Kết quả bóng đá trận Unterhaching vs SpVgg Ansbach, 19:00 ngày 24/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 24/10/2026
Unterhaching 2 Kết thúc HT 1-1 1
SpVgg Ansbach
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Unterhaching | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 N. Hayer | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Hayer N. | |
| 18' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 5 |
Chủ = Unterhaching · Khách = SpVgg Ansbach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Unterhaching | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Unterhaching
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 10 |
SpVgg Ansbach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 15 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Unterhaching (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
SpVgg Ansbach (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Unterhaching | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-1-1 | Thành lập | |
| Stadion am Sportpark | Sân nhà | |
| 15053 | Sức chứa | 0 |
| Claus Schromm | HLV | |
| Unterhaching | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.40 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.34 ↑ | 4.70 ↑ | 6.30 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.95 | 6.20 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.85 ↓ | 5.40 ↓ | 0.70 ↓ | 3.25 | 1.13 ↑ | 0.84 ↑ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.40 ↓ | 5.75 | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.25 | 0.86 | 3.25 | 0.71 | 0.76 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.80 ↑ | 6.00 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.76 ↑ | 0.76 | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.26 | 0.66 | 2.50 | 1.03 | 0.22 | 0.00 | 2.63 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.70 ↑ | 6.45 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.76 ↑ | 1.25 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.