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 19 | 14 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 27 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 16 | - | - |
AC Carina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 17 | 3 | 3 | 82 | 34 | 54 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 11 | 1 | 0 | 52 | 16 | 34 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 30 | 18 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 22 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
University of Queensland 2 (33%)Hòa 0 (0%)AC Carina 4 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | AC Carina | 2-1 (1-1) | University of Queensland | -3 | 4.75 | B |
| 22/08/25 | University of Queensland | 2-6 (2-3) | AC Carina | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/25 | AC Carina | 1-2 (0-0) | University of Queensland | -0.75 | 4 | T |
| 21/03/23 | AC Carina | 4-1 (1-1) | University of Queensland | +0.75 | 4.25 | B |
| 22/08/20 | AC Carina | 3-2 (1-1) | University of Queensland | - | - | B |
| 02/08/18 | University of Queensland | 5-0 (3-0) | AC Carina | - | - | T |
Thành tích gần đây — University of Queensland
TBBBBHHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Springfield United | 2-4 (2-3) | University of Queensland | - | - | T |
| 02/08/26 | University of Queensland | 1-3 (0-1) | Logan Roos | - | - | B |
| 29/07/26 | AC Carina | 2-1 (1-1) | University of Queensland | -3 | 4.75 | B |
| 25/07/26 | Redcliffe PCYC | 5-2 (4-1) | University of Queensland | - | - | B |
| 18/07/26 | North Pine United | 1-0 (1-0) | University of Queensland | - | - | B |
| 11/07/26 | University of Queensland | 3-3 (2-1) | Mount Gravatt Hawks | - | - | H |
| 27/06/26 | University of Queensland | 0-0 (0-0) | Moggill FC | - | - | H |
| 19/06/26 | Yeronga Eagles | 3-0 (0-0) | University of Queensland | -1.5 | 4.25 | B |
| 13/06/26 | University of Queensland | 3-3 (1-1) | Newmarket SFC | - | - | H |
| 09/06/26 | North Lakes United | 1-1 (1-1) | University of Queensland | -0.5 | 4.25 | H |
| 06/06/26 | University of Queensland | 0-5 (0-2) | Ipswich knights SC | +0.75 | 4 | B |
| 30/05/26 | North Brisbane | 4-2 (0-2) | University of Queensland | - | - | B |
| 16/05/26 | University of Queensland | 2-3 (1-1) | Springfield United | +0.25 | 4 | B |
| 10/05/26 | Logan Roos | 2-3 (1-1) | University of Queensland | - | - | T |
| 02/05/26 | University of Queensland | 7-2 (3-1) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 26/04/26 | University of Queensland | 1-1 (0-1) | North Pine United | +0.5 | 4 | H |
| 18/04/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-1 (0-0) | University of Queensland | -0.25 | 4 | H |
| 14/04/26 | University of Queensland | 1-2 (1-2) | North Lakes United | - | - | B |
| 28/03/26 | Moggill FC | 6-3 (3-3) | University of Queensland | - | - | B |
| 21/03/26 | University of Queensland | 6-4 (4-2) | Yeronga Eagles | -0.25 | 4 | T |
Thành tích gần đây — AC Carina
TTTTTBTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | AC Carina | 7-1 (3-0) | Redcliffe PCYC | +4.5 | 5.75 | T |
| 08/08/26 | AC Carina | 3-2 (2-0) | North Pine United | - | - | T |
| 02/08/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-3 (1-0) | AC Carina | +1.25 | 4 | T |
| 29/07/26 | AC Carina | 2-1 (1-1) | University of Queensland | +3 | 4.75 | T |
| 22/07/26 | AC Carina | 7-1 (1-1) | Logan Roos | +2 | 4.5 | T |
| 18/07/26 | Moggill FC | 2-0 (1-0) | AC Carina | - | - | B |
| 10/07/26 | AC Carina | 3-1 (2-0) | Yeronga Eagles | +0.25 | 4 | T |
| 27/06/26 | AC Carina | 6-1 (3-1) | North Lakes United | - | - | T |
| 21/06/26 | Ipswich knights SC | 0-2 (0-0) | AC Carina | - | - | T |
| 07/06/26 | Springfield United | 1-1 (0-0) | AC Carina | - | - | H |
| 26/05/26 | Caboolture FC | 4-0 (2-0) | AC Carina | -1.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | North Pine United | 2-2 (0-1) | AC Carina | - | - | H |
| 08/05/26 | AC Carina | 3-2 (2-1) | Mount Gravatt Hawks | +1.25 | 4.25 | T |
| 05/05/26 | AC Carina | 2-2 (2-0) | Mudgeeraba | +2.25 | 4.5 | H |
| 24/04/26 | AC Carina | 2-2 (1-0) | Moggill FC | +0.75 | 4 | H |
| 18/04/26 | Yeronga Eagles | 3-2 (1-1) | AC Carina | - | - | B |
| 11/04/26 | AC Carina | 6-2 (0-1) | Newmarket SFC | - | - | T |
| 02/04/26 | Magic United TFA | 0-4 (0-3) | AC Carina | -2.75 | 4.25 | T |
| 28/03/26 | North Lakes United | 1-2 (1-1) | AC Carina | +1.25 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | AC Carina | 3-1 (0-1) | Ipswich knights SC | +1.25 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
15
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
47
Tấn công
150174
Tấn công nguy hiểm
79105
Sút ngoài cầu môn
712
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Quả ném biên
58
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B4T4 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
University of Queensland (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
AC Carina (30 trận)
Ghi 3.23 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
University of Queensland (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
AC Carina (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 4 (40%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| University of Queensland | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 5.30 | 1.36 | 1.04 | 4.50 | 0.77 | 0.99 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.75 | 1.22 | 0.73 | 4.25 | 0.61 | 0.74 | -1.50 | 0.60 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.40 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.35 | 0.83 | 4.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 78.24 ↑ | 7.30 ↑ | 1.08 ↓ | 1.31 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.05 | 4.88 | 1.27 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.82 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 19.90 ↑ | 6.05 ↑ | 1.06 ↓ | 1.13 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 5.25 | 1.40 | 0.18 | 2.50 | 3.40 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 5.25 | 1.31 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.81 | -1.50 | 0.71 |
| Live | 5.50 ↓ | 5.50 ↑ | 1.37 ↑ | 0.83 ↑ | 4.25 | 0.81 ↑ | 0.90 ↑ | -1.25 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.87 | 4.91 | 1.39 | 0.88 | 4.25 | 0.83 | 0.79 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 4.04 ↓ | 5.13 ↑ | 1.49 ↑ | 0.88 | 4.25 | 0.85 ↑ | 0.83 ↑ | -1.25 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 5.25 | 1.40 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.91 | 5.40 | 1.36 | 1.08 | 4.50 | 0.67 | 0.88 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 45.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 5.25 | 1.30 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.36 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.